(Top Banner Ad)
tradition-minded
C1
Tính từ C1 Xã hội học, Tâm lý học

tradition-minded

UK: /trəˈdɪʃən ˈmaɪndɪd/ • US: /trəˈdɪʃən ˈmaɪndɪd/

Nghĩa tiếng Việt

có tư tưởng truyền thống hướng về truyền thống đề cao truyền thống coi trọng truyền thống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Favoring or adhering to traditional beliefs, values, or customs.

Vietnamese Meaning

Ưa chuộng hoặc tuân thủ các tín ngưỡng, giá trị hoặc phong tục truyền thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's tradition-minded leadership was reluctant to adopt new technologies."

    "Ban lãnh đạo công ty, vốn có tư tưởng truyền thống, đã ngần ngại áp dụng các công nghệ mới."

  • "She comes from a tradition-minded family where respect for elders is paramount."

    "Cô ấy đến từ một gia đình có tư tưởng truyền thống, nơi sự tôn trọng người lớn tuổi là tối quan trọng."

  • "The tradition-minded villagers refused to abandon their ancient customs."

    "Những người dân làng có tư tưởng truyền thống từ chối từ bỏ các phong tục cổ xưa của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tradition truyền thống
Adjective traditional thuộc về truyền thống
Adverb traditionally một cách truyền thống
Noun/Adjective traditionalist người theo chủ nghĩa truyền thống; có tính truyền thống
Noun traditionalism chủ nghĩa truyền thống
Noun mind tâm trí, trí óc
Verb mind để tâm, quan tâm
Adjective mindful lưu tâm, chú ý
Adjective tradition-minded có tư tưởng coi trọng truyền thống, bảo thủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
traditio
Old English
ġemynd
English
tradition
English
mind
English
tradition-minded

Nguồn gốc từ ghép 'tradition-minded'

Từ "tradition-minded" là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ "tradition" (truyền thống) và hậu tố "-minded" (có tư tưởng, khuynh hướng). "Tradition" có nguồn gốc từ tiếng Latin "traditio", nghĩa là "sự trao lại, sự truyền lại", từ động từ "tradere" (trao, truyền). "Mind" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "ġemynd", có nghĩa là "trí nhớ, suy nghĩ". Khi kết hợp lại, "tradition-minded" mô tả một người hoặc một nhóm người có tư tưởng coi trọng, tuân thủ và gìn giữ các giá trị, phong tục, tập quán đã có từ lâu đời. Nó giống như việc có "tâm trí hướng về truyền thống", luôn muốn bảo tồn những gì đã được "truyền lại" từ quá khứ.

Usage Note

Từ này thường mang ý nghĩa tôn trọng những giá trị lâu đời và có xu hướng bảo thủ. Nó khác với "conservative" (bảo thủ) ở chỗ tập trung cụ thể vào truyền thống, trong khi "conservative" có thể bao hàm nhiều khía cạnh khác của đời sống xã hội và chính trị. Một người "tradition-minded" có thể không nhất thiết phải là người bảo thủ trên mọi phương diện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + tradition-minded
  • deeply deeply tradition-minded
    (rất coi trọng truyền thống)
  • strongly strongly tradition-minded
    (kiên định với truyền thống)
  • less less tradition-minded
    (ít coi trọng truyền thống hơn)
  • more more tradition-minded
    (coi trọng truyền thống hơn)
Verb + tradition-minded
  • be be tradition-minded
    (là người có tư tưởng coi trọng truyền thống)
  • remain remain tradition-minded
    (vẫn giữ tư tưởng coi trọng truyền thống)
  • become become tradition-minded
    (trở nên có tư tưởng coi trọng truyền thống)
Noun + tradition-minded (phrases)
  • society a tradition-minded society
    (một xã hội coi trọng truyền thống)
  • family a tradition-minded family
    (một gia đình coi trọng truyền thống)
  • approach a tradition-minded approach
    (một cách tiếp cận theo truyền thống)

Idioms

  • a tradition-minded individual

    một cá nhân có tư tưởng coi trọng truyền thống

    "My grandmother is a very tradition-minded individual who prefers old customs."

    (Bà tôi là một người rất coi trọng truyền thống, bà thích những phong tục cũ.)

  • stick to tradition-minded principles

    kiên trì tuân thủ các nguyên tắc truyền thống

    "Despite modern changes, the community chose to stick to tradition-minded principles."

    (Mặc dù có những thay đổi hiện đại, cộng đồng vẫn chọn kiên trì tuân thủ các nguyên tắc truyền thống.)

  • have a tradition-minded perspective

    có một góc nhìn coi trọng truyền thống

    "His decisions often reflect a tradition-minded perspective on business."

    (Các quyết định của anh ấy thường phản ánh một góc nhìn coi trọng truyền thống trong kinh doanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tradition-minded

Tính từ
Lật mặt

Ưa chuộng hoặc tuân thủ các tín ngưỡng, giá trị hoặc phong tục truyền thống.

"The company's tradition-minded leadership was reluctant to adopt new technologies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tradition-minded".

Vai trò của Truyền thống trong Xã hội

Trong nhiều xã hội phương Tây, tư tưởng coi trọng truyền thống (tradition-mindedness) thường được nhìn nhận qua lăng kính của sự cân bằng giữa bảo tồn và tiến bộ. Những người có tư tưởng này tin rằng việc giữ gìn các giá trị, phong tục và thể chế lâu đời là rất quan trọng để duy trì sự ổn định xã hội và bản sắc văn hóa. Họ có thể ủng hộ việc tuân thủ các nghi lễ gia đình, ngày lễ tôn giáo truyền thống, hoặc các quy tắc xã hội đã được thiết lập qua nhiều thế hệ.

Kết nối với Chủ nghĩa Bảo thủ

Tại các quốc gia phương Tây, tư tưởng "tradition-minded" thường có mối liên hệ chặt chẽ với chủ nghĩa bảo thủ (conservatism) trong chính trị và xã hội. Những người bảo thủ thường ưu tiên sự ổn định, trật tự, và tin tưởng vào kinh nghiệm của quá khứ. Họ có xu hướng thận trọng với những thay đổi nhanh chóng và thường nhấn mạnh tầm quan trọng của gia đình, cộng đồng, và các giá trị đạo đức truyền thống trong việc định hình một xã hội vững mạnh.