paralysis by analysis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of over-analyzing (or over-thinking) a situation so that a decision or action is never taken, in effect paralyzing the outcome.
Vietnamese Meaning
Trạng thái phân tích quá mức (hoặc suy nghĩ quá nhiều) một tình huống đến mức không đưa ra được quyết định hoặc hành động nào, trên thực tế làm tê liệt kết quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project suffered from paralysis by analysis; the team spent so much time planning that they never started building."
"Dự án bị ảnh hưởng bởi sự tê liệt do phân tích; nhóm đã dành quá nhiều thời gian để lên kế hoạch đến mức họ không bao giờ bắt đầu xây dựng."
-
"The company's paralysis by analysis led to missed opportunities in the market."
"Sự tê liệt do phân tích của công ty đã dẫn đến việc bỏ lỡ các cơ hội trên thị trường."
-
"Don't let paralysis by analysis prevent you from taking calculated risks."
"Đừng để sự tê liệt do phân tích ngăn cản bạn thực hiện những rủi ro có tính toán."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả tình huống khi việc phân tích vấn đề trở nên quá chi tiết và phức tạp, dẫn đến việc trì hoãn hoặc không thể đưa ra quyết định. Nó nhấn mạnh sự khác biệt giữa việc thu thập thông tin và việc bị 'mắc kẹt' trong quá trình phân tích. Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ trích một cách tiếp cận quản lý hoặc ra quyết định quá thận trọng hoặc sợ rủi ro.
Prepositions
Ví dụ: 'The paralysis by analysis *of* the market trends prevented them from investing.' (Sự tê liệt do phân tích xu hướng thị trường đã ngăn cản họ đầu tư.) Giới từ 'of' liên kết 'paralysis by analysis' với đối tượng mà nó ảnh hưởng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
overcome overcome paralysis by analysis (vượt qua tình trạng tê liệt do phân tích quá mức)
-
avoid avoid paralysis by analysis (tránh mắc phải tình trạng tê liệt do phân tích quá mức)
-
suffer from suffer from paralysis by analysis (chịu đựng/mắc phải tình trạng tê liệt do phân tích quá mức)
-
prevent prevent paralysis by analysis (ngăn chặn tình trạng tê liệt do phân tích quá mức)
-
fall into fall into paralysis by analysis (rơi vào tình trạng tê liệt do phân tích quá mức)
-
risk of the risk of paralysis by analysis (nguy cơ tê liệt do phân tích quá mức)
-
victim of a victim of paralysis by analysis (nạn nhân của tình trạng tê liệt do phân tích quá mức)
Idioms
-
succumb to paralysis by analysis
đầu hàng/gục ngã trước tình trạng tê liệt do phân tích quá mức
"Many startups fail because their founders succumb to paralysis by analysis, never launching their product."
(Nhiều công ty khởi nghiệp thất bại vì những người sáng lập của họ gục ngã trước tình trạng tê liệt do phân tích quá mức, không bao giờ ra mắt sản phẩm của mình.)
-
break free from paralysis by analysis
thoát khỏi tình trạng tê liệt do phân tích quá mức
"To innovate, we need to make decisions and break free from paralysis by analysis."
(Để đổi mới, chúng ta cần đưa ra quyết định và thoát khỏi tình trạng tê liệt do phân tích quá mức.)
-
get caught in paralysis by analysis
mắc kẹt trong tình trạng tê liệt do phân tích quá mức
"The committee got caught in paralysis by analysis, endlessly debating minor details."
(Ủy ban bị mắc kẹt trong tình trạng tê liệt do phân tích quá mức, tranh luận không ngừng về những chi tiết nhỏ nhặt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
paralysis by analysis
Danh từ (cụm)Trạng thái phân tích quá mức (hoặc suy nghĩ quá nhiều) một tình huống đến mức không đưa ra được quyết định hoặc hành động nào, trên thực tế làm tê liệt kết quả.
"The project suffered from paralysis by analysis; the team spent so much time planning that they never started building."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The committee had been experiencing paralysis by analysis, meticulously reviewing every detail for weeks before finally making a decision. |
Ủy ban đã trải qua tình trạng tê liệt do phân tích, xem xét tỉ mỉ từng chi tiết trong nhiều tuần trước khi cuối cùng đưa ra quyết định. |
| Phủ định | She hadn't been suffering from paralysis by analysis; she made the decision quickly, trusting her intuition instead. |
Cô ấy đã không bị tê liệt bởi phân tích; cô ấy đã đưa ra quyết định nhanh chóng, thay vào đó tin tưởng vào trực giác của mình. |
| Nghi vấn | Had the project team been succumbing to paralysis by analysis, delaying the launch date repeatedly? |
Có phải nhóm dự án đã khuất phục trước sự tê liệt do phân tích, liên tục trì hoãn ngày ra mắt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paralysis by analysis".
