(Top Banner Ad)
fatherly love
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Tâm lý học

fatherly love

UK: /ˈfɑːðəli lʌv/ • US: /ˈfɑːðərli lʌv/

Nghĩa tiếng Việt

tình cha tình phụ tử lòng yêu thương của người cha
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The affection, care, and protectiveness a father feels or displays towards his children.

Vietnamese Meaning

Tình yêu thương, sự quan tâm và che chở mà một người cha cảm nhận hoặc thể hiện đối với con cái của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He showed his fatherly love by patiently teaching his daughter to ride a bike."

    "Anh ấy thể hiện tình yêu thương của người cha bằng cách kiên nhẫn dạy con gái đạp xe."

  • "The film depicted the fatherly love of a single dad raising his daughter."

    "Bộ phim khắc họa tình yêu thương của một người cha đơn thân nuôi nấng con gái."

  • "Even though he was strict, his fatherly love was always evident."

    "Mặc dù nghiêm khắc, tình yêu thương của người cha của anh ấy luôn thể hiện rõ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun father cha, bố
Adjective fatherly như cha, của cha, có tính chất của người cha
Noun fatherhood thiên chức làm cha, vai trò làm cha
Adjective paternal thuộc về cha, từ phía cha, bên nội
Verb love yêu, thương, quý mến
Noun love tình yêu, tình thương, lòng quý mến
Adjective loving yêu thương, trìu mến, âu yếm
Noun lover người yêu, người tình

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ph₂tḗr
Proto-Germanic
*fadēr
Old English
fæder
Old English
fæderlic (adj.)
Middle English
faderly
Modern English
fatherly
Proto-Indo-European
*lewbʰ-
Proto-Germanic
*lubō
Old English
lufu
Middle English
luve
Modern English
love

Nguồn gốc 'Fatherly Love'

Cụm từ 'fatherly love' (tình yêu thương của người cha) được hình thành từ tính từ 'fatherly' và danh từ 'love'. Từ 'fatherly' có nguồn gốc từ 'father' trong tiếng Anh cổ ('fæder'), vốn xuất phát từ Proto-Germanic và Proto-Indo-European (*ph₂tḗr) với ý nghĩa 'người cha'. Tính từ 'fatherly' ('như cha') được tạo ra trong tiếng Anh cổ ('fæderlic'). Từ 'love' cũng có lịch sử lâu đời, từ tiếng Anh cổ ('lufu') và gốc Proto-Indo-European (*lewbʰ-), mang ý nghĩa 'tình cảm yêu thương'. Cả hai từ kết hợp để diễn tả một loại tình yêu đặc biệt, sâu sắc và đầy che chở.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để miêu tả một loại tình cảm đặc biệt, ấm áp, có trách nhiệm và giàu đức hy sinh. Nó nhấn mạnh vai trò của người cha trong việc nuôi dưỡng và bảo vệ con cái. Khác với 'paternal love' mang tính trang trọng hơn, 'fatherly love' có sắc thái gần gũi và đời thường hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fatherly love
  • deep deep fatherly love
    (tình yêu thương sâu sắc của người cha)
  • unconditional unconditional fatherly love
    (tình yêu vô điều kiện của người cha)
  • protective protective fatherly love
    (tình yêu che chở của người cha)
  • gentle gentle fatherly love
    (tình yêu dịu dàng của người cha)
  • immense immense fatherly love
    (tình yêu bao la của người cha)
Verb + fatherly love
  • show show fatherly love
    (thể hiện tình yêu thương của người cha)
  • express express fatherly love
    (bày tỏ tình yêu thương của người cha)
  • feel feel fatherly love
    (cảm nhận tình yêu thương của người cha)
  • nurture with nurture with fatherly love
    (nuôi dưỡng bằng tình yêu thương của người cha)
Noun + of + fatherly love
  • acts acts of fatherly love
    (những hành động thể hiện tình yêu của người cha)
  • an expression an expression of fatherly love
    (một biểu hiện của tình yêu thương từ cha)

Idioms

  • a heart full of fatherly love

    một trái tim tràn đầy tình yêu thương của người cha

    "He looked at his children, a heart full of fatherly love shining in his eyes."

    (Anh ấy nhìn các con mình, một trái tim tràn đầy tình yêu thương của người cha rạng ngời trong mắt.)

  • overflowing with fatherly love

    tràn ngập tình yêu thương của người cha

    "His actions towards the orphaned boy were overflowing with fatherly love."

    (Những hành động của ông ấy đối với cậu bé mồ côi tràn ngập tình yêu thương của người cha.)

  • the warmth of fatherly love

    sự ấm áp của tình yêu thương từ cha

    "She always cherished the warmth of fatherly love she received from her grandfather."

    (Cô ấy luôn trân trọng sự ấm áp của tình yêu thương từ cha mà cô nhận được từ ông nội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fatherly love

Danh từ
Lật mặt

Tình yêu thương, sự quan tâm và che chở mà một người cha cảm nhận hoặc thể hiện đối với con cái của mình.

"He showed his fatherly love by patiently teaching his daughter to ride a bike."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fatherly love".

Ngày của Cha (Father's Day)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, Ngày của Cha được tổ chức vào Chủ Nhật thứ ba của tháng Sáu. Đây là ngày để tôn vinh những người cha và những hình mẫu người cha, ghi nhận những đóng góp và mối liên kết đặc biệt mà họ chia sẻ với con cái, thường thông qua quà tặng, thiệp và các buổi tụ họp gia đình.

Người cha: Người bảo vệ và Hướng dẫn

Trong văn hóa phương Tây, người cha theo truyền thống được xem là người bảo vệ và trụ cột của gia đình. Mặc dù vai trò đang phát triển, hình ảnh người cha mang đến sự hướng dẫn, sức mạnh và sự hỗ trợ vững chắc vẫn là một khía cạnh quan trọng của tình yêu thương từ cha, giúp con cái phát triển toàn diện.