(Top Banner Ad)
child custody
B2
Danh từ B2 Luật pháp

child custody

UK: /ˈtʃaɪld ˈkʌstədi/ • US: /ˈtʃaɪld ˈkʌstədi/

Nghĩa tiếng Việt

quyền nuôi con quyền giám hộ con
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The legal right and responsibility to care for a child, especially after its parents have separated or divorced.

Vietnamese Meaning

Quyền và trách nhiệm pháp lý để chăm sóc một đứa trẻ, đặc biệt sau khi cha mẹ chúng đã ly thân hoặc ly hôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The judge awarded child custody to the mother."

    "Thẩm phán đã trao quyền nuôi con cho người mẹ."

  • "The court will consider the best interests of the child when deciding child custody."

    "Tòa án sẽ xem xét lợi ích tốt nhất của đứa trẻ khi quyết định quyền nuôi con."

  • "They are fighting for child custody."

    "Họ đang tranh giành quyền nuôi con."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun custodian Người giám hộ, người trông coi
Adjective custodial Liên quan đến sự giám hộ, bảo quản
Noun childhood Tuổi thơ, thời thơ ấu
Adjective childish Tính cách trẻ con (thường mang nghĩa tiêu cực)

Synonyms

Related Words

divorce (ly hôn)parental rights (quyền của cha mẹ)family law (luật gia đình)

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
custodia
Old French
custodie
Middle English
custodie
Old English
cild
Modern English Compound
child custody

Nguồn gốc 'Custody'

Từ 'custody' (sự giám hộ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'custodia', có nghĩa là hành động canh giữ, bảo vệ hoặc giám sát. Khi kết hợp với 'child' (trẻ em), nó tạo thành một thuật ngữ pháp lý hiện đại, nhấn mạnh nghĩa vụ bảo vệ và chăm sóc trẻ.

Usage Note

"Child custody" là một thuật ngữ pháp lý quan trọng. Nó liên quan đến việc xác định ai là người có quyền đưa ra các quyết định quan trọng về cuộc sống của một đứa trẻ (như giáo dục, y tế) và nơi đứa trẻ sẽ sống. Có nhiều loại quyền nuôi con: "sole custody" (quyền nuôi con duy nhất), trong đó một phụ huynh có tất cả các quyền và trách nhiệm, và "joint custody" (quyền nuôi con chung), trong đó cả hai phụ huynh chia sẻ quyền và trách nhiệm.

Prepositions

of in

"Custody of" được sử dụng để chỉ quyền và trách nhiệm đối với đứa trẻ. Ví dụ: "She was granted custody of her children."
"Custody in" ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng trong một số ngữ cảnh cụ thể để chỉ việc một đứa trẻ đang ở dưới sự chăm sóc của ai đó hoặc một tổ chức nào đó. Ví dụ: "The child is in the custody of social services."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + child custody
  • joint joint child custody
    (Quyền nuôi con chung (cả hai phụ huynh cùng chia sẻ quyền lợi và trách nhiệm))
  • sole sole child custody
    (Quyền nuôi con duy nhất/đơn phương (chỉ một phụ huynh có quyền quyết định chính))
  • full full child custody
    (Toàn quyền nuôi con (thường đồng nghĩa với sole custody))
  • primary primary child custody
    (Quyền nuôi con chính/chủ yếu)
Verb + child custody
  • seek seek child custody
    (Tìm kiếm, yêu cầu quyền nuôi con)
  • fight for fight for child custody
    (Tranh giành quyền nuôi con)
  • grant grant child custody
    (Trao/phán quyết quyền nuôi con)
  • determine determine child custody
    (Xác định/quyết định quyền nuôi con)
Noun + child custody
  • custody custody agreement
    (Thỏa thuận quyền nuôi con)
  • custody custody battle
    (Cuộc chiến/tranh chấp giành quyền nuôi con)

Idioms

  • The best interests of the child standard

    Tiêu chuẩn lợi ích tốt nhất của trẻ (Nguyên tắc pháp lý tối cao trong các vụ án nuôi con)

    "The judge ruled based solely on the best interests of the child standard."

    (Thẩm phán đã ra phán quyết chỉ dựa trên tiêu chuẩn lợi ích tốt nhất của trẻ.)

  • Physical vs. Legal custody

    Quyền nuôi dưỡng thể chất so với Quyền giám hộ pháp lý (Phân biệt nơi trẻ sống và ai có quyền đưa ra quyết định quan trọng)

    "They agreed on joint legal custody, but the mother retained primary physical custody."

    (Họ đồng ý giám hộ pháp lý chung, nhưng mẹ giữ quyền nuôi dưỡng thể chất chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

child custody

Danh từ
Lật mặt

Quyền và trách nhiệm pháp lý để chăm sóc một đứa trẻ, đặc biệt sau khi cha mẹ chúng đã ly thân hoặc ly hôn.

"The judge awarded child custody to the mother."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had fought harder for child custody.
Tôi ước tôi đã đấu tranh mạnh mẽ hơn để giành quyền nuôi con.
Phủ định
If only she hadn't wished for sole child custody, maybe we could have co-parented peacefully.
Giá như cô ấy không ước muốn quyền nuôi con duy nhất, có lẽ chúng ta đã có thể cùng nhau nuôi dạy con một cách hòa bình.
Nghi vấn
Do you wish the judge would grant you child custody?
Bạn có ước thẩm phán sẽ trao cho bạn quyền nuôi con không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "child custody".

Chuyển đổi pháp lý: Từ mẹ sang Lợi ích của trẻ

Trong lịch sử phương Tây (đặc biệt là thế kỷ 19), luật pháp thường ưu tiên giao quyền nuôi con cho người mẹ (maternal preference). Tuy nhiên, các tòa án hiện đại ngày nay đều áp dụng nguyên tắc 'Lợi ích tốt nhất của trẻ' (Best Interests of the Child), đánh giá tổng thể điều kiện sống, môi trường, và khả năng chăm sóc của cả hai phụ huynh.

Phân biệt Joint vs. Sole Custody

Khái niệm 'Joint custody' (đồng giám hộ) rất phổ biến ở Mỹ và châu Âu, thể hiện xu hướng mong muốn cả hai cha mẹ đều tham gia vào cuộc sống của con cái sau khi ly hôn. Trong khi đó, 'Sole custody' (đơn phương giám hộ) thường chỉ được áp dụng khi một bên phụ huynh bị coi là không đủ khả năng hoặc có nguy cơ gây hại cho trẻ.