(Top Banner Ad)
pat
A2
Động từ A2 Đời sống hàng ngày

pat

UK: /pæt/ • US: /pæt/

Nghĩa tiếng Việt

vỗ nhẹ cái vỗ nhẹ miếng nhỏ (bơ)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To lightly touch someone or something with a flat hand.

Vietnamese Meaning

Vỗ nhẹ ai đó hoặc cái gì đó bằng bàn tay phẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She patted the dog on the head."

    "Cô ấy vỗ nhẹ lên đầu con chó."

  • "He patted his pockets to check for his keys."

    "Anh ấy vỗ vào túi để kiểm tra chìa khóa."

  • "She gave him a pat on the back for his accomplishment."

    "Cô ấy vỗ lưng anh ấy để chúc mừng thành tích của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pat vỗ nhẹ, xoa nhẹ (bằng lòng bàn tay)
Noun pat cái vỗ nhẹ, cái xoa nhẹ
Adjective pat thích hợp, đúng lúc; (thường mang nghĩa tiêu cực) đã chuẩn bị sẵn, đơn giản, không sâu sắc (như trong 'a pat answer')
Verb patter vỗ nhẹ liên tục (như mưa rơi), lướt đi nhanh nhẹn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English
pat

Nguồn gốc âm thanh

Từ 'pat' được cho là có nguồn gốc từ âm thanh mà nó tạo ra khi vỗ nhẹ hoặc chạm vào một thứ gì đó. Nó là một từ tượng thanh, bắt chước tiếng 'păt' của một cú chạm nhẹ nhàng hoặc nhanh chóng.

Usage Note

Thường dùng để thể hiện sự trìu mến, an ủi, hoặc khen ngợi. Khác với 'slap' (tát) là mạnh và có ý xấu, 'tap' (gõ) là nhẹ và nhanh, thường tạo ra âm thanh.

Prepositions

on

Sử dụng 'on' khi chỉ vị trí vỗ: pat someone on the head/back/shoulder.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun phrases with 'pat' (as a noun)
  • gentle a gentle pat
    (một cái vỗ nhẹ nhàng)
  • quick a quick pat
    (một cái vỗ nhanh)
  • reassuring a reassuring pat
    (một cái vỗ trấn an)
  • friendly a friendly pat
    (một cái vỗ thân thiện)
Verbs with 'pat' (as a verb)
  • pat pat someone on the head/shoulder/back
    (vỗ đầu/vai/lưng ai đó)
  • pat pat dry
    (vỗ/thấm khô (bằng khăn))
  • give give someone a pat
    (vỗ nhẹ ai đó)
Adjective 'pat'
  • pat a pat answer
    (một câu trả lời đã chuẩn bị sẵn (thường mang tính đơn giản, không sâu sắc))
  • pat a pat explanation
    (một lời giải thích sẵn có, dễ đoán)

Idioms

  • to pat someone on the back

    khen ngợi ai đó, động viên ai đó

    "The coach patted him on the back for scoring the winning goal."

    (Huấn luyện viên vỗ lưng anh ấy để khen ngợi vì đã ghi bàn thắng quyết định.)

  • to have something down pat

    nắm vững cái gì, thành thạo cái gì một cách hoàn hảo

    "She's got her presentation down pat; she doesn't even need notes."

    (Cô ấy đã nắm vững bài thuyết trình của mình; cô ấy thậm chí không cần ghi chú.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pat

Động từ
Lật mặt

Vỗ nhẹ ai đó hoặc cái gì đó bằng bàn tay phẳng.

"She patted the dog on the head."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pat".

Vỗ đầu trẻ em

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động vỗ nhẹ vào đầu trẻ em thường được coi là biểu hiện của sự yêu thương, quý mến. Tuy nhiên, ở một số nền văn hóa châu Á, đặc biệt là Việt Nam, việc vỗ đầu người khác, kể cả trẻ em, có thể bị coi là thiếu tôn trọng vì đầu được coi là bộ phận thiêng liêng.

Hành động khích lệ

Vỗ nhẹ vào lưng ('a pat on the back') là một cử chỉ phổ biến trên toàn cầu để thể hiện sự khen ngợi, khuyến khích hoặc công nhận thành tích của ai đó. Đây là cách không lời để nói 'Làm tốt lắm!' hoặc 'Tôi tự hào về bạn'.