(Top Banner Ad)
past its prime
B2
Tính từ B2 Tổng quát

past its prime

Nghĩa tiếng Việt

qua thời đỉnh cao hết thời lỗi thời tàn phai xuống dốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

No longer in its best or most productive stage.

Vietnamese Meaning

Không còn ở giai đoạn tốt nhất hoặc hiệu quả nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This actor is past his prime, but he still has a certain charm."

    "Diễn viên này đã qua thời kỳ đỉnh cao, nhưng anh ấy vẫn có một sức hút nhất định."

  • "The software is past its prime and needs to be updated."

    "Phần mềm này đã lỗi thời và cần được cập nhật."

  • "This car is past its prime; it's constantly breaking down."

    "Chiếc xe này đã quá cũ; nó liên tục bị hỏng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prime Thời kỳ hoàng kim, thời kỳ đỉnh cao, sự hoàn hảo nhất; số nguyên tố
Adjective prime Tốt nhất, chủ yếu, quan trọng nhất, nguyên thủy
Adjective primary Chính, sơ cấp, cơ bản
Verb prime Chuẩn bị, mồi (để sẵn sàng hoạt động)

Synonyms

fading (tàn phai)declining (suy giảm)on the decline (đang trên đà suy giảm)

Antonyms

in its prime (trong thời kỳ đỉnh cao)at its best (ở trạng thái tốt nhất)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
primus (first, earliest, best)
Old French
prime (first hour, chief, excellent)
Middle English
prime (early morning, initial stage, peak)
Modern English (phrase formation)
past its prime

Nguồn gốc của 'Prime'

Từ 'prime' bắt nguồn từ tiếng Latin 'primus', có nghĩa là 'đầu tiên, sớm nhất, tốt nhất'. Khái niệm này ban đầu được dùng để chỉ thời điểm tốt nhất hoặc giai đoạn phát triển cao nhất của một sự vật hay một người. Cụm từ 'past its prime' xuất hiện sau này, mô tả điều gì đó đã trải qua giai đoạn đỉnh cao đó và đang trong thời kỳ suy yếu hoặc không còn ở trạng thái tốt nhất.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả người, vật, hoặc ý tưởng đã từng rất tốt hoặc phổ biến nhưng hiện tại đã suy giảm về chất lượng hoặc tầm quan trọng. Nó ngụ ý một sự suy tàn hoặc thoái trào so với quá khứ. Không giống như 'old' đơn thuần, 'past its prime' nhấn mạnh sự mất mát về giá trị hoặc hiệu suất. Nó có thể mang sắc thái buồn bã hoặc nuối tiếc.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns + past its prime
  • An athlete An athlete past his prime may struggle to compete at the highest level.
    (Một vận động viên đã qua thời kỳ đỉnh cao có thể gặp khó khăn khi thi đấu ở đẳng cấp cao nhất.)
  • A singer A singer past her prime might lose her vocal range and stage presence.
    (Một ca sĩ đã qua thời kỳ đỉnh cao có thể mất đi âm vực và phong thái trình diễn.)
  • A car A car past its prime often needs constant repairs and maintenance.
    (Một chiếc xe ô tô đã qua thời kỳ tốt nhất thường xuyên cần sửa chữa và bảo dưỡng.)
  • A building That old building looks past its prime and needs renovation or demolition.
    (Tòa nhà cũ đó trông đã qua thời kỳ hoàng kim và cần được cải tạo hoặc phá dỡ.)
  • Your looks Don't worry about your looks being past their prime; inner beauty lasts.
    (Đừng lo lắng về vẻ ngoài của bạn đã qua thời kỳ đỉnh cao; vẻ đẹp nội tâm sẽ tồn tại mãi.)
Verbs + past its prime
  • To be The old computer is clearly past its prime and struggles with modern software.
    (Chiếc máy tính cũ rõ ràng đã qua thời kỳ đỉnh cao của nó và gặp khó khăn với phần mềm hiện đại.)
  • To look She looks a bit past her prime after such a long and demanding career.
    (Cô ấy trông hơi quá thời đỉnh cao sau một sự nghiệp dài và đầy thử thách.)
  • To feel I sometimes feel past my prime when I try to keep up with younger colleagues.
    (Đôi khi tôi cảm thấy mình đã qua thời kỳ đỉnh cao khi cố gắng theo kịp các đồng nghiệp trẻ hơn.)
Adverbs + past its prime
  • Well This phone is well past its prime; I really need to get a new one.
    (Chiếc điện thoại này đã qua thời kỳ đỉnh cao từ rất lâu; tôi thực sự cần mua một cái mới.)
  • Long The band was long past its prime when they reunited for the anniversary tour.
    (Ban nhạc đã qua thời kỳ đỉnh cao từ rất lâu khi họ tái hợp cho chuyến lưu diễn kỷ niệm.)

Idioms

  • past its prime

    Đã qua thời kỳ đỉnh cao, không còn ở trạng thái tốt nhất hoặc hiệu quả nhất nữa; đã lỗi thời hoặc suy yếu.

    "Many people felt the famous boxer was past his prime and should retire from the sport."

    (Nhiều người cảm thấy võ sĩ nổi tiếng đó đã qua thời kỳ đỉnh cao và nên giải nghệ khỏi môn thể thao này.)

  • well past its prime

    Đã qua thời kỳ đỉnh cao từ rất lâu, ở trạng thái suy yếu đáng kể hoặc kém cỏi hơn so với 'past its prime'.

    "That old car is well past its prime; it's a miracle it still runs on the road."

    (Chiếc xe cũ đó đã qua thời kỳ đỉnh cao từ rất lâu rồi; thật kỳ diệu là nó vẫn còn chạy được trên đường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

past its prime

Tính từ
Lật mặt

Không còn ở giai đoạn tốt nhất hoặc hiệu quả nhất.

"This actor is past his prime, but he still has a certain charm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "past its prime".

Áp lực tuổi tác và hiệu suất trong xã hội phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực như thể thao, giải trí, hoặc công nghệ, có một sự kỳ vọng cao về hiệu suất đỉnh cao và sự đổi mới liên tục. Cụm từ 'past its prime' thường được dùng để chỉ áp lực xã hội và cá nhân khi một người hoặc vật thể không còn đáp ứng được kỳ vọng đó do tuổi tác, lỗi thời hoặc suy giảm khả năng. Điều này có thể dẫn đến việc đánh giá thấp hoặc thay thế những gì đã 'qua thời đỉnh cao' để nhường chỗ cho cái mới và trẻ hơn.

Sự đánh giá lại giá trị: Từ 'cũ' đến 'cổ điển' hoặc 'có kinh nghiệm'

Mặc dù 'past its prime' thường mang nghĩa tiêu cực, nhưng không phải lúc nào điều cũ kỹ cũng bị coi là vô giá trị. Trong một số trường hợp, như đối với đồ cổ, rượu vang, hoặc những người lớn tuổi có kinh nghiệm dày dạn, 'tuổi tác' hoặc 'thời gian trôi qua' lại làm tăng thêm giá trị. Ví dụ, một chiếc xe cũ có thể được gọi là 'vintage' (cổ điển) thay vì 'past its prime' để nhấn mạnh giá trị lịch sử, nghệ thuật và sự độc đáo của nó, chứ không phải chỉ đơn thuần là hiệu suất kém đi.