(Top Banner Ad)
paralysis by analysis
C1
Danh từ (cụm) C1 Kinh doanh, Tâm lý học

paralysis by analysis

Nghĩa tiếng Việt

tê liệt vì phân tích sa lầy vào phân tích phân tích quá đà dẫn đến bế tắc bệnh phân tích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of over-analyzing (or over-thinking) a situation so that a decision or action is never taken, in effect paralyzing the outcome.

Vietnamese Meaning

Trạng thái phân tích quá mức (hoặc suy nghĩ quá nhiều) một tình huống đến mức không đưa ra được quyết định hoặc hành động nào, trên thực tế làm tê liệt kết quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project suffered from paralysis by analysis; the team spent so much time planning that they never started building."

    "Dự án bị ảnh hưởng bởi sự tê liệt do phân tích; nhóm đã dành quá nhiều thời gian để lên kế hoạch đến mức họ không bao giờ bắt đầu xây dựng."

  • "The company's paralysis by analysis led to missed opportunities in the market."

    "Sự tê liệt do phân tích của công ty đã dẫn đến việc bỏ lỡ các cơ hội trên thị trường."

  • "Don't let paralysis by analysis prevent you from taking calculated risks."

    "Đừng để sự tê liệt do phân tích ngăn cản bạn thực hiện những rủi ro có tính toán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun paralysis sự tê liệt, sự đình trệ
Verb paralyze làm tê liệt, làm đình trệ
Adjective paralytic bị tê liệt, liên quan đến sự tê liệt
Noun analysis sự phân tích
Verb analyze phân tích
Adjective analytic có tính phân tích
Noun analyst nhà phân tích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
paralysis
English
analysis
English
paralysis by analysis

Nguồn gốc của cụm từ

Cụm từ 'paralysis by analysis' là một thuật ngữ hiện đại trong tiếng Anh, được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực kinh doanh, quản lý dự án và ra quyết định. Nó mô tả tình trạng một người hoặc một nhóm không thể đưa ra quyết định hoặc hành động vì dành quá nhiều thời gian để phân tích hoặc suy nghĩ về tất cả các lựa chọn và khả năng. Mặc dù các từ 'paralysis' (tê liệt) và 'analysis' (phân tích) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, việc kết hợp chúng thành cụm từ này để mô tả hiện tượng trì trệ do phân tích quá mức là một sáng tạo tương đối gần đây của tiếng Anh, phổ biến từ giữa thế kỷ 20.

Usage Note

Cụm từ này mô tả tình huống khi việc phân tích vấn đề trở nên quá chi tiết và phức tạp, dẫn đến việc trì hoãn hoặc không thể đưa ra quyết định. Nó nhấn mạnh sự khác biệt giữa việc thu thập thông tin và việc bị 'mắc kẹt' trong quá trình phân tích. Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ trích một cách tiếp cận quản lý hoặc ra quyết định quá thận trọng hoặc sợ rủi ro.

Prepositions

of

Ví dụ: 'The paralysis by analysis *of* the market trends prevented them from investing.' (Sự tê liệt do phân tích xu hướng thị trường đã ngăn cản họ đầu tư.) Giới từ 'of' liên kết 'paralysis by analysis' với đối tượng mà nó ảnh hưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + paralysis by analysis
  • overcome overcome paralysis by analysis
    (vượt qua tình trạng tê liệt do phân tích quá mức)
  • avoid avoid paralysis by analysis
    (tránh mắc phải tình trạng tê liệt do phân tích quá mức)
  • suffer from suffer from paralysis by analysis
    (chịu đựng/mắc phải tình trạng tê liệt do phân tích quá mức)
  • prevent prevent paralysis by analysis
    (ngăn chặn tình trạng tê liệt do phân tích quá mức)
  • fall into fall into paralysis by analysis
    (rơi vào tình trạng tê liệt do phân tích quá mức)
Nouns + paralysis by analysis
  • risk of the risk of paralysis by analysis
    (nguy cơ tê liệt do phân tích quá mức)
  • victim of a victim of paralysis by analysis
    (nạn nhân của tình trạng tê liệt do phân tích quá mức)

Idioms

  • succumb to paralysis by analysis

    đầu hàng/gục ngã trước tình trạng tê liệt do phân tích quá mức

    "Many startups fail because their founders succumb to paralysis by analysis, never launching their product."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp thất bại vì những người sáng lập của họ gục ngã trước tình trạng tê liệt do phân tích quá mức, không bao giờ ra mắt sản phẩm của mình.)

  • break free from paralysis by analysis

    thoát khỏi tình trạng tê liệt do phân tích quá mức

    "To innovate, we need to make decisions and break free from paralysis by analysis."

    (Để đổi mới, chúng ta cần đưa ra quyết định và thoát khỏi tình trạng tê liệt do phân tích quá mức.)

  • get caught in paralysis by analysis

    mắc kẹt trong tình trạng tê liệt do phân tích quá mức

    "The committee got caught in paralysis by analysis, endlessly debating minor details."

    (Ủy ban bị mắc kẹt trong tình trạng tê liệt do phân tích quá mức, tranh luận không ngừng về những chi tiết nhỏ nhặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paralysis by analysis

Danh từ (cụm)
Lật mặt

Trạng thái phân tích quá mức (hoặc suy nghĩ quá nhiều) một tình huống đến mức không đưa ra được quyết định hoặc hành động nào, trên thực tế làm tê liệt kết quả.

"The project suffered from paralysis by analysis; the team spent so much time planning that they never started building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee had been experiencing paralysis by analysis, meticulously reviewing every detail for weeks before finally making a decision.
Ủy ban đã trải qua tình trạng tê liệt do phân tích, xem xét tỉ mỉ từng chi tiết trong nhiều tuần trước khi cuối cùng đưa ra quyết định.
Phủ định
She hadn't been suffering from paralysis by analysis; she made the decision quickly, trusting her intuition instead.
Cô ấy đã không bị tê liệt bởi phân tích; cô ấy đã đưa ra quyết định nhanh chóng, thay vào đó tin tưởng vào trực giác của mình.
Nghi vấn
Had the project team been succumbing to paralysis by analysis, delaying the launch date repeatedly?
Có phải nhóm dự án đã khuất phục trước sự tê liệt do phân tích, liên tục trì hoãn ngày ra mắt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paralysis by analysis".

Triết lý 'Hành động hơn Phân tích'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giới kinh doanh và công nghệ, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc hành động và đưa ra quyết định thay vì phân tích quá mức. Cụm từ 'paralysis by analysis' phản ánh sự đánh giá cao đối với sự nhanh nhẹn, thử nghiệm và khả năng chấp nhận rủi ro được tính toán, trái ngược với việc trì hoãn vô thời hạn để tìm kiếm 'giải pháp hoàn hảo' không bao giờ đến.

Thách thức trong Ra quyết định

Khái niệm 'paralysis by analysis' là một lời cảnh báo phổ biến trong quản lý dự án và lãnh đạo, nhắc nhở rằng việc có quá nhiều thông tin hoặc quá nhiều lựa chọn có thể dẫn đến sự bế tắc. Nó khuyến khích việc đặt ra thời hạn, ưu tiên các yếu tố quan trọng và chấp nhận rằng không phải mọi quyết định đều hoàn hảo, nhưng việc đưa ra quyết định và tiến lên là điều cần thiết để đạt được mục tiêu.