parquet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Wooden flooring made of blocks arranged in a geometric pattern.
Vietnamese Meaning
Sàn gỗ được làm từ các khối gỗ nhỏ được sắp xếp theo một hình mẫu hình học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ballroom featured stunning parquet flooring."
"Phòng khiêu vũ nổi bật với sàn gỗ parquet tuyệt đẹp."
-
"The architect chose parquet for its aesthetic appeal."
"Kiến trúc sư đã chọn sàn gỗ parquet vì tính thẩm mỹ của nó."
-
"Cleaning parquet requires special products."
"Việc làm sạch sàn gỗ parquet đòi hỏi các sản phẩm đặc biệt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | parquet | Sàn gỗ được ghép thành hoa văn; kiểu lát sàn gỗ này |
| Noun | parquetry | Nghệ thuật hoặc công việc lát sàn gỗ parquet; các vật liệu dùng để lát sàn parquet |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Parquet thường được dùng để chỉ loại sàn gỗ có họa tiết, khác với sàn gỗ ván dài (wood planks). Nó mang tính trang trí cao, tạo nên vẻ sang trọng và tinh tế cho không gian. Họa tiết phổ biến bao gồm xương cá (herringbone), vuông, hình thoi, hoặc các hình phức tạp hơn. Không giống như 'hardwood floor' là một thuật ngữ chung cho sàn gỗ cứng, 'parquet' chỉ loại sàn có hoa văn trang trí được tạo ra từ việc sắp xếp các khối gỗ nhỏ.
Prepositions
'On parquet': chỉ vị trí trên sàn gỗ parquet. 'With parquet': mô tả thứ gì đó có hoặc được trang trí bằng sàn gỗ parquet.
Collocations (Từ đi kèm)
-
polished polished parquet (sàn gỗ parquet được đánh bóng)
-
old old parquet (sàn gỗ parquet cũ)
-
beautiful beautiful parquet (sàn gỗ parquet đẹp)
-
wooden wooden parquet (sàn gỗ parquet)
-
lay lay parquet (lát sàn gỗ parquet)
-
install install parquet (lắp đặt sàn gỗ parquet)
-
polish polish the parquet (đánh bóng sàn gỗ parquet)
-
clean clean the parquet (lau chùi sàn gỗ parquet)
-
floor parquet floor (sàn gỗ parquet)
-
flooring parquet flooring (ván sàn gỗ parquet; vật liệu lát sàn parquet)
-
pattern parquet pattern (hoa văn sàn gỗ parquet)
Idioms
-
parquet floor
Sàn gỗ được lát theo hoa văn đặc trưng
"The old ballroom had a stunning parquet floor."
(Phòng khiêu vũ cũ có một sàn gỗ parquet tuyệt đẹp.)
-
lay parquet
Lát sàn gỗ parquet
"They hired a professional to lay parquet in their living room."
(Họ thuê thợ chuyên nghiệp để lát sàn gỗ parquet trong phòng khách.)
-
parquet court
Sân đấu (thường là bóng rổ) có sàn gỗ parquet
"The basketball team practiced on the parquet court."
(Đội bóng rổ luyện tập trên sân có sàn gỗ parquet.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
parquet
nounSàn gỗ được làm từ các khối gỗ nhỏ được sắp xếp theo một hình mẫu hình học.
"The ballroom featured stunning parquet flooring."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parquet".
