(Top Banner Ad)
hardwood floor
B1
Danh từ B1 Nội thất và Xây dựng

hardwood floor

UK: /ˈhɑːd.wʊd ˌflɔː(r)/ • US: /ˈhɑːrd.wʊd ˌflɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

sàn gỗ cứng sàn gỗ tự nhiên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A floor made of wood from deciduous trees (as opposed to softwood from coniferous trees).

Vietnamese Meaning

Sàn nhà làm từ gỗ cứng, tức là gỗ lấy từ các loại cây rụng lá (trái ngược với gỗ mềm từ cây lá kim).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They installed a beautiful hardwood floor in their living room."

    "Họ đã lắp một sàn gỗ cứng rất đẹp trong phòng khách của họ."

  • "The hardwood floor added warmth and character to the room."

    "Sàn gỗ cứng đã thêm sự ấm áp và cá tính cho căn phòng."

  • "We need to refinish the hardwood floor to restore its shine."

    "Chúng ta cần đánh bóng lại sàn gỗ cứng để khôi phục độ bóng của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hardwood Gỗ cứng (một loại gỗ có mật độ cao, bền chắc, thường dùng trong xây dựng hoặc đồ nội thất)
Adjective hardwood Làm bằng gỗ cứng; thuộc về gỗ cứng
Noun floor Sàn nhà; tầng nhà
Verb floor Lát sàn; làm sàn; đánh gục (ai đó), làm choáng váng
Noun flooring Vật liệu lát sàn (thuật ngữ chung bao gồm sàn gỗ cứng, gạch, thảm...); công việc lát sàn

Synonyms

wood floor (sàn gỗ)

Antonyms

carpet (thảm)tile floor (sàn gạch)laminate floor (sàn gỗ công nghiệp)

Related Words

Subject Area

Nội thất và Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*harduz
Old English
heard
English
hard
Proto-Germanic
*wuduz
Old English
wudu
English
wood
Proto-Germanic
*flōruz
Old English
flōr
English
floor

Nguồn gốc của "hardwood floor"

Cụm từ "hardwood floor" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: "hardwood" (gỗ cứng) và "floor" (sàn nhà). Cả hai thành phần "hard" (cứng), "wood" (gỗ) và "floor" (sàn) đều có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ và Proto-Germanic (ngôn ngữ tổ tiên của tiếng Đức và tiếng Anh). Khi kết hợp lại, "hardwood floor" đơn giản mô tả một loại sàn được làm từ gỗ cứng, phản ánh rõ ràng tính chất và vật liệu của nó, và trở nên phổ biến khi vật liệu này được sử dụng rộng rãi.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ loại sàn gỗ chất lượng cao, có độ bền cao và thường có giá trị thẩm mỹ. 'Hardwood' đề cập đến loại gỗ, không phải độ cứng thực tế (một số loại gỗ mềm có thể cứng hơn một số loại gỗ cứng). So sánh với 'laminate floor' (sàn gỗ công nghiệp) hoặc 'tile floor' (sàn gạch).

Prepositions

on in

Sử dụng 'on' khi đề cập đến vật gì đó đặt trên sàn gỗ (ví dụ: 'The rug is on the hardwood floor'). Sử dụng 'in' khi đề cập đến việc một đặc điểm nào đó nằm trong sàn gỗ (ví dụ: 'There's a scratch in the hardwood floor').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hardwood floor
  • polished polished hardwood floor
    (sàn gỗ cứng được đánh bóng)
  • gleaming gleaming hardwood floor
    (sàn gỗ cứng bóng loáng)
  • engineered engineered hardwood floor
    (sàn gỗ kỹ thuật (có lớp gỗ thật trên cùng và lớp lõi nhiều lớp))
  • solid solid hardwood floor
    (sàn gỗ tự nhiên nguyên khối)
Verb + hardwood floor
  • install install a hardwood floor
    (lắp đặt sàn gỗ cứng)
  • clean clean the hardwood floor
    (lau chùi sàn gỗ cứng)
  • refinish refinish a hardwood floor
    (làm mới lại bề mặt sàn gỗ cứng (bằng cách chà nhám và phủ lớp bảo vệ mới))
Hardwood floor + Noun
  • maintenance hardwood floor maintenance
    (bảo dưỡng sàn gỗ cứng)
  • cleaner hardwood floor cleaner
    (dung dịch/chất tẩy rửa sàn gỗ cứng)

Idioms

  • solid hardwood floor

    Sàn gỗ tự nhiên nguyên khối (chỉ loại sàn được làm hoàn toàn từ một mảnh gỗ đặc, không có lớp lõi)

    "They chose a solid hardwood floor for the living room because of its exceptional durability and timeless look."

    (Họ chọn sàn gỗ tự nhiên nguyên khối cho phòng khách vì độ bền vượt trội và vẻ đẹp vượt thời gian của nó.)

  • engineered hardwood floor

    Sàn gỗ kỹ thuật (chỉ loại sàn có lớp gỗ thật ở trên cùng và lớp lõi được ghép từ nhiều lớp gỗ khác nhau)

    "An engineered hardwood floor is often more resistant to moisture and temperature changes than solid wood."

    (Sàn gỗ kỹ thuật thường có khả năng chống ẩm và thay đổi nhiệt độ tốt hơn so với gỗ nguyên khối.)

  • to refinish a hardwood floor

    Làm mới lại bề mặt sàn gỗ cứng (quá trình chà nhám, sửa chữa và phủ lớp bảo vệ mới để khôi phục vẻ đẹp của sàn)

    "It's time to refinish the hardwood floor in the hallway to remove scratches and restore its original shine."

    (Đã đến lúc làm mới lại bề mặt sàn gỗ cứng ở hành lang để loại bỏ các vết trầy xước và khôi phục độ bóng ban đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hardwood floor

Danh từ
Lật mặt

Sàn nhà làm từ gỗ cứng, tức là gỗ lấy từ các loại cây rụng lá (trái ngược với gỗ mềm từ cây lá kim).

"They installed a beautiful hardwood floor in their living room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time they move in, they will have been installing the hardwood floor for a week.
Vào thời điểm họ chuyển đến, họ sẽ đã lắp đặt sàn gỗ cứng được một tuần.
Phủ định
By the end of the month, we won't have been sanding the hardwood floor for the whole year.
Đến cuối tháng, chúng tôi sẽ không còn chà nhám sàn gỗ cứng trong cả năm nữa.
Nghi vấn
Will you have been polishing the hardwood floor all day when I get home?
Bạn sẽ đã đánh bóng sàn gỗ cứng cả ngày khi tôi về nhà chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hardwood floor".

Biểu tượng của sự sang trọng, ấm cúng và giá trị

Sàn gỗ cứng từ lâu đã được xem là một yếu tố cao cấp trong thiết kế nội thất, mang lại vẻ đẹp tự nhiên, sự ấm áp và cảm giác sang trọng cho ngôi nhà. Chúng thường là lựa chọn ưu tiên trong các gia đình phương Tây và có thể làm tăng đáng kể giá trị thẩm mỹ cũng như giá trị kinh tế của bất động sản.

Độ bền vượt trội và đầu tư lâu dài

Một trong những lý do chính khiến sàn gỗ cứng được ưa chuộng là độ bền vượt trội và tuổi thọ cao. Với việc bảo dưỡng và chăm sóc đúng cách, sàn gỗ cứng có thể tồn tại hàng chục năm, thậm chí hàng thế kỷ, trở thành một khoản đầu tư bền vững và đáng giá cho bất kỳ ngôi nhà nào.