(Top Banner Ad)
sympathetic nervous system
C1
noun C1 Y học

sympathetic nervous system

UK: /ˌsɪmpəˈθetɪk ˈnɜːvəs ˈsɪstəm/ • US: /ˌsɪmpəˈθɛtɪk ˈnɜːrvəs ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thần kinh giao cảm hệ thần kinh thực vật giao cảm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The part of the autonomic nervous system that prepares the body for dealing with emergencies; it increases heart rate, blood pressure, and breathing rate.

Vietnamese Meaning

Một phần của hệ thần kinh tự chủ, chuẩn bị cơ thể đối phó với các tình huống khẩn cấp; nó làm tăng nhịp tim, huyết áp và nhịp thở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sympathetic nervous system is activated during stressful situations."

    "Hệ thần kinh giao cảm được kích hoạt trong các tình huống căng thẳng."

  • "Activation of the sympathetic nervous system leads to increased alertness."

    "Sự kích hoạt hệ thần kinh giao cảm dẫn đến sự tỉnh táo tăng lên."

  • "The sympathetic nervous system plays a crucial role in regulating cardiovascular function."

    "Hệ thần kinh giao cảm đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh chức năng tim mạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sympathy sự đồng cảm, lòng trắc ẩn
Verb sympathize thông cảm, đồng cảm
Adjective nervous lo lắng, căng thẳng; thuộc về thần kinh
Noun nervousness sự lo lắng, sự căng thẳng
Noun nerve dây thần kinh; sự can đảm
Noun neuroscience khoa học thần kinh
Adjective systemic có tính hệ thống, toàn thân
Verb systemize hệ thống hóa

Synonyms

sympathoadrenal system (Hệ giao cảm-thượng thận)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
συμπάθεια (sympatheia)
Latin
sympathia, nervosus, systema
French
sympathique
English
sympathetic, nervous, system

Nguồn gốc của 'Sympathetic'

Từ 'sympathetic' trong cụm từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'sympatheia', có nghĩa là 'cùng chịu đựng' hoặc 'có cảm tình với'. Trong y học, nó được dùng từ thế kỷ 17 để mô tả các bộ phận cơ thể có mối liên hệ hoặc 'cảm thông' với nhau, đặc biệt là các dây thần kinh. Hệ thần kinh giao cảm được gọi như vậy vì người ta tin rằng nó tạo ra một 'mối liên hệ' giữa não và các cơ quan nội tạng, giúp chúng phản ứng đồng bộ với các kích thích bên ngoài.

Sự kết hợp thành cụm từ

Cụm từ 'sympathetic nervous system' (hệ thần kinh giao cảm) là một thuật ngữ khoa học được hình thành khi các nhà giải phẫu học và sinh lý học phát triển sự hiểu biết về cấu trúc và chức năng của hệ thần kinh. Các từ 'nervous' (thần kinh) từ tiếng Latin 'nervus' (dây thần kinh) và 'system' (hệ thống) từ tiếng Hy Lạp 'systema' (tổng thể có tổ chức) đã kết hợp lại để mô tả một mạng lưới thần kinh phức tạp có nhiệm vụ điều hòa các phản ứng tự động của cơ thể.

Usage Note

Hệ thần kinh giao cảm kích hoạt phản ứng "chiến đấu hoặc bỏ chạy" (fight-or-flight response). Nó hoạt động đối lập với hệ thần kinh phó giao cảm (parasympathetic nervous system), hệ này giúp cơ thể thư giãn và bảo tồn năng lượng. Sự cân bằng giữa hai hệ này rất quan trọng cho sức khỏe.

Prepositions

in of

"in the sympathetic nervous system": đề cập đến một quá trình hoặc cấu trúc nằm trong hệ thần kinh giao cảm. "of the sympathetic nervous system": đề cập đến một thành phần hoặc chức năng thuộc về hệ thần kinh giao cảm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sympathetic nervous system
  • active active sympathetic nervous system
    (hệ thần kinh giao cảm đang hoạt động)
  • overactive overactive sympathetic nervous system
    (hệ thần kinh giao cảm hoạt động quá mức)
  • underactive underactive sympathetic nervous system
    (hệ thần kinh giao cảm hoạt động kém)
Verb + sympathetic nervous system
  • activate activate the sympathetic nervous system
    (kích hoạt hệ thần kinh giao cảm)
  • stimulate stimulate the sympathetic nervous system
    (kích thích hệ thần kinh giao cảm)
  • suppress suppress the sympathetic nervous system
    (ức chế hệ thần kinh giao cảm)
  • regulate regulate the sympathetic nervous system
    (điều hòa hệ thần kinh giao cảm)
Sympathetic nervous system + Verb
  • controls The sympathetic nervous system controls...
    (Hệ thần kinh giao cảm kiểm soát...)
  • regulates The sympathetic nervous system regulates...
    (Hệ thần kinh giao cảm điều hòa...)
  • triggers The sympathetic nervous system triggers...
    (Hệ thần kinh giao cảm kích hoạt/gây ra...)

Idioms

  • activation of the sympathetic nervous system

    sự kích hoạt hệ thần kinh giao cảm (thường đề cập đến phản ứng căng thẳng)

    "The sudden loud noise caused an immediate activation of the sympathetic nervous system."

    (Tiếng ồn lớn bất ngờ đã gây ra sự kích hoạt tức thì của hệ thần kinh giao cảm.)

  • fight-or-flight response of the sympathetic nervous system

    phản ứng 'chiến đấu hay bỏ chạy' của hệ thần kinh giao cảm (phản ứng tự vệ trước nguy hiểm)

    "Experiencing extreme stress can trigger the fight-or-flight response of the sympathetic nervous system, preparing the body for danger."

    (Trải qua căng thẳng tột độ có thể kích hoạt phản ứng 'chiến đấu hay bỏ chạy' của hệ thần kinh giao cảm, chuẩn bị cơ thể đối phó với nguy hiểm.)

  • sympathetic nervous system overdrive

    tình trạng hệ thần kinh giao cảm hoạt động quá mức (thường do căng thẳng mãn tính)

    "Chronic stress can lead to sympathetic nervous system overdrive, affecting sleep and digestion."

    (Căng thẳng mãn tính có thể dẫn đến tình trạng hệ thần kinh giao cảm hoạt động quá mức, ảnh hưởng đến giấc ngủ và tiêu hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sympathetic nervous system

noun
Lật mặt

Một phần của hệ thần kinh tự chủ, chuẩn bị cơ thể đối phó với các tình huống khẩn cấp; nó làm tăng nhịp tim, huyết áp và nhịp thở.

"The sympathetic nervous system is activated during stressful situations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sympathetic nervous system".

Phản ứng 'Chiến đấu hay Bỏ chạy' trong cuộc sống hiện đại

Phản ứng 'chiến đấu hay bỏ chạy' (fight-or-flight response) do hệ thần kinh giao cảm điều khiển là một cơ chế sinh tồn cổ xưa của con người. Trong văn hóa hiện đại, khi đối mặt với áp lực công việc, deadline, hay các tình huống căng thẳng xã hội, phản ứng này vẫn có thể được kích hoạt. Việc hiểu về hệ thần kinh giao cảm giúp chúng ta nhận ra nguồn gốc sinh học của sự lo lắng, tim đập nhanh, đổ mồ hôi và từ đó tìm cách kiểm soát phản ứng này thông qua các kỹ thuật như thiền định, hít thở sâu, hoặc tập thể dục.

Ảnh hưởng đến sức khỏe và các phương pháp thư giãn

Trong văn hóa phương Tây, ngày càng có nhiều nhận thức về mối liên hệ giữa tâm trí và cơ thể. Sự hoạt động quá mức của hệ thần kinh giao cảm do căng thẳng kéo dài được cho là nguyên nhân gây ra nhiều vấn đề sức khỏe như cao huyết áp, mất ngủ, và rối loạn tiêu hóa. Do đó, các phương pháp thư giãn như yoga, chánh niệm (mindfulness), hoặc các liệu pháp giảm căng thẳng được khuyến khích rộng rãi để giúp cân bằng lại hệ thần kinh giao cảm và hệ thần kinh đối giao cảm, mang lại trạng thái bình yên và sức khỏe tốt hơn.