(Top Banner Ad)
herringbone pattern
B2
noun B2 Thiết kế, Kiến trúc, Thời trang

herringbone pattern

UK: /ˈherɪŋˌbəʊn ˈpætən/ • US: /ˈherɪŋˌboʊn ˈpætərn/

Nghĩa tiếng Việt

họa tiết xương cá kiểu xương cá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pattern consisting of rows of short, slanted parallel lines, with the direction of the slant alternating row by row, resembling the skeleton of a herring fish.

Vietnamese Meaning

Một họa tiết bao gồm các hàng đường song song ngắn, nghiêng, với hướng nghiêng thay đổi luân phiên giữa các hàng, giống như bộ xương của cá trích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The parquet floor was laid in a classic herringbone pattern."

    "Sàn gỗ ghép được lát theo họa tiết xương cá cổ điển."

  • "She wore a coat with a subtle herringbone pattern."

    "Cô ấy mặc một chiếc áo khoác với họa tiết xương cá tinh tế."

  • "The designer used a bold herringbone pattern for the wallpaper."

    "Nhà thiết kế đã sử dụng một họa tiết xương cá đậm cho giấy dán tường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun herringbone Hoa văn xương cá

Synonyms

chevron pattern (họa tiết chữ V)

Related Words

Subject Area

Thiết kế, Kiến trúc, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

English
herringbone
English
pattern

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi 'herringbone' xuất phát từ hình dáng hoa văn giống như xương cá trích (herring), một loại cá phổ biến. Hoa văn này được sử dụng rộng rãi trong các thiết kế khác nhau từ thời cổ đại.

Usage Note

Họa tiết xương cá thường được sử dụng trong lát gạch, lát ván sàn, dệt vải, và các thiết kế đồ họa. Nó tạo ra một hiệu ứng thị giác thú vị và thường được liên kết với sự tinh tế và sang trọng. Sự khác biệt với các họa tiết zig-zag là các đường song song ngắn thay vì các đường liền mạch tạo thành hình chữ V.

Prepositions

in with

'in herringbone pattern' (trong họa tiết xương cá): mô tả thứ gì đó được trang trí hoặc thiết kế theo họa tiết xương cá. 'with herringbone pattern' (với họa tiết xương cá): mô tả thứ gì đó có họa tiết xương cá như một đặc điểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + herringbone pattern
  • Classic herringbone pattern
    (Hoa văn xương cá cổ điển)
  • Intricate herringbone pattern
    (Hoa văn xương cá phức tạp)
  • Subtle herringbone pattern
    (Hoa văn xương cá tinh tế)
Verb + herringbone pattern
  • Lay herringbone pattern
    (Lát hoa văn xương cá)
  • Design herringbone pattern
    (Thiết kế hoa văn xương cá)
  • Incorporate herringbone pattern
    (Kết hợp hoa văn xương cá)

Idioms

  • Not applicable - 'herringbone pattern' is a descriptive term, not part of common idioms.

    Không áp dụng - 'herringbone pattern' là một thuật ngữ mô tả, không phải là một phần của các thành ngữ thông dụng.

    "N/A"

    (N/A)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

herringbone pattern

noun
Lật mặt

Một họa tiết bao gồm các hàng đường song song ngắn, nghiêng, với hướng nghiêng thay đổi luân phiên giữa các hàng, giống như bộ xương của cá trích.

"The parquet floor was laid in a classic herringbone pattern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "herringbone pattern".

Ứng dụng trong kiến trúc và thời trang

Hoa văn xương cá được sử dụng rộng rãi trong kiến trúc (ví dụ: lát sàn nhà, tường) và thời trang (ví dụ: vải vóc, quần áo). Nó mang lại cảm giác cổ điển, sang trọng và tinh tế.