(Top Banner Ad)
louvre
B2
Noun B2 Kiến trúc, Nghệ thuật

louvre

UK: /ˈluːvə(r)/ • US: /ˈluːvər/

Nghĩa tiếng Việt

Lam chắn nắng Hệ thống thông gió Bảo tàng Louvre (khi viết hoa)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A window or opening with a series of horizontal slats or vanes set at an angle to allow ventilation and exclude rain, sunlight, or vision.

Vietnamese Meaning

Một cửa sổ hoặc lỗ thông gió có một loạt các thanh ngang hoặc cánh được đặt ở một góc để cho phép thông gió và ngăn mưa, ánh sáng mặt trời hoặc tầm nhìn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The building had louvres to control the amount of sunlight entering the rooms."

    "Tòa nhà có các lam chắn nắng để kiểm soát lượng ánh sáng mặt trời chiếu vào các phòng."

  • "The louvres are designed to allow airflow while maintaining privacy."

    "Các lam chắn nắng được thiết kế để cho phép luồng không khí lưu thông đồng thời duy trì sự riêng tư."

  • "The Louvre is one of the largest and most famous museums in the world."

    "Bảo tàng Louvre là một trong những bảo tàng lớn nhất và nổi tiếng nhất trên thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun louvred Có cấu trúc gồm các lá chắn (thường được dùng để chắn nắng hoặc gió).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

French
louvre

Nguồn gốc tên gọi Louvre

Tên gọi 'Louvre' có thể xuất phát từ tiếng Frankish 'Leovar', có nghĩa là 'tháp canh'. Một giả thuyết khác cho rằng nó bắt nguồn từ 'Lupara', một địa điểm nơi chó sói thường tụ tập. Dù nguồn gốc chính xác là gì, Louvre ban đầu là một pháo đài trước khi trở thành cung điện hoàng gia và sau đó là bảo tàng nổi tiếng.

Usage Note

Louvre thường được dùng ở dạng số nhiều (louvres). Nó chỉ một hệ thống các thanh song song, có thể điều chỉnh được, dùng để kiểm soát luồng không khí, ánh sáng, hoặc tầm nhìn. Nó khác với 'blind' (mành) ở chỗ louvre thường cố định hơn và có cấu trúc hơn. Nó khác với 'shutter' (cửa chớp) vì shutter thường là một tấm liền đóng mở được, còn louvre là tập hợp các thanh.

Prepositions

in on

Louvre *in/on* a window/door/wall: Chỉ vị trí của hệ thống louvre. Ví dụ: The louvres in the window allow air to circulate. / The louvres on the door provide privacy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + louvre
  • adjustable adjustable louvre
    (lá chắn có thể điều chỉnh được)
  • glass glass louvre
    (lá chắn bằng kính)
Verb + louvre
  • open open a louvre
    (mở một lá chắn)
  • close close a louvre
    (đóng một lá chắn)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

louvre

Noun
Lật mặt

Một cửa sổ hoặc lỗ thông gió có một loạt các thanh ngang hoặc cánh được đặt ở một góc để cho phép thông gió và ngăn mưa, ánh sáng mặt trời hoặc tầm nhìn.

"The building had louvres to control the amount of sunlight entering the rooms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the sun shines directly into the room, the louvres block the light.
Nếu mặt trời chiếu trực tiếp vào phòng, các lam chắn nắng sẽ chặn ánh sáng.
Phủ định
If you don't adjust the louvres, the room doesn't stay cool.
Nếu bạn không điều chỉnh các lam chắn nắng, căn phòng sẽ không mát mẻ.
Nghi vấn
If it rains heavily, do the louvres keep the water out?
Nếu trời mưa lớn, các lam chắn nắng có ngăn nước không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The building has louvres to control the sunlight.
Tòa nhà có các cửa chớp để kiểm soát ánh sáng mặt trời.
Phủ định
The room does not have louvres, so it gets very hot.
Căn phòng không có cửa chớp, vì vậy nó rất nóng.
Nghi vấn
Do the windows have louvres for ventilation?
Cửa sổ có các cửa chớp để thông gió không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "louvre".

Bảo tàng Louvre

Louvre là một trong những bảo tàng lớn nhất và nổi tiếng nhất trên thế giới, nằm ở Paris, Pháp. Nó là nơi trưng bày nhiều tác phẩm nghệ thuật nổi tiếng, bao gồm Mona Lisa của Leonardo da Vinci và tượng Venus de Milo.