(Top Banner Ad)
parameters
B2
noun B2 Tổng quát (sử dụng rộng rãi trong Toán học, Khoa học, Kỹ thuật, Thống kê, và Khoa học Máy tính)

parameters

UK: /pəˈræmɪtə(r)/ • US: /pəˈræmɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

tham số thông số
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A numerical or other measurable factor forming one of a set that defines a system or sets the conditions of its operation.

Vietnamese Meaning

Một yếu tố số hoặc yếu tố đo lường được, tạo thành một phần của tập hợp các yếu tố xác định một hệ thống hoặc thiết lập các điều kiện hoạt động của hệ thống đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The researchers varied several parameters to observe their effects on the outcome."

    "Các nhà nghiên cứu đã thay đổi một vài tham số để quan sát ảnh hưởng của chúng đến kết quả."

  • "We need to define the parameters of the experiment clearly."

    "Chúng ta cần xác định rõ ràng các tham số của thí nghiệm."

  • "The success of the project depends on many parameters."

    "Sự thành công của dự án phụ thuộc vào nhiều tham số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun parameter tham số, thông số, yếu tố giới hạn, phạm vi
Adjective parametric thuộc về tham số, có tính tham số
Verb parameterize tham số hóa, đặt các tham số
Noun parameterization sự tham số hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (sử dụng rộng rãi trong Toán học, Khoa học, Kỹ thuật, Thống kê, và Khoa học Máy tính)

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
παράμετρον (parametron)
New Latin
parametrum
English
parameter

Nguồn gốc từ 'tham số'

Từ 'parameter' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'parametron', được ghép từ 'para-' nghĩa là 'bên cạnh, vượt ra ngoài' và 'metron' nghĩa là 'thước đo'. Ban đầu, nó được dùng trong toán học và thiên văn học để chỉ một đại lượng không đổi trong một trường hợp cụ thể nhưng có thể thay đổi trong các trường hợp khác. Theo thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng ra để chỉ những giới hạn, yếu tố hoặc quy tắc xác định một tình huống, hệ thống hoặc quy trình.

Usage Note

Trong nhiều lĩnh vực, 'parameter' chỉ các yếu tố có thể đo lường hoặc tính toán được mà ảnh hưởng đến hành vi hoặc kết quả của một hệ thống, mô hình, hoặc quá trình. Nó thường được sử dụng để định nghĩa hoặc kiểm soát các điều kiện cụ thể trong một tình huống. Sự khác biệt với 'variable' là 'parameter' thường được giữ cố định trong một khoảng thời gian hoặc bối cảnh cụ thể, trong khi 'variable' có thể thay đổi.
Trong toán học, 'parameter' thường dùng để chỉ các hằng số trong một phương trình mà có thể thay đổi để tạo ra một họ các đường cong hoặc hàm số khác nhau. Ví dụ, trong phương trình đường thẳng y = mx + b, m và b là các tham số.

Prepositions

within of for

* **within parameters**: Trong phạm vi các giới hạn đã đặt ra. * **parameter of**: Thuộc về tham số của. * **parameter for**: Tham số cho (mục đích/đối tượng gì).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + parameters
  • key key parameters
    (các tham số then chốt/chủ chốt)
  • specific specific parameters
    (các tham số cụ thể)
  • strict strict parameters
    (các tham số/giới hạn nghiêm ngặt)
  • broad broad parameters
    (các tham số/giới hạn rộng rãi)
  • within within parameters
    (trong giới hạn/phạm vi cho phép)
Verb + parameters
  • set set parameters
    (thiết lập các tham số/giới hạn)
  • define define parameters
    (xác định các tham số/giới hạn)
  • adjust adjust parameters
    (điều chỉnh các tham số)
  • operate within operate within parameters
    (hoạt động trong phạm vi các tham số cho phép)
  • exceed exceed parameters
    (vượt quá các tham số/giới hạn)

Idioms

  • set the parameters

    thiết lập các giới hạn, quy tắc hoặc phạm vi cho một việc gì đó

    "The project manager's first task was to set the parameters for the team's work."

    (Nhiệm vụ đầu tiên của quản lý dự án là thiết lập các giới hạn cho công việc của nhóm.)

  • operate within parameters

    hoạt động/làm việc trong giới hạn hoặc quy tắc đã định

    "We must ensure all our experiments operate strictly within safety parameters."

    (Chúng ta phải đảm bảo tất cả các thí nghiệm của mình hoạt động nghiêm ngặt trong các giới hạn an toàn.)

  • push the parameters

    mở rộng hoặc thử thách các giới hạn, quy tắc hiện có; đổi mới

    "Innovative companies are always looking to push the parameters of technology."

    (Các công ty đổi mới luôn tìm cách mở rộng các giới hạn của công nghệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parameters

noun
Lật mặt

Một yếu tố số hoặc yếu tố đo lường được, tạo thành một phần của tập hợp các yếu tố xác định một hệ thống hoặc thiết lập các điều kiện hoạt động của hệ thống đó.

"The researchers varied several parameters to observe their effects on the outcome."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parameters".

Tầm quan trọng của định nghĩa giới hạn

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong khoa học, kỹ thuật và quản lý, việc xác định rõ ràng 'parameters' (tham số/giới hạn) là cực kỳ quan trọng. Điều này giúp đảm bảo tính minh bạch, khả năng kiểm soát và dự đoán kết quả. Nó phản ánh một tư duy coi trọng cấu trúc, quy tắc và sự chính xác trong mọi hoạt động, từ đó tạo nền tảng cho sự phát triển có hệ thống.

Tham số trong công nghệ và đời sống

Khái niệm 'parameters' rất phổ biến trong các lĩnh vực công nghệ thông tin và khoa học dữ liệu, nơi nó chỉ các biến số hoặc cấu hình xác định cách một hệ thống, chương trình hoạt động. Trong đời sống hàng ngày, chúng ta cũng thường vô thức áp dụng các 'parameters' để định hình kỳ vọng, hành vi và các quy tắc xã hội (ví dụ: 'parameters of a healthy relationship' - các yếu tố tạo nên một mối quan hệ lành mạnh).