(Top Banner Ad)
parquet
B2
noun B2 Kiến trúc, Xây dựng, Nội thất

parquet

UK: /ˈpɑːrkeɪ/ • US: /pɑːrˈkeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

sàn gỗ ghép hoa văn sàn gỗ hình học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Wooden flooring made of blocks arranged in a geometric pattern.

Vietnamese Meaning

Sàn gỗ được làm từ các khối gỗ nhỏ được sắp xếp theo một hình mẫu hình học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ballroom featured stunning parquet flooring."

    "Phòng khiêu vũ nổi bật với sàn gỗ parquet tuyệt đẹp."

  • "The architect chose parquet for its aesthetic appeal."

    "Kiến trúc sư đã chọn sàn gỗ parquet vì tính thẩm mỹ của nó."

  • "Cleaning parquet requires special products."

    "Việc làm sạch sàn gỗ parquet đòi hỏi các sản phẩm đặc biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun parquet Sàn gỗ được ghép thành hoa văn; kiểu lát sàn gỗ này
Noun parquetry Nghệ thuật hoặc công việc lát sàn gỗ parquet; các vật liệu dùng để lát sàn parquet

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Xây dựng, Nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Vulgar Latin
*parricus
Old French
parc
French
parquet
English
parquet

Sàn Gỗ Quý Tộc

Từ thế kỷ 17, để thay thế cho những sàn đá lạnh lẽo và dễ hỏng hóc, sàn gỗ kiểu parquet đã xuất hiện tại các cung điện Pháp, nổi bật nhất là Cung điện Versailles. Ban đầu, 'parquet' có nghĩa là 'công viên nhỏ' hay 'khu vườn nhỏ', sau đó được dùng để chỉ những tấm gỗ được xếp thành hoa văn tinh xảo, tạo nên vẻ đẹp sang trọng và ấm cúng.

Usage Note

Parquet thường được dùng để chỉ loại sàn gỗ có họa tiết, khác với sàn gỗ ván dài (wood planks). Nó mang tính trang trí cao, tạo nên vẻ sang trọng và tinh tế cho không gian. Họa tiết phổ biến bao gồm xương cá (herringbone), vuông, hình thoi, hoặc các hình phức tạp hơn. Không giống như 'hardwood floor' là một thuật ngữ chung cho sàn gỗ cứng, 'parquet' chỉ loại sàn có hoa văn trang trí được tạo ra từ việc sắp xếp các khối gỗ nhỏ.

Prepositions

on with

'On parquet': chỉ vị trí trên sàn gỗ parquet. 'With parquet': mô tả thứ gì đó có hoặc được trang trí bằng sàn gỗ parquet.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + parquet
  • polished polished parquet
    (sàn gỗ parquet được đánh bóng)
  • old old parquet
    (sàn gỗ parquet cũ)
  • beautiful beautiful parquet
    (sàn gỗ parquet đẹp)
  • wooden wooden parquet
    (sàn gỗ parquet)
Verb + parquet
  • lay lay parquet
    (lát sàn gỗ parquet)
  • install install parquet
    (lắp đặt sàn gỗ parquet)
  • polish polish the parquet
    (đánh bóng sàn gỗ parquet)
  • clean clean the parquet
    (lau chùi sàn gỗ parquet)
Parquet + Noun
  • floor parquet floor
    (sàn gỗ parquet)
  • flooring parquet flooring
    (ván sàn gỗ parquet; vật liệu lát sàn parquet)
  • pattern parquet pattern
    (hoa văn sàn gỗ parquet)

Idioms

  • parquet floor

    Sàn gỗ được lát theo hoa văn đặc trưng

    "The old ballroom had a stunning parquet floor."

    (Phòng khiêu vũ cũ có một sàn gỗ parquet tuyệt đẹp.)

  • lay parquet

    Lát sàn gỗ parquet

    "They hired a professional to lay parquet in their living room."

    (Họ thuê thợ chuyên nghiệp để lát sàn gỗ parquet trong phòng khách.)

  • parquet court

    Sân đấu (thường là bóng rổ) có sàn gỗ parquet

    "The basketball team practiced on the parquet court."

    (Đội bóng rổ luyện tập trên sân có sàn gỗ parquet.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parquet

noun
Lật mặt

Sàn gỗ được làm từ các khối gỗ nhỏ được sắp xếp theo một hình mẫu hình học.

"The ballroom featured stunning parquet flooring."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parquet".

Nguồn Gốc Hoàng Gia

Sàn gỗ parquet nổi tiếng vì được sử dụng rộng rãi trong các cung điện và lâu đài châu Âu từ thế kỷ 17, đặc biệt là Cung điện Versailles của Pháp. Điều này đã biến parquet thành biểu tượng của sự sang trọng, tinh tế và đẳng cấp hoàng gia.

Nghệ Thuật Hoa Văn

Điểm đặc trưng của sàn gỗ parquet không chỉ là chất liệu gỗ mà còn ở các hoa văn độc đáo được tạo ra từ việc sắp xếp các thanh gỗ nhỏ. Các mẫu phổ biến nhất bao gồm xương cá (herringbone), xương cá ngược (chevron) và kiểu lát gạch (basketweave), mỗi loại mang một vẻ đẹp và phong cách riêng.