(Top Banner Ad)
active resistance
C1
Danh từ C1 Chính trị, Xã hội

active resistance

UK: /ˈæktɪv rɪˈzɪstəns/ • US: /ˈæktɪv rɪˈzɪstəns/

Nghĩa tiếng Việt

phản kháng chủ động chống đối tích cực kháng cự chủ động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Purposeful, organized, and often public opposition to a policy, law, or governing power.

Vietnamese Meaning

Sự phản kháng chủ động, có tổ chức và thường công khai đối với một chính sách, luật pháp hoặc chính quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The citizens engaged in active resistance to the new tax laws."

    "Các công dân tham gia vào cuộc phản kháng chủ động đối với luật thuế mới."

  • "The underground movement mounted active resistance against the occupying forces."

    "Phong trào bí mật đã tổ chức cuộc phản kháng chủ động chống lại lực lượng chiếm đóng."

  • "Some employees showed active resistance to the management's new policies by staging a walkout."

    "Một số nhân viên đã thể hiện sự phản kháng chủ động đối với các chính sách mới của ban quản lý bằng cách tổ chức một cuộc đình công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb resist kháng cự, chống cự
Noun resister người kháng cự
Adjective resistant có tính kháng cự, chống lại
Verb activate kích hoạt
Adverb actively một cách tích cực, chủ động
Noun activist nhà hoạt động (xã hội, chính trị)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ag- (lái, di chuyển) + *sta- (đứng)
Latin
agere (hành động) + resistere (đứng chống lại)
Old French
actif + resistence
Middle English
actif + resistance
Modern English
active resistance

Nguồn gốc của 'Active'

Từ 'active' bắt nguồn từ gốc Latin 'agere', có nghĩa là 'hành động, làm một việc gì đó'. Nó gợi lên hình ảnh của sự chuyển động, năng lượng và sự tham gia một cách chủ động, trái ngược với việc chỉ đứng yên và chấp nhận.

Nguồn gốc của 'Resistance'

Từ 'resistance' đến từ tiếng Latin 'resistere', kết hợp từ 're-' (chống lại) và 'sistere' (đứng vững). Nó mang ý nghĩa mạnh mẽ về việc 'đứng lên chống lại' một thế lực nào đó, thể hiện sự bất tuân và kiên quyết.

Usage Note

Khác với 'passive resistance' (phản kháng thụ động), 'active resistance' bao hàm các hành động trực tiếp, có chủ đích để chống lại điều gì đó. Nó mạnh hơn 'opposition' (phản đối) vì bao gồm các hành động cụ thể chứ không chỉ là bất đồng ý kiến.

Prepositions

to against

‘Active resistance to’ ám chỉ việc phản kháng một cách chủ động đối với cái gì đó. ‘Active resistance against’ cũng có nghĩa tương tự, nhấn mạnh vào sự đối đầu và chống lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + active resistance
  • offer active resistance
    (tạo ra sự kháng cự tích cực, chống trả)
  • put up active resistance
    (dựng lên sự kháng cự mạnh mẽ)
  • organize active resistance
    (tổ chức kháng cự tích cực)
  • meet with active resistance
    (vấp phải sự kháng cự tích cực)
Adjective + active resistance
  • fierce active resistance
    (sự kháng cự tích cực và dữ dội)
  • widespread active resistance
    (sự kháng cự tích cực lan rộng)
  • organized active resistance
    (sự kháng cự tích cực có tổ chức)
Noun + of + active resistance
  • an act of active resistance
    (một hành động kháng cự tích cực)
  • a campaign of active resistance
    (một chiến dịch kháng cự tích cực)
  • a form of active resistance
    (một hình thức kháng cự tích cực)

Idioms

  • mount a campaign of active resistance

    phát động một chiến dịch kháng cự tích cực

    "The students mounted a campaign of active resistance against the new tuition fee policy."

    (Các sinh viên đã phát động một chiến dịch kháng cự tích cực chống lại chính sách học phí mới.)

  • the spirit of active resistance

    tinh thần kháng cự tích cực/chủ động

    "Even under strict rule, the spirit of active resistance never died among the people."

    (Ngay cả dưới sự cai trị nghiêm ngặt, tinh thần kháng cự tích cực vẫn không bao giờ chết trong lòng người dân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

active resistance

Danh từ
Lật mặt

Sự phản kháng chủ động, có tổ chức và thường công khai đối với một chính sách, luật pháp hoặc chính quyền.

"The citizens engaged in active resistance to the new tax laws."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Resist actively against oppression.
Hãy kháng cự một cách tích cực chống lại sự áp bức.
Phủ định
Don't offer active resistance without a clear strategy.
Đừng kháng cự tích cực mà không có một chiến lược rõ ràng.
Nghi vấn
Please show active resistance to injustice, please.
Làm ơn thể hiện sự kháng cự tích cực đối với bất công, làm ơn.

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The protesters had been actively resisting the government's policies for months before the situation escalated.
Những người biểu tình đã tích cực phản kháng các chính sách của chính phủ trong nhiều tháng trước khi tình hình leo thang.
Phủ định
The citizens hadn't been actively resisting the new laws until they realized their rights were being violated.
Người dân đã không tích cực phản đối luật mới cho đến khi họ nhận ra quyền lợi của mình đang bị xâm phạm.
Nghi vấn
Had the local community been actively resisting the construction project before the environmental report was released?
Liệu cộng đồng địa phương đã tích cực phản đối dự án xây dựng trước khi báo cáo môi trường được công bố chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "active resistance".

Cuộc kháng chiến Pháp (La Résistance)

Trong Thế chiến II, Cuộc kháng chiến Pháp là một ví dụ lịch sử kinh điển về 'active resistance'. Đây là một phong trào có tổ chức bao gồm các nhóm vũ trang, mạng lưới gián điệp và những người dân thường cùng nhau tích cực chống lại sự chiếm đóng của Đức Quốc xã thông qua phá hoại, thu thập thông tin tình báo và các cuộc tấn công du kích.

Kháng cự Tích cực vs. Kháng cự Bị động

Trong các phong trào xã hội phương Tây, người ta thường phân biệt 'active resistance' (kháng cự tích cực) với 'passive resistance' (kháng cự bị động). Kháng cự tích cực bao gồm các hành động đối đầu trực tiếp như biểu tình, tuần hành, đình công. Trong khi đó, kháng cự bị động (hay bất tuân dân sự) tập trung vào việc từ chối hợp tác, ví dụ như từ chối nộp thuế hoặc ngồi yên biểu tình (sit-ins). Cả hai đều là những công cụ mạnh mẽ để tạo ra sự thay đổi.