(Top Banner Ad)
electron spin
C1
Danh từ C1 Vật lý lượng tử

electron spin

UK: /ɪˈlɛktrɒn spɪn/ • US: /ɪˈlɛktrɑːn spɪn/

Nghĩa tiếng Việt

spin electron spin của electron mômen xung lượng spin của electron
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fundamental property of electrons, an intrinsic form of angular momentum possessed by elementary particles, analogous to the rotation of a macroscopic object but existing at the quantum level. It is quantized, meaning it can only take on specific, discrete values.

Vietnamese Meaning

Một thuộc tính cơ bản của electron, một dạng mô-men động lượng nội tại mà các hạt cơ bản sở hữu, tương tự như sự quay của một vật vĩ mô nhưng tồn tại ở cấp độ lượng tử. Nó được lượng tử hóa, nghĩa là nó chỉ có thể nhận các giá trị rời rạc, cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The electron spin is crucial for understanding the behavior of atoms in magnetic fields."

    "Spin của electron rất quan trọng để hiểu hành vi của các nguyên tử trong từ trường."

  • "Electron spin resonance is a spectroscopic technique used to study materials with unpaired electrons."

    "Cộng hưởng spin electron là một kỹ thuật quang phổ được sử dụng để nghiên cứu các vật liệu có electron chưa ghép cặp."

  • "The direction of electron spin influences the magnetic properties of the atom."

    "Hướng của spin electron ảnh hưởng đến tính chất từ của nguyên tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electron hạt electron (hạt hạ nguyên tử mang điện tích âm)
Adjective electronic thuộc về điện tử, điện tử học
Noun electronics ngành điện tử, các thiết bị điện tử
Verb spin quay, xoay (tạo ra chuyển động tròn)
Noun spin sự quay, vòng xoay (cũng là tính chất spin của hạt)
Noun spinner vật quay, con quay
Adjective spinning đang quay, quay tròn

Related Words

Subject Area

Vật lý lượng tử

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
elektron ('amber', origin of 'electric')
English
electric (late 17th century)
Greek
-on (suffix, to denote a particle)
English
electron (coined 1894 by G.J. Stoney)
Proto-Indo-European
*speh₁- ('to draw, stretch, spin')
Proto-Germanic
*spinnanan
Old English
spinnan ('to draw out and twist fibers')
English
spin (verb/noun, early 20th century context of rotation)
English
electron spin (scientific concept coined 1925)

Nguồn gốc tên gọi 'electron spin'

Thuật ngữ 'electron spin' được giới thiệu vào năm 1925 bởi các nhà vật lý người Hà Lan George Uhlenbeck và Samuel Goudsmit. Họ đề xuất rằng electron không chỉ có khối lượng và điện tích mà còn quay quanh một trục giống như Trái Đất quay, tạo ra một mômen từ nội tại. Dù sau này người ta hiểu rằng electron không thực sự 'quay' theo nghĩa cổ điển mà là một tính chất lượng tử nội tại, tên gọi 'spin' vẫn được giữ lại để mô tả tính chất đặc biệt này.

Usage Note

Electron spin không thực sự là sự 'quay' theo nghĩa cổ điển. Nó là một tính chất lượng tử vốn có. Nó có hai trạng thái lượng tử: spin up (spin hướng lên) và spin down (spin hướng xuống). Tính chất này rất quan trọng trong việc giải thích nhiều hiện tượng vật lý, bao gồm cả từ tính và cấu trúc điện tử của nguyên tử.

Prepositions

of in

* 'Spin of the electron': Đề cập đến spin như một thuộc tính của electron.
* 'Spin in a magnetic field': Đề cập đến hành vi của spin khi đặt trong một từ trường.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + electron spin
  • possess possess electron spin
    (có spin electron)
  • have have electron spin
    (sở hữu spin electron)
  • exhibit exhibit electron spin
    (biểu hiện spin electron)
  • align align electron spin
    (sắp xếp spin electron)
  • flip flip electron spin
    (đảo spin electron)
  • detect detect electron spin
    (phát hiện spin electron)
  • measure measure electron spin
    (đo lường spin electron)
Adjective + electron spin
  • intrinsic intrinsic electron spin
    (spin electron nội tại)
  • quantum quantum electron spin
    (spin electron lượng tử)
  • half-integer half-integer electron spin
    (spin electron bán nguyên)
  • up up electron spin
    (spin electron hướng lên)
  • down down electron spin
    (spin electron hướng xuống)
Noun + electron spin
  • electron spin electron spin resonance (ESR)
    (cộng hưởng spin electron (một kỹ thuật))
  • electron spin electron spin relaxation
    (sự giãn spin electron)
  • electron spin electron spin state
    (trạng thái spin electron)
  • electron spin electron spin direction
    (hướng spin electron)

Idioms

  • electron spin resonance (ESR)

    Cộng hưởng spin electron (một kỹ thuật phân tích được sử dụng trong hóa học và vật lý để nghiên cứu các vật liệu có spin electron không cặp).

    "ESR spectroscopy is a powerful tool to study the structure and dynamics of free radicals and transition metal ions."

    (Quang phổ ESR là một công cụ mạnh mẽ để nghiên cứu cấu trúc và động lực của các gốc tự do và ion kim loại chuyển tiếp.)

  • spin-up electron / spin-down electron

    Electron spin lên / electron spin xuống (đề cập đến hai trạng thái lượng tử cơ bản của spin electron trong một từ trường).

    "In a magnetic field, electrons can align themselves in either a spin-up or spin-down state."

    (Trong một từ trường, các electron có thể tự sắp xếp theo trạng thái spin lên hoặc spin xuống.)

  • electron spin flip

    Sự đảo spin electron (quá trình một electron thay đổi trạng thái spin của nó, thường do tương tác với từ trường hoặc các hạt khác).

    "Quantum dots can store information using electron spin flip as the bit state."

    (Các chấm lượng tử có thể lưu trữ thông tin bằng cách sử dụng sự đảo spin electron làm trạng thái bit.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electron spin

Danh từ
Lật mặt

Một thuộc tính cơ bản của electron, một dạng mô-men động lượng nội tại mà các hạt cơ bản sở hữu, tương tự như sự quay của một vật vĩ mô nhưng tồn tại ở cấp độ lượng tử. Nó được lượng tử hóa, nghĩa là nó chỉ có thể nhận các giá trị rời rạc, cụ thể.

"The electron spin is crucial for understanding the behavior of atoms in magnetic fields."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electron spin".

Ý nghĩa khoa học cơ bản

Electron spin là một trong những tính chất lượng tử cơ bản của electron, cùng với khối lượng và điện tích. Việc khám phá ra spin đã giúp các nhà khoa học hiểu sâu sắc hơn về cấu trúc nguyên tử, tương tác giữa các hạt và từ tính của vật liệu, là nền tảng của vật lý lượng tử hiện đại. Nó giải thích nhiều hiện tượng vật lý mà cơ học cổ điển không thể giải thích, ví dụ như cấu trúc tinh tế của phổ nguyên tử.

Ứng dụng trong công nghệ hiện đại

Mặc dù là một khái niệm trừu tượng, electron spin có nhiều ứng dụng thực tế quan trọng. Ví dụ, nó là nguyên lý hoạt động của chụp cộng hưởng từ (MRI) trong y học, giúp tạo ra hình ảnh chi tiết bên trong cơ thể người mà không cần phẫu thuật. Ngoài ra, nó còn là cơ sở của spintronics (điện tử học spin), một lĩnh vực mới hứa hẹn tạo ra các thiết bị điện tử nhanh hơn, nhỏ hơn và tiết kiệm năng lượng hơn, cũng như là yếu tố then chốt trong việc phát triển máy tính lượng tử.