(Top Banner Ad)
measurable
B2
adjective B2 Tổng quát

measurable

UK: /ˈmezərəbəl/ • US: /ˈmeʒərəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể đo lường được định lượng được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able to be measured.

Vietnamese Meaning

Có thể đo lường được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The impact of the new policy is measurable."

    "Tác động của chính sách mới có thể đo lường được."

  • "The company set measurable goals for the sales team."

    "Công ty đã đặt ra các mục tiêu có thể đo lường được cho đội ngũ bán hàng."

  • "We need to make sure the results are measurable and verifiable."

    "Chúng ta cần đảm bảo rằng các kết quả có thể đo lường và kiểm chứng được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun measure biện pháp, sự đo lường
Verb measure đo, đánh giá
Noun measurement phép đo, số đo
Adverb measurably một cách có thể đo lường được
Adjective immeasurable không thể đo lường được, vô hạn
Adjective unmeasurable không thể đo lường được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*meh₁-
Latin
metiri
Latin
mensura
Old French
mesure
Middle English
mesure
English
measure
English
measurable

Đo lường từ thời cổ đại

Từ 'measurable' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'mensura', mang nghĩa 'sự đo lường'. Bản thân từ 'mensura' lại bắt nguồn từ động từ 'metiri' – 'đo'. Gốc rễ xa hơn nữa là từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *meh₁-, cũng có nghĩa là 'đo'. Điều này cho thấy ý niệm về việc đo lường, định lượng đã tồn tại và phát triển cùng với lịch sử loài người, từ những nhu cầu cơ bản nhất của cuộc sống, và sau đó kết hợp với hậu tố '-able' để tạo thành tính từ.

Usage Note

Tính từ 'measurable' dùng để chỉ khả năng định lượng hoặc đánh giá một cái gì đó bằng các phương pháp hoặc công cụ tiêu chuẩn. Nó thường được sử dụng để mô tả các thuộc tính, kết quả, hoặc tiến độ có thể được theo dõi và đánh giá một cách khách quan. Sự khác biệt với 'quantifiable' là 'measurable' nhấn mạnh khả năng đo lường thực tế, trong khi 'quantifiable' nhấn mạnh khả năng biểu diễn bằng số lượng.

Prepositions

by in

Measurable *by*: Được đo lường bằng phương pháp, công cụ hoặc đơn vị cụ thể. Ví dụ: 'Progress is measurable by the number of tasks completed.'
Measurable *in*: Được đo lường bằng một đơn vị cụ thể. Ví dụ: 'The temperature is measurable in degrees Celsius.'

Collocations (Từ đi kèm)

Measurable + Noun
  • progress measurable progress
    (tiến bộ có thể đo lường được)
  • results measurable results
    (kết quả có thể đo lường được)
  • impact measurable impact
    (tác động có thể đo lường được)
  • difference measurable difference
    (sự khác biệt có thể đo lường được)
  • success measurable success
    (thành công có thể đo lường được)
Adverb + Measurable
  • clearly clearly measurable
    (rõ ràng có thể đo lường được)
  • easily easily measurable
    (dễ dàng đo lường được)
  • significantly significantly measurable
    (có thể đo lường đáng kể)
Verb + Measurable
  • make make something measurable
    (biến cái gì đó thành có thể đo lường được)
  • become become measurable
    (trở nên có thể đo lường được)

Idioms

  • make a measurable difference

    tạo ra sự khác biệt rõ rệt, có thể định lượng được

    "Their new policy aims to make a measurable difference in reducing carbon emissions."

    (Chính sách mới của họ nhằm tạo ra sự khác biệt rõ rệt trong việc giảm lượng khí thải carbon.)

  • have a measurable impact/effect

    có tác động/ảnh hưởng có thể đo lường được

    "The marketing campaign had a measurable impact on sales."

    (Chiến dịch tiếp thị đã có tác động có thể đo lường được đến doanh số.)

  • achieve measurable results

    đạt được những kết quả có thể đo lường được

    "We need to focus on strategies that can achieve measurable results."

    (Chúng ta cần tập trung vào các chiến lược có thể đạt được những kết quả có thể đo lường được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

measurable

adjective
Lật mặt

Có thể đo lường được.

"The impact of the new policy is measurable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The success of the project is measurable by the increase in sales.
Sự thành công của dự án có thể đo lường được bằng sự gia tăng doanh số.
Phủ định
Isn't the impact of the new policy measurably different from the old one?
Không phải tác động của chính sách mới đo lường được khác biệt so với chính sách cũ sao?
Nghi vấn
Is the progress measurable at this stage?
Liệu tiến độ có thể đo lường được ở giai đoạn này không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The improvements are going to be measurable after the new policy is implemented.
Những cải tiến sẽ có thể đo lường được sau khi chính sách mới được thực hiện.
Phủ định
The impact of this small change is not going to be measurably significant.
Tác động của sự thay đổi nhỏ này sẽ không đáng kể một cách có thể đo lường được.
Nghi vấn
Are they going to measure the success of the project based on measurable outcomes?
Họ có định đo lường sự thành công của dự án dựa trên các kết quả có thể đo lường được không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project's success is measurably greater than we anticipated.
Sự thành công của dự án đo lường được lớn hơn chúng ta dự đoán.
Phủ định
The impact of the new policy is not as measurably significant as the previous one.
Tác động của chính sách mới không đo lường được đáng kể như chính sách trước.
Nghi vấn
Is her improvement measurably better than the average student's?
Liệu sự tiến bộ của cô ấy có thể đo lường được tốt hơn so với học sinh trung bình không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists used to measure the impact of pollution on a smaller scale before the development of advanced technologies.
Các nhà khoa học đã từng đo lường tác động của ô nhiễm trên quy mô nhỏ hơn trước khi phát triển các công nghệ tiên tiến.
Phủ định
We didn't use to think that the effects of climate change were measurably significant in our daily lives.
Chúng tôi đã không từng nghĩ rằng những ảnh hưởng của biến đổi khí hậu là đáng kể một cách đo lường được trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta.
Nghi vấn
Did they use to measure the building's height using traditional methods before laser technology was available?
Họ đã từng đo chiều cao của tòa nhà bằng các phương pháp truyền thống trước khi công nghệ laser có sẵn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "measurable".

Mục tiêu SMART

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong quản lý dự án và phát triển cá nhân, khái niệm 'mục tiêu SMART' rất phổ biến. Chữ 'M' trong SMART viết tắt cho 'Measurable' (có thể đo lường được). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đặt ra các mục tiêu mà sự tiến bộ và thành công có thể được định lượng rõ ràng, giúp theo dõi hiệu suất và đạt được kết quả cụ thể.

Tầm quan trọng của định lượng

Trong xã hội hiện đại phương Tây, đặc biệt trong khoa học, kinh doanh và thể thao, việc 'đo lường' mọi thứ là cực kỳ quan trọng. Từ doanh số bán hàng, hiệu suất nhân viên, đến kết quả nghiên cứu khoa học, mọi thứ đều được kỳ vọng phải 'measurable' (có thể đo lường được) để đánh giá, cải thiện và chứng minh giá trị. Điều này phản ánh tư duy thực tế và dựa trên dữ liệu.