(Top Banner Ad)
eiffel tower
A2
Danh từ A2 Du lịch, Kiến trúc, Văn hóa

eiffel tower

UK: /ˈaɪ.fəl ˌtaʊər/ • US: /ˈaɪ.fəl ˌtaʊ.ɚ/

Nghĩa tiếng Việt

tháp Eiffel
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A wrought-iron lattice tower on the Champ de Mars in Paris, France.

Vietnamese Meaning

Một tháp lưới bằng sắt rèn trên Champ de Mars ở Paris, Pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We visited the Eiffel Tower during our trip to Paris."

    "Chúng tôi đã tham quan tháp Eiffel trong chuyến đi Paris."

  • "The Eiffel Tower is one of the most recognizable structures in the world."

    "Tháp Eiffel là một trong những công trình kiến trúc dễ nhận biết nhất trên thế giới."

  • "The view from the top of the Eiffel Tower is breathtaking."

    "Khung cảnh từ đỉnh tháp Eiffel thật ngoạn mục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tower tòa tháp, tháp
Adjective towering cao chót vót, sừng sững (như một tòa tháp)
Verb to tower (over) cao hơn hẳn, nổi bật lên (so với cái gì)

Related Words

Subject Area

Du lịch, Kiến trúc, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

French
Tour Eiffel
English
Eiffel Tower

Nguồn gốc tên gọi Tháp Eiffel

Tháp Eiffel được đặt theo tên của kỹ sư Gustave Eiffel, người đã thiết kế và xây dựng công trình biểu tượng này. Ông là người đứng đầu công ty xây dựng chịu trách nhiệm thiết kế và thi công tòa tháp cho Hội chợ Thế giới năm 1889 tại Paris, Pháp. Ban đầu, tòa tháp dự kiến chỉ tồn tại trong 20 năm nhưng đã trở thành một biểu tượng vĩnh cửu và được yêu mến trên toàn cầu.

Usage Note

Chỉ một công trình kiến trúc nổi tiếng, biểu tượng của Paris và nước Pháp. Thường được dùng để chỉ địa điểm du lịch nổi tiếng hoặc biểu tượng kiến trúc.

Prepositions

on at

‘on the Eiffel Tower’ chỉ vị trí trên đỉnh hoặc một phần của tháp. ‘at the Eiffel Tower’ chỉ vị trí gần tháp, có thể là ở chân tháp hoặc khu vực xung quanh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Eiffel Tower
  • famous the famous Eiffel Tower
    (Tháp Eiffel nổi tiếng)
  • iconic the iconic Eiffel Tower
    (Tháp Eiffel mang tính biểu tượng)
  • magnificent the magnificent Eiffel Tower
    (Tháp Eiffel tráng lệ)
Verb + Eiffel Tower
  • visit visit the Eiffel Tower
    (tham quan Tháp Eiffel)
  • see see the Eiffel Tower
    (ngắm Tháp Eiffel)
  • climb climb the Eiffel Tower
    (leo Tháp Eiffel)
  • admire admire the Eiffel Tower
    (chiêm ngưỡng Tháp Eiffel)
Eiffel Tower + Prepositional Phrase
  • at night the Eiffel Tower at night
    (Tháp Eiffel về đêm)
  • in Paris the Eiffel Tower in Paris
    (Tháp Eiffel ở Paris)
  • view of a view of the Eiffel Tower
    (quang cảnh nhìn ra Tháp Eiffel)

Idioms

  • The Iron Lady

    Biệt danh của Tháp Eiffel (ám chỉ sự vững chãi và vẻ đẹp sắt thép của nó, thường dùng một cách trìu mến).

    "Many Parisians affectionately call the Eiffel Tower 'The Iron Lady'."

    (Nhiều người dân Paris trìu mến gọi Tháp Eiffel là 'Quý bà thép'.)

  • The symbol of Paris

    Biểu tượng của Paris.

    "The Eiffel Tower is recognized worldwide as the symbol of Paris."

    (Tháp Eiffel được công nhận trên toàn thế giới là biểu tượng của Paris.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eiffel tower

Danh từ
Lật mặt

Một tháp lưới bằng sắt rèn trên Champ de Mars ở Paris, Pháp.

"We visited the Eiffel Tower during our trip to Paris."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eiffel tower".

Kỳ quan kiến trúc và biểu tượng nước Pháp

Tháp Eiffel được xây dựng cho Hội chợ Thế giới năm 1889 để kỷ niệm 100 năm Cách mạng Pháp. Dù ban đầu bị nhiều người phản đối và dự kiến chỉ tồn tại 20 năm, nó đã trở thành một biểu tượng kiến trúc vĩ đại và là một trong những địa điểm du lịch được ghé thăm nhiều nhất trên thế giới, đại diện cho Paris và nước Pháp.

Màn trình diễn ánh sáng lung linh

Mỗi tối, Tháp Eiffel lại trở nên sống động với màn trình diễn ánh sáng kỳ ảo. Hàng nghìn ngọn đèn nhấp nháy sẽ chiếu sáng tháp trong 5 phút đầu tiên của mỗi giờ, từ hoàng hôn đến 1 giờ sáng. Cảnh tượng này tạo nên một khung cảnh lãng mạn và thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới.