(Top Banner Ad)
woodblock flooring
B2
Danh từ B2 Xây dựng, Nội thất

woodblock flooring

UK: /ˈwʊdˌblɒk ˈflɔːrɪŋ/ • US: /ˈwʊdˌblɑk ˈflɔrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sàn gỗ khối sàn gỗ lát kiểu khối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of flooring made from small blocks of wood arranged in a pattern.

Vietnamese Meaning

Một loại sàn nhà được làm từ các khối gỗ nhỏ được sắp xếp theo một kiểu mẫu nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The office space features beautiful woodblock flooring in a herringbone pattern."

    "Không gian văn phòng nổi bật với sàn gỗ khối tuyệt đẹp theo kiểu xương cá."

  • "Restoring the original woodblock flooring added character to the old building."

    "Việc phục hồi sàn gỗ khối nguyên bản đã tăng thêm nét đặc trưng cho tòa nhà cổ."

  • "Woodblock flooring is a durable and stylish choice for high-traffic areas."

    "Sàn gỗ khối là một lựa chọn bền và phong cách cho các khu vực có lưu lượng người qua lại cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wood gỗ
Noun block khối
Verb floor lát sàn
Noun flooring vật liệu lát sàn

Synonyms

parquet flooring (sàn gỗ ghép (thường là các hình hình học))block flooring (sàn gỗ khối)

Antonyms

Related Words

herringbone pattern (kiểu xương cá)basketweave pattern (kiểu đan giỏ)

Subject Area

Xây dựng, Nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

English
woodblock flooring

Nguồn gốc của 'woodblock flooring'

Từ 'woodblock flooring' xuất phát trực tiếp từ việc sử dụng các khối gỗ (woodblock) để tạo nên sàn nhà. Phương pháp lát sàn này đã được sử dụng từ lâu đời, đặc biệt phổ biến ở các nước phương Tây do tính thẩm mỹ và độ bền của nó. Ngày nay, 'woodblock flooring' vẫn được ưa chuộng vì vẻ đẹp cổ điển và sự sang trọng mà nó mang lại.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả cụ thể loại sàn được tạo thành từ các khối gỗ nhỏ, thường là hình vuông hoặc hình chữ nhật, được ghép lại với nhau. Nó khác với sàn gỗ thông thường (wooden flooring) ở chỗ sàn gỗ thông thường có thể bao gồm các tấm ván dài hoặc rộng hơn. 'Woodblock flooring' thường mang tính thẩm mỹ cao và có thể được sắp xếp theo nhiều kiểu khác nhau như herringbone (xương cá), basketweave (đan giỏ) hoặc brick pattern (kiểu gạch).

Prepositions

with on

Ví dụ:
* 'The floor was laid with woodblock flooring.' (Sàn nhà được lát bằng sàn gỗ khối.) - 'with' diễn tả vật liệu được sử dụng.
* 'Dust accumulates easily on woodblock flooring.' (Bụi dễ tích tụ trên sàn gỗ khối.) - 'on' diễn tả vị trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + woodblock flooring
  • beautiful beautiful woodblock flooring
    (sàn gỗ lát khối đẹp)
  • classic classic woodblock flooring
    (sàn gỗ lát khối cổ điển)
  • expensive expensive woodblock flooring
    (sàn gỗ lát khối đắt tiền)
Verb + woodblock flooring
  • install install woodblock flooring
    (lắp đặt sàn gỗ lát khối)
  • clean clean woodblock flooring
    (lau chùi sàn gỗ lát khối)
  • polish polish woodblock flooring
    (đánh bóng sàn gỗ lát khối)

Idioms

  • walk all over someone's woodblock flooring

    lợi dụng, chèn ép ai đó (tương tự như 'giẫm đạp lên ai đó')

    "He walked all over her woodblock flooring and didn't even apologize."

    (Anh ta đã lợi dụng cô ấy và thậm chí còn không xin lỗi.)

  • woodblock flooring under my feet

    một cảm giác vững chắc, đáng tin cậy trong cuộc sống

    "I like the feeling of having woodblock flooring under my feet; it makes me feel secure."

    (Tôi thích cảm giác có sàn gỗ lát khối dưới chân; nó khiến tôi cảm thấy an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

woodblock flooring

Danh từ
Lật mặt

Một loại sàn nhà được làm từ các khối gỗ nhỏ được sắp xếp theo một kiểu mẫu nhất định.

"The office space features beautiful woodblock flooring in a herringbone pattern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They installed woodblock flooring in the living room.
Họ đã lắp đặt sàn gỗ lát khối trong phòng khách.
Phủ định
She does not like woodblock flooring in the kitchen.
Cô ấy không thích sàn gỗ lát khối trong nhà bếp.
Nghi vấn
Did he choose woodblock flooring for the hallway?
Anh ấy đã chọn sàn gỗ lát khối cho hành lang phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "woodblock flooring".

Sự phổ biến ở các nước phương Tây

Sàn gỗ lát khối (woodblock flooring) rất phổ biến ở các nước phương Tây, đặc biệt là ở các ngôi nhà cổ và các tòa nhà lịch sử. Nó được coi là một biểu tượng của sự sang trọng và đẳng cấp, đồng thời mang lại vẻ đẹp ấm cúng và gần gũi cho không gian sống.

Giá trị thẩm mỹ

Sàn gỗ lát khối không chỉ là vật liệu xây dựng mà còn là một tác phẩm nghệ thuật. Cách sắp xếp các khối gỗ theo nhiều kiểu khác nhau tạo ra các hoa văn độc đáo và hấp dẫn, làm tăng giá trị thẩm mỹ cho ngôi nhà.