(Top Banner Ad)
autonomic
C1
adjective C1 Sinh học, Y học

autonomic

UK: /ˌɔːtəˈnɒmɪk/ • US: /ˌɔːtəˈnɑːmɪk/

Nghĩa tiếng Việt

tự chủ thuộc hệ thần kinh tự chủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the autonomic nervous system.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hệ thần kinh tự chủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Breathing is controlled by the autonomic nervous system."

    "Việc thở được kiểm soát bởi hệ thần kinh tự chủ."

  • "The autonomic nervous system regulates heart rate, digestion, and breathing."

    "Hệ thần kinh tự chủ điều hòa nhịp tim, tiêu hóa và hô hấp."

  • "An autonomic disorder can disrupt essential bodily functions."

    "Một rối loạn tự chủ có thể làm gián đoạn các chức năng cơ thể thiết yếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective autonomous tự trị, độc lập
Noun autonomy quyền tự trị, sự độc lập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
autos (self) + nomos (law, custom)
English
autonomic

Nguồn gốc của 'Autonomic'

Từ 'autonomic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, kết hợp 'autos' (tự) và 'nomos' (luật lệ, quy tắc). Nó ám chỉ những gì hoạt động tự động, không cần sự kiểm soát ý thức. Hãy tưởng tượng cơ thể bạn tự điều chỉnh nhịp tim – đó chính là hệ thần kinh tự chủ (autonomic nervous system) đang làm việc!

Usage Note

Tính từ 'autonomic' thường được dùng để mô tả những quá trình hoặc chức năng của cơ thể diễn ra một cách tự động, không cần sự điều khiển ý thức. Nó khác với 'voluntary' (tự nguyện), vốn chỉ những hành động có ý thức kiểm soát. Trong lĩnh vực y học, nó thường đi kèm với 'nervous system' (hệ thần kinh) để chỉ 'autonomic nervous system' (hệ thần kinh tự chủ).
Nghĩa này nhấn mạnh tính tự động và không cần sự can thiệp của ý thức. Nó thường được sử dụng để mô tả các phản ứng sinh lý cơ bản như nhịp tim, tiêu hóa và đổ mồ hôi. Sự khác biệt với 'automatic' là 'autonomic' thường liên quan đến các hệ thống phức tạp của cơ thể, trong khi 'automatic' có thể áp dụng cho máy móc hoặc các quy trình đơn giản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + autonomic
  • central central autonomic network
    (mạng lưới thần kinh tự chủ trung ương)
  • peripheral peripheral autonomic neuropathy
    (bệnh thần kinh tự chủ ngoại biên)
Noun + autonomic
  • dysfunction autonomic dysfunction
    (rối loạn chức năng tự chủ)
  • response autonomic response
    (phản ứng tự chủ)

Idioms

  • autonomic nervous system

    hệ thần kinh tự chủ

    "The autonomic nervous system controls involuntary functions."

    (Hệ thần kinh tự chủ kiểm soát các chức năng không tự nguyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

autonomic

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hệ thần kinh tự chủ.

"Breathing is controlled by the autonomic nervous system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Breathing is an autonomic process.
Thở là một quá trình tự động.
Phủ định
The patient's reactions were not autonomically controlled.
Các phản ứng của bệnh nhân không được kiểm soát một cách tự động.
Nghi vấn
Is the regulation of heart rate an autonomic function?
Việc điều hòa nhịp tim có phải là một chức năng tự động không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "autonomic".

Sự cân bằng trong cơ thể

Trong y học phương Tây, hệ thần kinh tự chủ được xem là yếu tố quan trọng để duy trì sự cân bằng nội môi (homeostasis) trong cơ thể. Điều này tương tự như khái niệm cân bằng âm dương trong y học cổ truyền phương Đông.