in its prime
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
At the best or most vigorous stage of development or life.
Vietnamese Meaning
Ở giai đoạn tốt nhất, mạnh mẽ nhất của sự phát triển hoặc cuộc đời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was in her prime when she won the Olympic gold medal."
"Cô ấy đang ở đỉnh cao phong độ khi giành huy chương vàng Olympic."
-
"This car is old but still in its prime."
"Chiếc xe này cũ rồi nhưng vẫn còn rất tốt."
-
"The company is in its prime, experiencing rapid growth and innovation."
"Công ty đang ở thời kỳ đỉnh cao, trải qua sự tăng trưởng và đổi mới nhanh chóng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | prime | Giai đoạn đỉnh cao, thời kỳ hoàng kim; số nguyên tố |
| Adjective | prime | Chủ yếu, quan trọng nhất; tốt nhất, hoàn hảo nhất |
| Verb | prime | Chuẩn bị, mồi (bơm, súng); sơn lót |
| Noun | primacy | Vị trí hàng đầu, quyền ưu tiên |
| Adjective | primary | Chủ yếu, sơ cấp, ban đầu |
| Noun | primer | Sơn lót; sách vỡ lòng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để miêu tả người, vật, hoặc thời gian đạt đến đỉnh cao của sự hoàn hảo, sức mạnh, hoặc hiệu suất. Nó nhấn mạnh đến giai đoạn mà mọi thứ đang hoạt động tốt nhất và có tiềm năng lớn nhất. Khác với 'peak' (đỉnh điểm), 'prime' hàm ý một khoảng thời gian kéo dài hơn, chứ không phải một khoảnh khắc duy nhất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
person (e.g., he, she, they) He was in his prime when he won the championship. (Anh ấy đang ở đỉnh cao phong độ khi giành chức vô địch.)
-
thing (e.g., building, machine) The old building was in its prime a century ago. (Tòa nhà cũ đã ở thời kỳ hoàng kim của nó một thế kỷ trước.)
-
entity (e.g., company, economy) The company was in its prime during the 1990s. (Công ty đó đang ở giai đoạn phát triển đỉnh cao trong những năm 1990.)
-
reach Many athletes reach their prime in their late twenties. (Nhiều vận động viên đạt đến đỉnh cao phong độ vào cuối độ tuổi hai mươi.)
-
hit The market hit its prime before the economic downturn. (Thị trường đạt đỉnh cao trước khi suy thoái kinh tế.)
Idioms
-
past its prime
Đã qua thời kỳ đỉnh cao, không còn ở trạng thái tốt nhất nữa.
"This old car is definitely past its prime."
(Chiếc ô tô cũ này chắc chắn đã qua thời kỳ đỉnh cao rồi.)
-
the prime of life
Giai đoạn sung mãn nhất của cuộc đời (thường là tuổi trung niên, khi sức khỏe, năng lượng và kinh nghiệm đều ở mức cao nhất).
"He died tragically young, in the prime of his life."
(Anh ấy đã mất một cách bi thảm khi còn trẻ, vào thời kỳ sung mãn nhất của cuộc đời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in its prime
IdiomỞ giai đoạn tốt nhất, mạnh mẽ nhất của sự phát triển hoặc cuộc đời.
"She was in her prime when she won the Olympic gold medal."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The forest was in its prime, teeming with life and vibrant colors. |
Khu rừng đang ở thời kỳ đỉnh cao, tràn đầy sức sống và màu sắc rực rỡ. |
| Phủ định | The athlete was no longer in his prime, and his performance reflected that decline. |
Vận động viên không còn ở thời kỳ đỉnh cao của mình nữa, và màn trình diễn của anh ấy phản ánh sự suy giảm đó. |
| Nghi vấn | Was this city in its prime during the Victorian era? |
Thành phố này có ở thời kỳ đỉnh cao trong thời đại Victoria không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The orchard used to be in its prime, producing an abundance of fruit every year. |
Vườn cây ăn trái từng ở thời kỳ sung mãn nhất, sản xuất ra rất nhiều trái cây mỗi năm. |
| Phủ định | This athlete didn't use to be in his prime; he had to train very hard to reach that level. |
Vận động viên này đã từng không ở đỉnh cao phong độ; anh ấy đã phải tập luyện rất chăm chỉ để đạt đến trình độ đó. |
| Nghi vấn | Did this company use to be in its prime before the economic downturn? |
Công ty này đã từng ở thời kỳ đỉnh cao trước khi suy thoái kinh tế xảy ra phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in its prime".
