(Top Banner Ad)
parasympathetic nervous system
C1
noun C1 Y học

parasympathetic nervous system

UK: /ˌpærəsɪmpəˈθetɪk ˈnɜːvəs ˈsɪstəm/ • US: /ˌpærəsɪmpəˈθetɪk ˈnɜːrvəs ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thần kinh phó giao cảm hệ thần kinh đối giao cảm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The part of the autonomic nervous system that conserves energy as it slows the heart rate, increases intestinal and gland activity, and relaxes sphincter muscles.

Vietnamese Meaning

Hệ thần kinh đối giao cảm, một bộ phận của hệ thần kinh tự chủ, có chức năng bảo tồn năng lượng bằng cách làm chậm nhịp tim, tăng cường hoạt động của ruột và tuyến, và làm giãn các cơ vòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The parasympathetic nervous system is responsible for slowing down the heart rate after exercise."

    "Hệ thần kinh đối giao cảm chịu trách nhiệm làm chậm nhịp tim sau khi tập thể dục."

  • "Activation of the parasympathetic nervous system leads to decreased heart rate and increased digestion."

    "Sự kích hoạt hệ thần kinh đối giao cảm dẫn đến giảm nhịp tim và tăng cường tiêu hóa."

  • "Meditation can help to stimulate the parasympathetic nervous system."

    "Thiền định có thể giúp kích thích hệ thần kinh đối giao cảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj parasympathetic thuộc về hệ thần kinh phó giao cảm
N nerve dây thần kinh
Adj nervous thuộc về thần kinh, dễ lo lắng
Adj systemic có tính hệ thống, toàn thân

Synonyms

rest-and-digest system (hệ thống nghỉ ngơi và tiêu hóa)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
para-
Ancient Greek
syn-
Ancient Greek
pathos
Ancient Greek
sympathetikos
Modern English (Medical Terminology)
parasympathetic

Nguồn gốc tên gọi 'Phó giao cảm'

Từ 'parasympathetic' được ghép từ tiền tố Hy Lạp 'para-' (nghĩa là 'bên cạnh', 'đối lập' hoặc 'vượt ra ngoài') và 'sympathetic' (giao cảm). 'Sympathetic' ban đầu dùng để chỉ sự liên kết giữa các bộ phận cơ thể. Khi hệ thần kinh giao cảm được đặt tên, 'phó giao cảm' được tạo ra để mô tả hệ thống hoạt động bổ trợ hoặc đối trọng với nó.

Chức năng 'Nghỉ ngơi và Tiêu hóa'

Hệ thần kinh phó giao cảm thường được biết đến với vai trò 'nghỉ ngơi và tiêu hóa' (rest and digest). Chức năng này phản ánh công việc chính của nó: làm chậm nhịp tim, thư giãn cơ bắp, kích thích tiêu hóa và tiết nước bọt, giúp cơ thể trở về trạng thái cân bằng sau căng thẳng. Điều này đối lập với chức năng 'chiến đấu hoặc bỏ chạy' (fight or flight) của hệ thần kinh giao cảm.

Usage Note

Hệ thần kinh đối giao cảm thường được gọi là hệ thống 'nghỉ ngơi và tiêu hóa'. Nó đối lập với hệ thần kinh giao cảm (sympathetic nervous system), hệ thống 'chiến đấu hoặc bỏ chạy'. Sự cân bằng giữa hai hệ thống này rất quan trọng để duy trì cân bằng nội môi.

Prepositions

of in

'of' dùng để chỉ một phần của hệ thống lớn hơn (ví dụ: part of the autonomic nervous system). 'in' có thể dùng để chỉ hoạt động bên trong hệ thống (ví dụ: changes in the parasympathetic nervous system).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + parasympathetic nervous system
  • active active parasympathetic nervous system
    (hệ thần kinh phó giao cảm đang hoạt động)
  • overactive overactive parasympathetic nervous system
    (hệ thần kinh phó giao cảm hoạt động quá mức)
  • healthy healthy parasympathetic nervous system
    (hệ thần kinh phó giao cảm khỏe mạnh)
Verb + parasympathetic nervous system
  • activate activate the parasympathetic nervous system
    (kích hoạt hệ thần kinh phó giao cảm)
  • stimulate stimulate the parasympathetic nervous system
    (kích thích hệ thần kinh phó giao cảm)
  • calm calm the parasympathetic nervous system
    (làm dịu hệ thần kinh phó giao cảm)
  • regulate regulate the parasympathetic nervous system
    (điều hòa hệ thần kinh phó giao cảm)
Noun + of the parasympathetic nervous system
  • activation activation of the parasympathetic nervous system
    (sự kích hoạt của hệ thần kinh phó giao cảm)
  • function function of the parasympathetic nervous system
    (chức năng của hệ thần kinh phó giao cảm)
  • activity activity of the parasympathetic nervous system
    (hoạt động của hệ thần kinh phó giao cảm)

Idioms

  • activate the parasympathetic nervous system

    kích hoạt hệ thần kinh phó giao cảm (để thư giãn, phục hồi)

    "Deep breathing exercises can help activate the parasympathetic nervous system and reduce stress."

    (Các bài tập hít thở sâu có thể giúp kích hoạt hệ thần kinh phó giao cảm và giảm căng thẳng.)

  • the parasympathetic nervous system takes over

    hệ thần kinh phó giao cảm bắt đầu chiếm ưu thế/hoạt động chủ đạo (sau căng thẳng)

    "After the emergency, the parasympathetic nervous system takes over to restore the body to a calm state."

    (Sau tình huống khẩn cấp, hệ thần kinh phó giao cảm bắt đầu chiếm ưu thế để đưa cơ thể trở lại trạng thái bình tĩnh.)

  • support the parasympathetic nervous system

    hỗ trợ/nuôi dưỡng hệ thần kinh phó giao cảm (qua lối sống lành mạnh)

    "Getting enough sleep and practicing mindfulness are great ways to support the parasympathetic nervous system."

    (Ngủ đủ giấc và thực hành chánh niệm là những cách tuyệt vời để hỗ trợ hệ thần kinh phó giao cảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parasympathetic nervous system

noun
Lật mặt

Hệ thần kinh đối giao cảm, một bộ phận của hệ thần kinh tự chủ, có chức năng bảo tồn năng lượng bằng cách làm chậm nhịp tim, tăng cường hoạt động của ruột và tuyến, và làm giãn các cơ vòng.

"The parasympathetic nervous system is responsible for slowing down the heart rate after exercise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parasympathetic nervous system".

Vai trò trong giảm căng thẳng và thư giãn

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, sự hiểu biết về hệ thần kinh phó giao cảm ngày càng được nhấn mạnh trong các phương pháp giảm căng thẳng và nâng cao sức khỏe. Các hoạt động như thiền định, yoga, hít thở sâu và chánh niệm đều được coi là những cách hiệu quả để kích hoạt hệ phó giao cảm, giúp cơ thể và tâm trí thư giãn, phục hồi sau những áp lực của cuộc sống hàng ngày.

Cân bằng cuộc sống hiện đại

Trong một xã hội bận rộn và căng thẳng, việc duy trì sự cân bằng giữa hệ thần kinh giao cảm (phản ứng 'chiến đấu hoặc bỏ chạy') và hệ phó giao cảm ('nghỉ ngơi và tiêu hóa') là rất quan trọng. Nhận thức về cách thức hoạt động của hệ phó giao cảm khuyến khích mọi người ưu tiên các hoạt động tái tạo năng lượng và nghỉ ngơi, như dành thời gian cho thiên nhiên, dành thời gian chất lượng với gia đình, hoặc đơn giản là dành vài phút để hít thở sâu, nhằm nâng cao sức khỏe tổng thể.