past its prime
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
No longer in its best or most productive stage.
Vietnamese Meaning
Không còn ở giai đoạn tốt nhất hoặc hiệu quả nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This actor is past his prime, but he still has a certain charm."
"Diễn viên này đã qua thời kỳ đỉnh cao, nhưng anh ấy vẫn có một sức hút nhất định."
-
"The software is past its prime and needs to be updated."
"Phần mềm này đã lỗi thời và cần được cập nhật."
-
"This car is past its prime; it's constantly breaking down."
"Chiếc xe này đã quá cũ; nó liên tục bị hỏng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả người, vật, hoặc ý tưởng đã từng rất tốt hoặc phổ biến nhưng hiện tại đã suy giảm về chất lượng hoặc tầm quan trọng. Nó ngụ ý một sự suy tàn hoặc thoái trào so với quá khứ. Không giống như 'old' đơn thuần, 'past its prime' nhấn mạnh sự mất mát về giá trị hoặc hiệu suất. Nó có thể mang sắc thái buồn bã hoặc nuối tiếc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
An athlete An athlete past his prime may struggle to compete at the highest level. (Một vận động viên đã qua thời kỳ đỉnh cao có thể gặp khó khăn khi thi đấu ở đẳng cấp cao nhất.)
-
A singer A singer past her prime might lose her vocal range and stage presence. (Một ca sĩ đã qua thời kỳ đỉnh cao có thể mất đi âm vực và phong thái trình diễn.)
-
A car A car past its prime often needs constant repairs and maintenance. (Một chiếc xe ô tô đã qua thời kỳ tốt nhất thường xuyên cần sửa chữa và bảo dưỡng.)
-
A building That old building looks past its prime and needs renovation or demolition. (Tòa nhà cũ đó trông đã qua thời kỳ hoàng kim và cần được cải tạo hoặc phá dỡ.)
-
Your looks Don't worry about your looks being past their prime; inner beauty lasts. (Đừng lo lắng về vẻ ngoài của bạn đã qua thời kỳ đỉnh cao; vẻ đẹp nội tâm sẽ tồn tại mãi.)
-
To be The old computer is clearly past its prime and struggles with modern software. (Chiếc máy tính cũ rõ ràng đã qua thời kỳ đỉnh cao của nó và gặp khó khăn với phần mềm hiện đại.)
-
To look She looks a bit past her prime after such a long and demanding career. (Cô ấy trông hơi quá thời đỉnh cao sau một sự nghiệp dài và đầy thử thách.)
-
To feel I sometimes feel past my prime when I try to keep up with younger colleagues. (Đôi khi tôi cảm thấy mình đã qua thời kỳ đỉnh cao khi cố gắng theo kịp các đồng nghiệp trẻ hơn.)
-
Well This phone is well past its prime; I really need to get a new one. (Chiếc điện thoại này đã qua thời kỳ đỉnh cao từ rất lâu; tôi thực sự cần mua một cái mới.)
-
Long The band was long past its prime when they reunited for the anniversary tour. (Ban nhạc đã qua thời kỳ đỉnh cao từ rất lâu khi họ tái hợp cho chuyến lưu diễn kỷ niệm.)
Idioms
-
past its prime
Đã qua thời kỳ đỉnh cao, không còn ở trạng thái tốt nhất hoặc hiệu quả nhất nữa; đã lỗi thời hoặc suy yếu.
"Many people felt the famous boxer was past his prime and should retire from the sport."
(Nhiều người cảm thấy võ sĩ nổi tiếng đó đã qua thời kỳ đỉnh cao và nên giải nghệ khỏi môn thể thao này.)
-
well past its prime
Đã qua thời kỳ đỉnh cao từ rất lâu, ở trạng thái suy yếu đáng kể hoặc kém cỏi hơn so với 'past its prime'.
"That old car is well past its prime; it's a miracle it still runs on the road."
(Chiếc xe cũ đó đã qua thời kỳ đỉnh cao từ rất lâu rồi; thật kỳ diệu là nó vẫn còn chạy được trên đường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
past its prime
Tính từKhông còn ở giai đoạn tốt nhất hoặc hiệu quả nhất.
"This actor is past his prime, but he still has a certain charm."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "past its prime".
