hardwood floor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A floor made of wood from deciduous trees (as opposed to softwood from coniferous trees).
Vietnamese Meaning
Sàn nhà làm từ gỗ cứng, tức là gỗ lấy từ các loại cây rụng lá (trái ngược với gỗ mềm từ cây lá kim).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They installed a beautiful hardwood floor in their living room."
"Họ đã lắp một sàn gỗ cứng rất đẹp trong phòng khách của họ."
-
"The hardwood floor added warmth and character to the room."
"Sàn gỗ cứng đã thêm sự ấm áp và cá tính cho căn phòng."
-
"We need to refinish the hardwood floor to restore its shine."
"Chúng ta cần đánh bóng lại sàn gỗ cứng để khôi phục độ bóng của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hardwood | Gỗ cứng (một loại gỗ có mật độ cao, bền chắc, thường dùng trong xây dựng hoặc đồ nội thất) |
| Adjective | hardwood | Làm bằng gỗ cứng; thuộc về gỗ cứng |
| Noun | floor | Sàn nhà; tầng nhà |
| Verb | floor | Lát sàn; làm sàn; đánh gục (ai đó), làm choáng váng |
| Noun | flooring | Vật liệu lát sàn (thuật ngữ chung bao gồm sàn gỗ cứng, gạch, thảm...); công việc lát sàn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ loại sàn gỗ chất lượng cao, có độ bền cao và thường có giá trị thẩm mỹ. 'Hardwood' đề cập đến loại gỗ, không phải độ cứng thực tế (một số loại gỗ mềm có thể cứng hơn một số loại gỗ cứng). So sánh với 'laminate floor' (sàn gỗ công nghiệp) hoặc 'tile floor' (sàn gạch).
Prepositions
Sử dụng 'on' khi đề cập đến vật gì đó đặt trên sàn gỗ (ví dụ: 'The rug is on the hardwood floor'). Sử dụng 'in' khi đề cập đến việc một đặc điểm nào đó nằm trong sàn gỗ (ví dụ: 'There's a scratch in the hardwood floor').
Collocations (Từ đi kèm)
-
polished polished hardwood floor (sàn gỗ cứng được đánh bóng)
-
gleaming gleaming hardwood floor (sàn gỗ cứng bóng loáng)
-
engineered engineered hardwood floor (sàn gỗ kỹ thuật (có lớp gỗ thật trên cùng và lớp lõi nhiều lớp))
-
solid solid hardwood floor (sàn gỗ tự nhiên nguyên khối)
-
install install a hardwood floor (lắp đặt sàn gỗ cứng)
-
clean clean the hardwood floor (lau chùi sàn gỗ cứng)
-
refinish refinish a hardwood floor (làm mới lại bề mặt sàn gỗ cứng (bằng cách chà nhám và phủ lớp bảo vệ mới))
-
maintenance hardwood floor maintenance (bảo dưỡng sàn gỗ cứng)
-
cleaner hardwood floor cleaner (dung dịch/chất tẩy rửa sàn gỗ cứng)
Idioms
-
solid hardwood floor
Sàn gỗ tự nhiên nguyên khối (chỉ loại sàn được làm hoàn toàn từ một mảnh gỗ đặc, không có lớp lõi)
"They chose a solid hardwood floor for the living room because of its exceptional durability and timeless look."
(Họ chọn sàn gỗ tự nhiên nguyên khối cho phòng khách vì độ bền vượt trội và vẻ đẹp vượt thời gian của nó.)
-
engineered hardwood floor
Sàn gỗ kỹ thuật (chỉ loại sàn có lớp gỗ thật ở trên cùng và lớp lõi được ghép từ nhiều lớp gỗ khác nhau)
"An engineered hardwood floor is often more resistant to moisture and temperature changes than solid wood."
(Sàn gỗ kỹ thuật thường có khả năng chống ẩm và thay đổi nhiệt độ tốt hơn so với gỗ nguyên khối.)
-
to refinish a hardwood floor
Làm mới lại bề mặt sàn gỗ cứng (quá trình chà nhám, sửa chữa và phủ lớp bảo vệ mới để khôi phục vẻ đẹp của sàn)
"It's time to refinish the hardwood floor in the hallway to remove scratches and restore its original shine."
(Đã đến lúc làm mới lại bề mặt sàn gỗ cứng ở hành lang để loại bỏ các vết trầy xước và khôi phục độ bóng ban đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hardwood floor
Danh từSàn nhà làm từ gỗ cứng, tức là gỗ lấy từ các loại cây rụng lá (trái ngược với gỗ mềm từ cây lá kim).
"They installed a beautiful hardwood floor in their living room."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time they move in, they will have been installing the hardwood floor for a week. |
Vào thời điểm họ chuyển đến, họ sẽ đã lắp đặt sàn gỗ cứng được một tuần. |
| Phủ định | By the end of the month, we won't have been sanding the hardwood floor for the whole year. |
Đến cuối tháng, chúng tôi sẽ không còn chà nhám sàn gỗ cứng trong cả năm nữa. |
| Nghi vấn | Will you have been polishing the hardwood floor all day when I get home? |
Bạn sẽ đã đánh bóng sàn gỗ cứng cả ngày khi tôi về nhà chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hardwood floor".
