(Top Banner Ad)
unified
B2
adjective B2 Chung

unified

UK: /ˈjuːnɪfaɪd/ • US: /ˈjuːnɪfaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

thống nhất hợp nhất liên kết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Formed or united into a whole.

Vietnamese Meaning

Được hình thành hoặc hợp nhất thành một thể thống nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country has a unified system of education."

    "Đất nước có một hệ thống giáo dục thống nhất."

  • "The army was unified under a single command."

    "Quân đội đã được thống nhất dưới một sự chỉ huy duy nhất."

  • "A unified approach is needed to solve the problem."

    "Cần có một cách tiếp cận thống nhất để giải quyết vấn đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb unify thống nhất, hợp nhất
Noun unity sự thống nhất, sự đoàn kết
Noun unification sự hợp nhất, quá trình thống nhất
Noun unifier người/yếu tố giúp thống nhất
Adjective unifying có tính chất thống nhất, hợp nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
unus
Latin
facere
Latin
unificare
Old French
unifier
English
unify
English
unified

Nguồn gốc của 'unified'

Từ 'unified' bắt nguồn từ động từ 'unify' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'thống nhất' hoặc 'hợp nhất'. 'Unify' lại có nguồn gốc từ tiếng Latinh, kết hợp giữa 'unus' (có nghĩa là 'một') và 'facere' (có nghĩa là 'làm' hoặc 'tạo ra'). Vì vậy, 'unify' và sau đó là 'unified' mang ý nghĩa 'được làm thành một' hoặc 'được hợp nhất lại thành một thể thống nhất'.

Usage Note

Từ 'unified' thường được dùng để mô tả một nhóm, một hệ thống, hoặc một quốc gia đã được hợp nhất, thống nhất, hoặc phối hợp với nhau. Nó nhấn mạnh sự hài hòa và đồng bộ. Khác với 'united' (liên kết, đoàn kết), 'unified' thường ám chỉ một quá trình hợp nhất sâu rộng hơn, tạo thành một thực thể mới.

Prepositions

in

'Unified in' thường được sử dụng để chỉ sự thống nhất trong một mục tiêu, niềm tin hoặc ý tưởng nào đó. Ví dụ: 'They were unified in their opposition to the new law.' (Họ thống nhất trong sự phản đối luật mới.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unified
  • fully fully unified
    (hoàn toàn thống nhất)
  • truly truly unified
    (thực sự thống nhất)
  • strongly strongly unified
    (thống nhất vững chắc)
unified + Noun
  • front unified front
    (mặt trận thống nhất)
  • approach unified approach
    (cách tiếp cận thống nhất)
  • system unified system
    (hệ thống thống nhất)
  • theory unified theory
    (lý thuyết thống nhất)
  • command unified command
    (bộ chỉ huy thống nhất)
Verb + unified
  • become become unified
    (trở nên thống nhất)
  • remain remain unified
    (duy trì sự thống nhất)
  • keep keep unified
    (giữ vững sự thống nhất)

Idioms

  • a unified front

    một mặt trận thống nhất (hành động cùng nhau để đạt mục tiêu chung hoặc chống lại cái gì đó)

    "The opposition parties presented a unified front against the new policy."

    (Các đảng đối lập đã thể hiện một mặt trận thống nhất để chống lại chính sách mới.)

  • a unified theory (of everything)

    một lý thuyết thống nhất (thường trong khoa học, nhằm giải thích nhiều hiện tượng khác nhau dưới một khuôn khổ duy nhất)

    "Physicists are still searching for a unified theory that explains all fundamental forces."

    (Các nhà vật lý vẫn đang tìm kiếm một lý thuyết thống nhất giải thích tất cả các lực cơ bản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unified

adjective
Lật mặt

Được hình thành hoặc hợp nhất thành một thể thống nhất.

"The country has a unified system of education."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If governments are unified, they can address global issues more effectively.
Nếu các chính phủ được thống nhất, họ có thể giải quyết các vấn đề toàn cầu hiệu quả hơn.
Phủ định
When teams are not unified, they don't usually achieve their goals.
Khi các đội không đoàn kết, họ thường không đạt được mục tiêu của mình.
Nghi vấn
If nations unify, do they often experience increased economic growth?
Nếu các quốc gia thống nhất, họ có thường trải qua sự tăng trưởng kinh tế không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The European Union is a unified economic and political bloc.
Liên minh châu Âu là một khối kinh tế và chính trị thống nhất.
Phủ định
The team was not unified in their approach to the problem.
Đội không thống nhất trong cách tiếp cận vấn đề.
Nghi vấn
Has the company unified its branding across all its products?
Công ty đã thống nhất thương hiệu của mình trên tất cả các sản phẩm của mình chưa?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The European Union had been unifying its economic policies for decades before the recent crisis hit.
Liên minh Châu Âu đã và đang thống nhất các chính sách kinh tế của mình trong nhiều thập kỷ trước khi cuộc khủng hoảng gần đây ập đến.
Phủ định
They hadn't been unifying their efforts effectively before the deadline.
Họ đã không thống nhất các nỗ lực của mình một cách hiệu quả trước thời hạn.
Nghi vấn
Had the different factions been unifying their resources to win the election?
Các phe phái khác nhau đã và đang thống nhất nguồn lực của họ để giành chiến thắng trong cuộc bầu cử phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unified".

Sức mạnh của sự thống nhất chính trị

Trong nhiều nền văn hóa và lịch sử, khái niệm 'unified' (thống nhất) thường gắn liền với sự đoàn kết chính trị của một quốc gia. Một chính phủ, lãnh thổ, hoặc nhân dân thống nhất được coi là nền tảng cho sự ổn định, hòa bình và phát triển bền vững. Ví dụ, việc thống nhất đất nước sau chiến tranh hoặc việc các bang liên kết thành một liên bang đều thể hiện ý chí 'unified'.

Lý thuyết thống nhất vĩ đại (Grand Unified Theory)

Trong vật lý học hiện đại, 'Lý thuyết Thống nhất Vĩ đại' (Grand Unified Theory - GUT) là một giả thuyết đầy tham vọng nhằm hợp nhất ba trong số bốn lực cơ bản của vũ trụ (lực điện từ, lực hạt nhân mạnh và lực hạt nhân yếu) thành một lực duy nhất. Đây là một ví dụ điển hình cho khao khát tìm kiếm sự 'thống nhất' trong việc giải thích các quy luật tự nhiên, cho thấy tinh thần 'unified' không chỉ tồn tại trong xã hội mà còn trong khoa học.