(Top Banner Ad)
particulars
B2
noun B2 General

particulars

UK: /pəˈtɪkjʊləz/ • US: /pərˈtɪkjəlර්z/

Nghĩa tiếng Việt

chi tiết thông tin chi tiết các thông tin cụ thể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Details or items of information about someone or something.

Vietnamese Meaning

Chi tiết hoặc thông tin cụ thể về ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The form requires you to provide your personal particulars."

    "Mẫu đơn yêu cầu bạn cung cấp thông tin cá nhân chi tiết."

  • "He refused to give me any particulars about his plans."

    "Anh ấy từ chối cung cấp cho tôi bất kỳ chi tiết cụ thể nào về kế hoạch của mình."

  • "Please fill in the particulars on this form."

    "Vui lòng điền các chi tiết vào mẫu này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective particular riêng biệt, cụ thể
Adverb particularly đặc biệt là, nhất là
Noun particularity sự đặc thù, điểm riêng biệt
Verb particularize nêu chi tiết, cụ thể hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*pere-
Latin
pars
Latin
particula
Latin
particularis
Old French
particulier
Middle English
particuler
English
particular (adj.)
English
particulars (n. plural)

Nguồn Gốc Của 'Particulars'

Từ 'particulars' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latinh 'pars', nghĩa là 'một phần'. Qua dạng giảm nhẹ 'particula' (một phần nhỏ), rồi thành 'particularis' (liên quan đến một phần, riêng biệt), từ này phát triển thành 'particular' trong tiếng Anh với nghĩa là 'riêng biệt, cụ thể'. Khi sử dụng ở dạng số nhiều 'particulars', nó muốn nói đến 'các phần nhỏ cụ thể', tức là 'những chi tiết riêng biệt' hoặc 'thông tin cụ thể'.

Usage Note

Thường được dùng ở dạng số nhiều. Nhấn mạnh tính cụ thể, chi tiết của thông tin. Khác với 'details' (thường chung chung hơn), 'particulars' thường liên quan đến những thông tin cần thiết hoặc quan trọng để xác định, nhận dạng hoặc hiểu rõ hơn về đối tượng.

Prepositions

of

'Particulars of': Chi tiết về cái gì đó. Ví dụ: 'particulars of the agreement' (chi tiết của thỏa thuận).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + particulars
  • give give particulars
    (cung cấp thông tin chi tiết)
  • provide provide particulars
    (cung cấp thông tin chi tiết)
  • supply supply particulars
    (cung cấp thông tin chi tiết)
  • fill in fill in particulars
    (điền thông tin chi tiết (vào mẫu đơn))
  • state state particulars
    (nêu rõ các chi tiết)
  • know know the particulars
    (biết các chi tiết cụ thể)
Adjective + particulars
  • full full particulars
    (toàn bộ chi tiết)
  • exact exact particulars
    (chi tiết chính xác)
  • personal personal particulars
    (thông tin cá nhân (họ tên, địa chỉ, v.v.))
  • further further particulars
    (thông tin chi tiết thêm)

Idioms

  • go into particulars / enter into particulars

    đi sâu vào chi tiết, trình bày cụ thể

    "I don't have time to go into particulars right now."

    (Bây giờ tôi không có thời gian để đi sâu vào chi tiết.)

  • without going into particulars

    mà không cần đi vào chi tiết, không nêu rõ từng mục cụ thể

    "Without going into particulars, let's just say it was a difficult situation."

    (Không cần đi sâu vào chi tiết, chúng ta chỉ cần nói rằng đó là một tình huống khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

particulars

noun
Lật mặt

Chi tiết hoặc thông tin cụ thể về ai đó hoặc cái gì đó.

"The form requires you to provide your personal particulars."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To understand all the particulars of the case requires careful study.
Để hiểu rõ tất cả các chi tiết cụ thể của vụ án đòi hỏi phải nghiên cứu cẩn thận.
Phủ định
It's important not to be too particular about minor details.
Điều quan trọng là không nên quá khắt khe về những chi tiết nhỏ.
Nghi vấn
Why do you need to know all the particulars?
Tại sao bạn cần biết tất cả các chi tiết cụ thể?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she wanted to apply for the job, she would need to provide all the necessary particulars.
Nếu cô ấy muốn ứng tuyển công việc, cô ấy sẽ cần cung cấp tất cả các chi tiết cần thiết.
Phủ định
If I didn't know the particulars of the case, I wouldn't be able to help you.
Nếu tôi không biết chi tiết cụ thể của vụ việc, tôi sẽ không thể giúp bạn.
Nghi vấn
Would you be particularly upset if I didn't remember your birthday?
Bạn có đặc biệt buồn không nếu tôi không nhớ sinh nhật của bạn?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to examine the particulars of the contract very carefully.
Cô ấy sẽ xem xét các chi tiết cụ thể của hợp đồng một cách rất cẩn thận.
Phủ định
They are not going to reveal the particulars of the deal until next week.
Họ sẽ không tiết lộ chi tiết cụ thể của thỏa thuận cho đến tuần tới.
Nghi vấn
Are you going to provide us with the particulars of your claim?
Bạn có định cung cấp cho chúng tôi các chi tiết cụ thể về yêu cầu bồi thường của bạn không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been studying the particulars of the case for weeks before she felt ready to present it in court.
Cô ấy đã nghiên cứu các chi tiết cụ thể của vụ án trong nhiều tuần trước khi cảm thấy sẵn sàng trình bày nó trước tòa.
Phủ định
He hadn't been paying particular attention to the lecture, so he missed the main point.
Anh ấy đã không đặc biệt chú ý đến bài giảng, vì vậy anh ấy đã bỏ lỡ điểm chính.
Nghi vấn
Had they been investigating the particulars of the company's finances before making the investment?
Họ đã điều tra các chi tiết cụ thể về tài chính của công ty trước khi thực hiện khoản đầu tư chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always asks for the particulars before making a decision.
Anh ấy luôn hỏi chi tiết cụ thể trước khi đưa ra quyết định.
Phủ định
She does not pay particular attention to small details.
Cô ấy không chú ý đặc biệt đến những chi tiết nhỏ.
Nghi vấn
Do they particularly enjoy this type of music?
Họ có đặc biệt thích loại nhạc này không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The more particulars she provided, the clearer the situation became.
Cô ấy cung cấp càng nhiều chi tiết cụ thể, tình hình càng trở nên rõ ràng hơn.
Phủ định
He was not as particular about the details as his supervisor was.
Anh ấy không kỹ lưỡng về các chi tiết như người giám sát của mình.
Nghi vấn
Are these particulars the most crucial ones for the investigation?
Những chi tiết cụ thể này có phải là quan trọng nhất cho cuộc điều tra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "particulars".

Tầm Quan Trọng Của 'Particulars' Trong Hồ Sơ Hành Chính

Trong các nước phương Tây, đặc biệt là trong các tài liệu hành chính, pháp lý hoặc khi xin việc, thuật ngữ 'personal particulars' (thông tin cá nhân) rất phổ biến. Nó đòi hỏi bạn phải cung cấp đầy đủ và chính xác các chi tiết như họ tên, ngày sinh, địa chỉ, quốc tịch, v.v. Việc này phản ánh sự coi trọng tính minh bạch và sự chính xác của thông tin trong các giao dịch chính thức, là một phần quan trọng của quy trình hành chính và pháp lý.

Yêu Cầu Chi Tiết Trong Hệ Thống Pháp Luật

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, 'particulars' (các chi tiết cụ thể) là cực kỳ quan trọng. Ví dụ, trong một vụ kiện, 'statement of particulars' (bản kê khai chi tiết) phải trình bày rõ ràng và chính xác các cáo buộc hoặc bằng chứng để đảm bảo công bằng và minh bạch. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc không bỏ sót bất kỳ chi tiết nhỏ nào nhằm tránh sự hiểu lầm hoặc tranh chấp pháp lý, đảm bảo rằng mọi khía cạnh của một vụ án đều được xem xét kỹ lưỡng.