(Top Banner Ad)
parented
B2
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn) B2 Gia đình, Xã hội

parented

UK: /ˈpeərəntɪd/ • US: /ˈperəntɪd/

Nghĩa tiếng Việt

nuôi nấng dạy dỗ khởi xướng tạo ra
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'parent'. To raise (a child) or act as a parent to (someone). To have created or originated something.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'parent'. Nuôi nấng (một đứa trẻ) hoặc hành động như một người cha/mẹ đối với (ai đó). Đã tạo ra hoặc khởi nguồn một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She parented her younger siblings after their parents passed away."

    "Cô ấy đã nuôi nấng các em nhỏ của mình sau khi bố mẹ qua đời."

  • "The project was parented by the marketing team."

    "Dự án được khởi xướng bởi đội ngũ marketing."

  • "He was well parented and grew up to be a responsible adult."

    "Anh ấy được nuôi dưỡng tốt và lớn lên trở thành một người trưởng thành có trách nhiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun parent cha mẹ
Verb parent làm cha mẹ, nuôi dưỡng, chăm sóc
Noun parenting việc làm cha mẹ, sự nuôi dạy
Adjective parental thuộc về cha mẹ
Adjective parentless mồ côi, không có cha mẹ
Adjective unparented không được nuôi dưỡng, không có cha mẹ chăm sóc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Gia đình, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*perh₃-
Latin
parere
Latin
parens
Old French
parent
English
parent
English
parented

Nguồn gốc của 'Parented'

Từ 'parented' là dạng quá khứ của động từ 'to parent'. Gốc rễ của nó bắt nguồn từ động từ 'parere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'sinh ra' hoặc 'mang đến'. Từ đó hình thành danh từ 'parens' (cha mẹ) trong tiếng Latin, rồi được vay mượn vào tiếng Pháp cổ thành 'parent' và cuối cùng là tiếng Anh. Ban đầu, từ này chủ yếu ám chỉ hành động sinh nở, nhưng theo thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng bao gồm cả việc nuôi dưỡng, chăm sóc và giáo dục con cái.

Usage Note

Khi sử dụng như một động từ, 'parented' thường nhấn mạnh quá trình nuôi dưỡng, giáo dục và chăm sóc một đứa trẻ. Nó cũng có thể ám chỉ việc tạo ra hoặc quản lý một dự án, ý tưởng, hay tổ chức.

Prepositions

in by

'Parented in' được dùng để chỉ môi trường hoặc điều kiện nuôi dưỡng. 'Parented by' được dùng để chỉ người nuôi dưỡng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + parented
  • well- well-parented
    (được nuôi dạy tốt)
  • poorly- poorly-parented
    (được nuôi dạy kém)
  • single- single-parented
    (được nuôi dưỡng bởi cha/mẹ đơn thân)
  • dual- dual-parented
    (được nuôi dưỡng bởi cả cha và mẹ)
  • over- overparented
    (được cha mẹ can thiệp quá mức)
  • under- underparented
    (không được cha mẹ chăm sóc đầy đủ)
Adverb + parented (thường dùng trong thể bị động)
  • lovingly lovingly parented
    (được nuôi dạy một cách yêu thương)
  • strictly strictly parented
    (được nuôi dạy nghiêm khắc)

Idioms

  • a well-parented child

    một đứa trẻ được nuôi dạy tốt

    "A well-parented child often exhibits good manners and respect for others."

    (Một đứa trẻ được nuôi dạy tốt thường thể hiện cách cư xử tốt và tôn trọng người khác.)

  • a poorly-parented individual

    một cá nhân được nuôi dạy kém

    "His disruptive behavior was attributed to being a poorly-parented individual."

    (Hành vi gây rối của anh ta được cho là do anh ta là một cá nhân được nuôi dạy kém.)

  • to be parented with care

    được nuôi dạy một cách cẩn thận/chu đáo

    "Every child deserves to be parented with care and attention."

    (Mọi đứa trẻ đều xứng đáng được nuôi dạy một cách cẩn thận và chu đáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parented

Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'parent'. Nuôi nấng (một đứa trẻ) hoặc hành động như một người cha/mẹ đối với (ai đó). Đã tạo ra hoặc khởi nguồn một điều gì đó.

"She parented her younger siblings after their parents passed away."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you parent your children with love, they will likely become well-adjusted adults.
Nếu bạn nuôi dạy con cái bằng tình yêu thương, chúng có khả năng trở thành những người trưởng thành thích nghi tốt.
Phủ định
If you don't parent your children with guidance, they might struggle to make good decisions.
Nếu bạn không nuôi dạy con cái bằng sự hướng dẫn, chúng có thể gặp khó khăn trong việc đưa ra những quyết định đúng đắn.
Nghi vấn
Will your children thrive if you parent them consistently?
Con bạn có phát triển tốt không nếu bạn nuôi dạy chúng một cách nhất quán?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If parents parent consistently, children often feel more secure.
Nếu cha mẹ nuôi dạy con cái một cách nhất quán, trẻ em thường cảm thấy an toàn hơn.
Phủ định
When parents don't parent with empathy, children don't always develop strong emotional skills.
Khi cha mẹ không nuôi dạy con cái bằng sự đồng cảm, trẻ em không phải lúc nào cũng phát triển các kỹ năng cảm xúc mạnh mẽ.
Nghi vấn
If parents parent with open communication, do children feel more comfortable sharing their feelings?
Nếu cha mẹ nuôi dạy con cái bằng giao tiếp cởi mở, con cái có cảm thấy thoải mái hơn khi chia sẻ cảm xúc của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parented".

Tầm quan trọng của sự nuôi dạy chu đáo

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'nuôi dạy tốt' (good parenting) được đánh giá rất cao. Nó nhấn mạnh việc cung cấp hỗ trợ cảm xúc, giáo dục chất lượng và khuyến khích sự độc lập cho con cái. Một đứa trẻ được mô tả là 'well-parented' thường ngụ ý rằng chúng đã nhận được những lợi ích này, có khả năng phát triển toàn diện và trở thành những công dân có ích cho xã hội.

Sự đa dạng trong cấu trúc gia đình hiện đại

Từ 'parented' cũng phản ánh sự thay đổi và đa dạng của các cấu trúc gia đình hiện đại. Ví dụ, các cụm từ như 'single-parented households' (gia đình cha/mẹ đơn thân) hoặc trẻ em 'parented by same-sex couples' (được nuôi dạy bởi các cặp đôi đồng giới) cho thấy cách thức nuôi dạy trẻ em ngày càng phong phú và ít bị giới hạn bởi các khuôn mẫu truyền thống. Điều quan trọng là chất lượng của sự nuôi dưỡng, chứ không phải chỉ là cấu trúc gia đình.