(Top Banner Ad)
participation
B2
noun B2 Xã hội học, Kinh tế, Chính trị

participation

UK: /pɑːˌtɪsɪˈpeɪʃən/ • US: /pɑːrˌtɪsɪˈpeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tham gia sự góp mặt sự dự phần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of taking part in something.

Vietnamese Meaning

Sự tham gia vào một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Active participation is key to the success of the workshop."

    "Sự tham gia tích cực là chìa khóa cho sự thành công của buổi hội thảo."

  • "We encourage the participation of all members in the decision-making process."

    "Chúng tôi khuyến khích sự tham gia của tất cả các thành viên vào quá trình ra quyết định."

  • "Her participation in the debate was highly impressive."

    "Sự tham gia của cô ấy vào cuộc tranh luận rất ấn tượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb participate tham gia, đóng góp vào một hoạt động, sự kiện
Noun participant người tham gia, thành viên
Adjective participatory có tính chất tham gia, khuyến khích sự tham gia của mọi người

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Kinh tế, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pars (part) + capere (to take)
Latin
participare (to partake, share)
Latin
participatio (a sharing, partaking)
Old French
participation
English
participation

Nguồn gốc của 'participation'

Từ 'participation' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Nó được hình thành từ động từ 'participare', có nghĩa là 'tham gia, chia sẻ'. Động từ này lại kết hợp từ 'pars' (nghĩa là 'phần' hoặc 'một phần') và 'capere' (nghĩa là 'nắm lấy' hoặc 'có được'). Vì vậy, về cơ bản, 'participation' mang ý nghĩa 'nắm lấy một phần' hoặc 'có một phần trong cái gì đó', nhấn mạnh sự tham gia vào một hoạt động hay sự kiện.

Usage Note

Chỉ sự tham gia một cách chủ động và có vai trò trong một hoạt động, sự kiện, hoặc quá trình nào đó. Khác với 'attendance' (sự có mặt) chỉ đơn thuần là việc hiện diện.

Prepositions

in of

'in': Tham gia vào một hoạt động, sự kiện, hoặc nhóm cụ thể. Ví dụ: 'Participation in the project is mandatory.' ('of': Thể hiện sự thuộc về, hoặc một phần của cái gì đó. Ví dụ: 'The participation of the community is crucial.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + participation
  • active active participation
    (sự tham gia tích cực)
  • full full participation
    (sự tham gia đầy đủ)
  • public public participation
    (sự tham gia của công chúng)
  • widespread widespread participation
    (sự tham gia rộng rãi)
Verb + participation
  • encourage encourage participation
    (khuyến khích sự tham gia)
  • increase increase participation
    (tăng cường sự tham gia)
  • promote promote participation
    (thúc đẩy sự tham gia)
  • ensure ensure participation
    (đảm bảo sự tham gia)
Noun + participation
  • level of level of participation
    (mức độ tham gia)
  • rate of rate of participation
    (tỷ lệ tham gia)
  • lack of lack of participation
    (thiếu sự tham gia)

Idioms

  • call for participation

    lời kêu gọi tham gia (vào một sự kiện, dự án...)

    "The organizers issued a call for participation in the upcoming conference."

    (Các nhà tổ chức đã đưa ra lời kêu gọi tham gia hội nghị sắp tới.)

  • active participation

    sự tham gia tích cực, chủ động

    "Active participation from all team members is crucial for project success."

    (Sự tham gia tích cực từ tất cả các thành viên trong nhóm là rất quan trọng cho sự thành công của dự án.)

  • boost participation

    thúc đẩy, tăng cường sự tham gia

    "We need new strategies to boost student participation in extracurricular activities."

    (Chúng ta cần các chiến lược mới để thúc đẩy sự tham gia của học sinh vào các hoạt động ngoại khóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

participation

noun
Lật mặt

Sự tham gia vào một cái gì đó.

"Active participation is key to the success of the workshop."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Active participation is crucial for the success of the project.
Sự tham gia tích cực là rất quan trọng cho sự thành công của dự án.
Phủ định
There was no participation from the students in the discussion.
Không có sự tham gia nào từ học sinh trong cuộc thảo luận.
Nghi vấn
Was there much participation in the charity event?
Có nhiều sự tham gia vào sự kiện từ thiện không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her participation in the project was essential.
Cô ấy nói rằng sự tham gia của cô ấy vào dự án là rất cần thiết.
Phủ định
He told me that he did not participate in the discussion because he was feeling unwell.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không tham gia vào cuộc thảo luận vì anh ấy cảm thấy không khỏe.
Nghi vấn
She asked if they had participated in the survey.
Cô ấy hỏi liệu họ đã tham gia vào cuộc khảo sát hay chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "participation".

Sự tham gia của công dân trong dân chủ

Ở nhiều nước phương Tây, 'participation' của công dân là một trụ cột của nền dân chủ. Điều này bao gồm việc bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử, tham gia vào các cuộc biểu tình ôn hòa, hoặc đóng góp ý kiến trong các cuộc họp cộng đồng. Sự tham gia này được coi là cả quyền và trách nhiệm để định hình xã hội và chính phủ.

Văn hóa tham gia trong môi trường làm việc

Trong môi trường làm việc hiện đại ở nhiều quốc gia phát triển, 'participation' của nhân viên vào quá trình ra quyết định ngày càng được khuyến khích. Điều này có thể thông qua các cuộc khảo sát ý kiến, các nhóm làm việc chung, hoặc các buổi họp mở. Mục tiêu là để tăng cường sự gắn kết, đổi mới và hiệu quả công việc, giúp nhân viên cảm thấy được trao quyền và có giá trị.