(Top Banner Ad)
child development
B2
Noun B2 Giáo dục, Tâm lý học

child development

UK: /ˈtʃaɪld dɪˈveləpmənt/ • US: /ˈtʃaɪld dɪˈveləpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự phát triển của trẻ quá trình phát triển của trẻ phát triển nhi đồng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of growth and maturation of a child, encompassing physical, cognitive, emotional, social, and language development.

Vietnamese Meaning

Quá trình tăng trưởng và trưởng thành của một đứa trẻ, bao gồm sự phát triển về thể chất, nhận thức, cảm xúc, xã hội và ngôn ngữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Early childhood education plays a crucial role in child development."

    "Giáo dục mầm non đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển của trẻ."

  • "Research on child development has significantly improved parenting techniques."

    "Nghiên cứu về sự phát triển của trẻ em đã cải thiện đáng kể các kỹ thuật nuôi dạy con."

  • "Factors such as nutrition and stimulation greatly affect child development."

    "Các yếu tố như dinh dưỡng và kích thích ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun child Trẻ em, đứa bé
Noun childhood Thời thơ ấu, tuổi thơ
Adjective childish Tính trẻ con (thường mang nghĩa tiêu cực: chưa trưởng thành)
Adjective childlike Tính ngây thơ, hồn nhiên (thường mang nghĩa tích cực)
Verb develop Phát triển, triển khai
Adjective developmental Thuộc về sự phát triển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cild
Old French
développer
Middle English
child; develup
Modern English
child development

Nguồn gốc của 'Child'

Từ 'child' (trẻ em) trong tiếng Anh cổ (*cild*) có ý nghĩa rộng hơn là chỉ con cái. Đôi khi nó được dùng để chỉ một người trẻ tuổi có địa vị cao, đặc biệt là một chàng trai trẻ quý tộc hoặc một người thừa kế. Điều này cho thấy khái niệm về 'trẻ em' đã gắn liền với vai trò xã hội và sự kế thừa từ rất lâu.

Ý nghĩa của 'Development'

Thuật ngữ 'development' (phát triển) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ *développer*. Nghĩa đen của nó là 'tháo gỡ' hoặc 'mở ra khỏi nếp gấp' (từ gốc *voloper* nghĩa là 'quấn/gấp'). Sự phát triển vì thế được hình dung như một quá trình tự nhiên, nơi tiềm năng bị che giấu dần dần được mở ra.

Usage Note

Thuật ngữ 'child development' nhấn mạnh đến sự thay đổi và tiến bộ diễn ra trong suốt thời thơ ấu, từ sơ sinh đến tuổi thiếu niên. Nó bao gồm cả những khía cạnh di truyền và môi trường ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ.

Prepositions

in of

‘In’ được dùng để chỉ một khía cạnh cụ thể của sự phát triển (ví dụ: 'child development in cognitive abilities'). ‘Of’ thường được dùng để chỉ sự phát triển của trẻ (ví dụ: 'the stages of child development').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + child development
  • early early child development
    (sự phát triển trẻ thơ giai đoạn đầu)
  • physical physical child development
    (sự phát triển thể chất của trẻ em)
  • holistic holistic child development
    (sự phát triển toàn diện (cân bằng) của trẻ em)
Verb + child development
  • support support child development
    (hỗ trợ/thúc đẩy sự phát triển của trẻ em)
  • monitor monitor child development
    (theo dõi sự phát triển của trẻ em)
  • hinder hinder child development
    (cản trở sự phát triển của trẻ em)
Noun + child development
  • theories of theories of child development
    (các học thuyết về sự phát triển trẻ em)
  • stages of stages of child development
    (các giai đoạn phát triển của trẻ em)

Idioms

  • Milestones in child development

    Các cột mốc quan trọng trong sự phát triển của trẻ em (ví dụ: biết bò, biết đi, biết nói)

    "Pediatricians track several key milestones in child development during the first year."

    (Các bác sĩ nhi khoa theo dõi một số cột mốc phát triển quan trọng của trẻ em trong năm đầu tiên.)

  • A critical period in child development

    Giai đoạn cực kỳ quan trọng trong sự phát triển trẻ em (khoảng thời gian mà một kỹ năng cụ thể phải được học hỏi)

    "The first five years are often considered a critical period in child development for language acquisition."

    (Năm năm đầu đời thường được coi là giai đoạn cực kỳ quan trọng trong sự phát triển trẻ em đối với việc tiếp thu ngôn ngữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

child development

Noun
Lật mặt

Quá trình tăng trưởng và trưởng thành của một đứa trẻ, bao gồm sự phát triển về thể chất, nhận thức, cảm xúc, xã hội và ngôn ngữ.

"Early childhood education plays a crucial role in child development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The researchers were studying child development in underprivileged communities last year.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu sự phát triển của trẻ em ở các cộng đồng kém phát triển vào năm ngoái.
Phủ định
She wasn't focusing on child development when she chose her major in college.
Cô ấy đã không tập trung vào sự phát triển của trẻ em khi cô ấy chọn chuyên ngành của mình ở trường đại học.
Nghi vấn
Were they observing child development patterns during the experiment?
Họ có đang quan sát các mô hình phát triển của trẻ em trong suốt thí nghiệm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "child development".

Thuyết Phát triển Nhận thức của Piaget

Một trong những khái niệm có ảnh hưởng lớn nhất đến 'child development' ở phương Tây là học thuyết của Jean Piaget. Ông là người tiên phong khẳng định rằng trẻ em không chỉ là người lớn thu nhỏ mà có cách suy nghĩ và lập luận khác biệt. Lý thuyết của ông về các giai đoạn phát triển nhận thức (ví dụ: giai đoạn tiền thao tác, giai đoạn thao tác cụ thể) đã định hình nền giáo dục hiện đại.

Tranh cãi: Nature vs. Nurture

Văn hóa phương Tây thường bàn luận về cuộc tranh cãi giữa 'Nature' (Bản chất, yếu tố di truyền) và 'Nurture' (Nuôi dưỡng, yếu tố môi trường) khi nói đến sự phát triển trẻ em. Dù hiện nay các nhà khoa học đồng ý rằng cả hai đều quan trọng, cuộc tranh luận này vẫn là trọng tâm trong các nghiên cứu về tâm lý, giáo dục và chính sách xã hội liên quan đến trẻ em.