paternal indifference
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Lack of interest, concern, or sympathy on the part of a father towards his child or children.
Vietnamese Meaning
Sự thờ ơ, thiếu quan tâm, hoặc thiếu cảm thông từ phía người cha đối với con cái của mình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His paternal indifference left a lasting impact on his daughter's self-esteem."
"Sự thờ ơ của người cha đã để lại một ảnh hưởng lâu dài đến lòng tự trọng của con gái ông."
-
"The study explored the long-term effects of paternal indifference on children's mental health."
"Nghiên cứu đã khám phá những tác động lâu dài của sự thờ ơ của người cha đối với sức khỏe tinh thần của trẻ em."
-
"Paternal indifference can manifest in a lack of emotional support and involvement in a child's life."
"Sự thờ ơ của người cha có thể biểu hiện ở việc thiếu hỗ trợ tinh thần và sự tham gia vào cuộc sống của con cái."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | father | cha, người cha |
| Noun | paternity | tình phụ tử, quan hệ cha con |
| Adjective | paternal | thuộc về cha, như cha |
| Adjective | indifferent | thờ ơ, lãnh đạm, không quan tâm |
| Noun | difference | sự khác biệt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tâm lý học, xã hội học để mô tả ảnh hưởng tiêu cực của sự thiếu quan tâm từ người cha lên sự phát triển của trẻ. Nó nhấn mạnh đến sự vắng bóng về mặt cảm xúc và trách nhiệm của người cha, không chỉ là sự vắng mặt về thể chất. 'Indifference' mạnh hơn 'lack of interest'; nó ám chỉ một thái độ thờ ơ, lạnh nhạt, thậm chí là chán ghét.
Prepositions
'towards' được sử dụng để chỉ đối tượng mà sự thờ ơ hướng đến, ví dụ: 'paternal indifference towards his son' (sự thờ ơ của người cha đối với con trai mình).
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep-seated deep-seated paternal indifference (sự thờ ơ sâu sắc từ người cha)
-
marked marked paternal indifference (sự thờ ơ rõ rệt của người cha)
-
display display paternal indifference (thể hiện sự thờ ơ của người cha)
-
suffer from suffer from paternal indifference (chịu đựng sự thờ ơ từ người cha)
-
perceive perceive paternal indifference (cảm nhận sự thờ ơ của người cha)
-
a sense of a sense of paternal indifference (cảm giác bị cha thờ ơ)
-
the burden of the burden of paternal indifference (gánh nặng của sự thờ ơ từ người cha)
Idioms
-
a pattern of paternal indifference
một mô hình/khuôn mẫu của sự thờ ơ từ người cha
"The child's behavioral issues were linked to a pattern of paternal indifference."
(Các vấn đề hành vi của đứa trẻ được cho là có liên quan đến một khuôn mẫu thờ ơ của người cha.)
-
struggle with paternal indifference
đấu tranh với sự thờ ơ từ người cha
"Many adults who grew up without a close bond with their father often struggle with paternal indifference."
(Nhiều người trưởng thành lớn lên mà không có mối liên kết chặt chẽ với cha mình thường phải đấu tranh với sự thờ ơ của người cha.)
-
be met with paternal indifference
gặp phải sự thờ ơ từ người cha
"Her attempts to connect with him were often met with paternal indifference."
(Những nỗ lực kết nối của cô ấy với anh ấy thường xuyên gặp phải sự thờ ơ từ người cha.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
paternal indifference
Danh từSự thờ ơ, thiếu quan tâm, hoặc thiếu cảm thông từ phía người cha đối với con cái của mình.
"His paternal indifference left a lasting impact on his daughter's self-esteem."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will have been showing paternal indifference towards his children for years by the time they finally leave home. |
Anh ta sẽ đã thể hiện sự thờ ơ của người cha đối với các con mình trong nhiều năm cho đến khi chúng cuối cùng rời khỏi nhà. |
| Phủ định | She won't have been exhibiting such indifferent behavior if she had received proper guidance from her parents. |
Cô ấy sẽ không thể hiện hành vi thờ ơ như vậy nếu cô ấy nhận được sự hướng dẫn đúng đắn từ cha mẹ mình. |
| Nghi vấn | Will they have been ignoring the signs of his paternal indifference for much longer before something serious happens? |
Liệu họ sẽ còn phớt lờ những dấu hiệu của sự thờ ơ của anh ta với vai trò người cha trong bao lâu nữa trước khi có chuyện nghiêm trọng xảy ra? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paternal indifference".
