(Top Banner Ad)
in its prime
B2
Idiom B2 Tổng quát

in its prime

UK: /ɪn ɪts praɪm/ • US: /ɪn ɪts praɪm/

Nghĩa tiếng Việt

ở đỉnh cao thời kỳ hoàng kim giai đoạn sung mãn nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

At the best or most vigorous stage of development or life.

Vietnamese Meaning

Ở giai đoạn tốt nhất, mạnh mẽ nhất của sự phát triển hoặc cuộc đời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was in her prime when she won the Olympic gold medal."

    "Cô ấy đang ở đỉnh cao phong độ khi giành huy chương vàng Olympic."

  • "This car is old but still in its prime."

    "Chiếc xe này cũ rồi nhưng vẫn còn rất tốt."

  • "The company is in its prime, experiencing rapid growth and innovation."

    "Công ty đang ở thời kỳ đỉnh cao, trải qua sự tăng trưởng và đổi mới nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prime Giai đoạn đỉnh cao, thời kỳ hoàng kim; số nguyên tố
Adjective prime Chủ yếu, quan trọng nhất; tốt nhất, hoàn hảo nhất
Verb prime Chuẩn bị, mồi (bơm, súng); sơn lót
Noun primacy Vị trí hàng đầu, quyền ưu tiên
Adjective primary Chủ yếu, sơ cấp, ban đầu
Noun primer Sơn lót; sách vỡ lòng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
primus
Old French
prime
Middle English
prime
Modern English
in its prime

Nguồn gốc của 'Prime'

Từ 'prime' bắt nguồn từ tiếng Latin 'primus', có nghĩa là 'đầu tiên' hoặc 'tốt nhất'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ điều gì đó ở vị trí số một hoặc giai đoạn đầu tiên. Dần dần, ý nghĩa của nó phát triển để không chỉ mô tả sự khởi đầu mà còn cả giai đoạn đỉnh cao, tuyệt vời nhất của một người, vật hay sự việc. Cụm từ 'in its prime' vì thế mang ý nghĩa 'ở giai đoạn đỉnh cao, sung mãn nhất'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để miêu tả người, vật, hoặc thời gian đạt đến đỉnh cao của sự hoàn hảo, sức mạnh, hoặc hiệu suất. Nó nhấn mạnh đến giai đoạn mà mọi thứ đang hoạt động tốt nhất và có tiềm năng lớn nhất. Khác với 'peak' (đỉnh điểm), 'prime' hàm ý một khoảng thời gian kéo dài hơn, chứ không phải một khoảnh khắc duy nhất.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + 'be in its prime'
  • person (e.g., he, she, they) He was in his prime when he won the championship.
    (Anh ấy đang ở đỉnh cao phong độ khi giành chức vô địch.)
  • thing (e.g., building, machine) The old building was in its prime a century ago.
    (Tòa nhà cũ đã ở thời kỳ hoàng kim của nó một thế kỷ trước.)
  • entity (e.g., company, economy) The company was in its prime during the 1990s.
    (Công ty đó đang ở giai đoạn phát triển đỉnh cao trong những năm 1990.)
Động từ + 'reach/hit its prime'
  • reach Many athletes reach their prime in their late twenties.
    (Nhiều vận động viên đạt đến đỉnh cao phong độ vào cuối độ tuổi hai mươi.)
  • hit The market hit its prime before the economic downturn.
    (Thị trường đạt đỉnh cao trước khi suy thoái kinh tế.)

Idioms

  • past its prime

    Đã qua thời kỳ đỉnh cao, không còn ở trạng thái tốt nhất nữa.

    "This old car is definitely past its prime."

    (Chiếc ô tô cũ này chắc chắn đã qua thời kỳ đỉnh cao rồi.)

  • the prime of life

    Giai đoạn sung mãn nhất của cuộc đời (thường là tuổi trung niên, khi sức khỏe, năng lượng và kinh nghiệm đều ở mức cao nhất).

    "He died tragically young, in the prime of his life."

    (Anh ấy đã mất một cách bi thảm khi còn trẻ, vào thời kỳ sung mãn nhất của cuộc đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in its prime

Idiom
Lật mặt

Ở giai đoạn tốt nhất, mạnh mẽ nhất của sự phát triển hoặc cuộc đời.

"She was in her prime when she won the Olympic gold medal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The forest was in its prime, teeming with life and vibrant colors.
Khu rừng đang ở thời kỳ đỉnh cao, tràn đầy sức sống và màu sắc rực rỡ.
Phủ định
The athlete was no longer in his prime, and his performance reflected that decline.
Vận động viên không còn ở thời kỳ đỉnh cao của mình nữa, và màn trình diễn của anh ấy phản ánh sự suy giảm đó.
Nghi vấn
Was this city in its prime during the Victorian era?
Thành phố này có ở thời kỳ đỉnh cao trong thời đại Victoria không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The orchard used to be in its prime, producing an abundance of fruit every year.
Vườn cây ăn trái từng ở thời kỳ sung mãn nhất, sản xuất ra rất nhiều trái cây mỗi năm.
Phủ định
This athlete didn't use to be in his prime; he had to train very hard to reach that level.
Vận động viên này đã từng không ở đỉnh cao phong độ; anh ấy đã phải tập luyện rất chăm chỉ để đạt đến trình độ đó.
Nghi vấn
Did this company use to be in its prime before the economic downturn?
Công ty này đã từng ở thời kỳ đỉnh cao trước khi suy thoái kinh tế xảy ra phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in its prime".

Giá trị của giai đoạn 'hoàng kim'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'in its prime' thường gắn liền với sự đánh giá cao về tuổi trẻ, sức khỏe, năng lực và thành công. Đây là giai đoạn mà một người hoặc một thứ được kỳ vọng sẽ đạt hiệu suất cao nhất, có sức ảnh hưởng lớn nhất. Sự chuyển mình từ 'in its prime' sang 'past its prime' đôi khi mang hàm ý tiếc nuối về sự mất mát của những năm tháng đỉnh cao.

Khái niệm 'prime of life'

Cụm từ 'the prime of life' ám chỉ một giai đoạn cụ thể trong cuộc đời con người, thường là từ cuối độ tuổi 20 đến 40 hoặc 50 tuổi. Đây được xem là lúc một người có sự kết hợp hoàn hảo giữa năng lượng thể chất, tinh thần minh mẫn và kinh nghiệm sống, cho phép họ đạt được nhiều thành tựu nhất trong sự nghiệp và cuộc sống cá nhân.