(Top Banner Ad)
paternity
C1
danh từ C1 Luật pháp, Gia đình và Xã hội

paternity

UK: /pəˈtɜːnəti/ • US: /pəˈtɜːrnəti/

Nghĩa tiếng Việt

quyền làm cha quan hệ cha con sự xác định cha
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being someone's father; the determination of who the father of a child is.

Vietnamese Meaning

Tình trạng làm cha; sự xác định ai là cha của một đứa trẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The court ordered a DNA test to establish paternity."

    "Tòa án đã ra lệnh xét nghiệm DNA để xác định quan hệ cha con."

  • "The man denied paternity of the child."

    "Người đàn ông phủ nhận việc là cha của đứa trẻ."

  • "She is seeking to establish paternity through the courts."

    "Cô ấy đang tìm cách xác định quyền làm cha thông qua tòa án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun paternity quyền làm cha, tư cách làm cha, quan hệ cha con
Adjective paternal thuộc về cha, có tính cách của cha
Adverb paternally một cách như cha, với tư cách của người cha
Noun father cha, bố
Adjective fatherly như cha, có tình cảm của cha

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Gia đình và Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ph₂tḗr
Proto-Italic
*patēr
Latin
pater
Late Latin
paternitas
English
paternity

Nguồn gốc từ 'cha'

Từ 'paternity' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ chữ 'pater' trong tiếng Latin, nghĩa là 'cha'. Từ này đã phát triển qua tiếng Latin muộn thành 'paternitas', mang ý nghĩa 'tình trạng làm cha' hoặc 'quan hệ cha con'. Sự tiến hóa này cho thấy một sự liên kết chặt chẽ với khái niệm về người cha và trách nhiệm gia đình từ thời cổ đại.

Usage Note

Từ 'paternity' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và sinh học để xác định mối quan hệ cha con. Nó liên quan đến việc chứng minh ai là cha ruột của một đứa trẻ, thường thông qua xét nghiệm DNA hoặc các thủ tục pháp lý.

Prepositions

of to

'Paternity of' được dùng để chỉ người làm cha của ai đó (ví dụ: the paternity of the child). 'Paternity to' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được dùng để nhấn mạnh trách nhiệm hoặc nghĩa vụ của người cha đối với đứa trẻ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + paternity
  • biological biological paternity
    (quyền làm cha sinh học)
  • legal legal paternity
    (quyền làm cha hợp pháp)
  • alleged alleged paternity
    (quyền làm cha bị cáo buộc)
  • disputed disputed paternity
    (quyền làm cha bị tranh chấp)
  • presumed presumed paternity
    (quyền làm cha được giả định)
Verb + paternity
  • establish establish paternity
    (xác lập quyền làm cha)
  • prove prove paternity
    (chứng minh quyền làm cha)
  • deny deny paternity
    (phủ nhận quyền làm cha)
  • claim claim paternity
    (tuyên bố quyền làm cha)
  • confirm confirm paternity
    (xác nhận quyền làm cha)
Noun + Noun (paternity as modifier)
  • paternity paternity leave
    (nghỉ phép dành cho cha (khi vợ sinh con))
  • paternity paternity test
    (xét nghiệm ADN huyết thống)
  • paternity paternity suit
    (vụ kiện xác định quyền làm cha)
  • paternity paternity rights
    (quyền của người cha)

Idioms

  • paternity leave

    Nghỉ phép có hưởng lương dành cho người cha khi vợ sinh con hoặc nhận nuôi con.

    "My colleague is currently on paternity leave after the birth of his daughter."

    (Đồng nghiệp của tôi hiện đang nghỉ phép dành cho cha sau khi con gái anh ấy chào đời.)

  • paternity test

    Xét nghiệm DNA để xác định mối quan hệ huyết thống giữa một người đàn ông và một đứa trẻ.

    "The court ordered a paternity test to determine the biological father."

    (Tòa án đã ra lệnh xét nghiệm ADN huyết thống để xác định người cha ruột.)

  • establish paternity

    Xác lập quyền và trách nhiệm làm cha về mặt pháp lý thông qua tòa án hoặc các quy trình pháp lý khác.

    "He filed a petition to establish paternity of the child."

    (Anh ấy đã nộp đơn yêu cầu xác lập quyền làm cha của đứa trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paternity

danh từ
Lật mặt

Tình trạng làm cha; sự xác định ai là cha của một đứa trẻ.

"The court ordered a DNA test to establish paternity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paternity".

Chế độ nghỉ phép dành cho cha (Paternity Leave)

Trong nhiều xã hội phương Tây và ngày càng phổ biến trên toàn cầu, chế độ nghỉ phép dành cho cha (paternity leave) là một quyền lợi quan trọng. Nó cho phép người cha nghỉ việc có lương để hỗ trợ người mẹ và chăm sóc con mới sinh. Điều này phản ánh sự thay đổi lớn trong vai trò của người cha, từ một người chủ yếu kiếm tiền sang một người tham gia tích cực vào việc nuôi dạy con cái ngay từ những ngày đầu.

Xét nghiệm huyết thống (Paternity Testing)

Sự ra đời của xét nghiệm huyết thống bằng DNA đã có tác động sâu sắc đến luật pháp gia đình và xã hội. Nó cung cấp bằng chứng khoa học chính xác để xác định quyền làm cha, giúp giải quyết các tranh chấp về quyền nuôi con, cấp dưỡng và thừa kế. Công nghệ này đã mang lại sự rõ ràng và công bằng hơn trong nhiều trường hợp pháp lý liên quan đến mối quan hệ cha con.