(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ tradition-minded
C1

tradition-minded

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

có tư tưởng truyền thống hướng về truyền thống đề cao truyền thống coi trọng truyền thống
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tradition-minded'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Ưa chuộng hoặc tuân thủ các tín ngưỡng, giá trị hoặc phong tục truyền thống.

Definition (English Meaning)

Favoring or adhering to traditional beliefs, values, or customs.

Ví dụ Thực tế với 'Tradition-minded'

  • "The company's tradition-minded leadership was reluctant to adopt new technologies."

    "Ban lãnh đạo công ty, vốn có tư tưởng truyền thống, đã ngần ngại áp dụng các công nghệ mới."

  • "She comes from a tradition-minded family where respect for elders is paramount."

    "Cô ấy đến từ một gia đình có tư tưởng truyền thống, nơi sự tôn trọng người lớn tuổi là tối quan trọng."

  • "The tradition-minded villagers refused to abandon their ancient customs."

    "Những người dân làng có tư tưởng truyền thống từ chối từ bỏ các phong tục cổ xưa của họ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Tradition-minded'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: tradition-minded
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

conservative(bảo thủ)
conventional(thông thường, theo khuôn phép)
old-fashioned(lỗi thời, cổ hủ)

Trái nghĩa (Antonyms)

progressive(tiến bộ)
modern(hiện đại)
innovative(đổi mới)

Từ liên quan (Related Words)

heritage(di sản)
custom(phong tục)
ritual(nghi lễ)

Lĩnh vực (Subject Area)

Xã hội học Tâm lý học

Ghi chú Cách dùng 'Tradition-minded'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ này thường mang ý nghĩa tôn trọng những giá trị lâu đời và có xu hướng bảo thủ. Nó khác với "conservative" (bảo thủ) ở chỗ tập trung cụ thể vào truyền thống, trong khi "conservative" có thể bao hàm nhiều khía cạnh khác của đời sống xã hội và chính trị. Một người "tradition-minded" có thể không nhất thiết phải là người bảo thủ trên mọi phương diện.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Tradition-minded'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)