(Top Banner Ad)
path tracing
C1
Danh từ C1 Đồ họa máy tính

path tracing

UK: /pɑːθ ˈtreɪsɪŋ/ • US: /pæθ ˈtreɪsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

dò đường đi ánh sáng kỹ thuật dò đường đi ánh sáng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A computer graphics rendering algorithm that generates images by tracing the path of light through pixels in an image plane and simulating its effects as it encounters virtual objects in the scene.

Vietnamese Meaning

Một thuật toán dựng hình đồ họa máy tính tạo ra hình ảnh bằng cách dò đường đi của ánh sáng qua các điểm ảnh trên mặt phẳng hình ảnh và mô phỏng các hiệu ứng của nó khi nó chạm vào các đối tượng ảo trong cảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Path tracing is computationally expensive but produces highly realistic images."

    "Path tracing tốn nhiều tài nguyên tính toán nhưng tạo ra những hình ảnh có độ chân thực cao."

  • "Many modern films use path tracing to create visually stunning effects."

    "Nhiều bộ phim hiện đại sử dụng path tracing để tạo ra những hiệu ứng hình ảnh tuyệt đẹp."

  • "Researchers are constantly working to improve the efficiency of path tracing algorithms."

    "Các nhà nghiên cứu liên tục làm việc để cải thiện hiệu quả của các thuật toán path tracing."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun path con đường, lối đi
Verb trace dò tìm, theo dõi
Noun trace dấu vết, vết tích
Noun tracing sự dò tìm, bản sao đồ
Noun renderer bộ kết xuất (phần mềm/phần cứng)
Noun rendering sự kết xuất, hình ảnh kết xuất
Noun Phrase ray tracing dò tia (kỹ thuật đồ họa liên quan)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ họa máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*paþaz
Old English
pæþ
Modern English
path
Vulgar Latin
*tractiare
Old French
tracer
Modern English
trace
Modern English (Compound)
path tracing

Nguồn gốc của "path tracing"

Thuật ngữ "path tracing" không có một lịch sử lâu đời như nhiều từ tiếng Anh khác, mà là một thuật ngữ kỹ thuật tương đối hiện đại, xuất hiện trong lĩnh vực đồ họa máy tính. Nó được giới thiệu lần đầu tiên bởi James Kajiya vào năm 1986 trong bài báo của ông về phương trình kết xuất (rendering equation). "Path" (con đường) ám chỉ việc mô phỏng các tia sáng di chuyển và tương tác với môi trường, còn "tracing" (dò tìm) chỉ quá trình theo dõi những con đường này. Kỹ thuật này đã cách mạng hóa cách chúng ta tạo ra hình ảnh máy tính siêu thực bằng cách mô phỏng ánh sáng vật lý một cách chính xác.

Usage Note

Path tracing là một kỹ thuật kết xuất hình ảnh toàn cục, nghĩa là nó tính đến sự tương tác phức tạp của ánh sáng với mọi vật thể trong cảnh, tạo ra hình ảnh chân thực hơn so với các phương pháp kết xuất cục bộ như scanline rendering. Nó đặc biệt tốt trong việc mô phỏng các hiệu ứng như đổ bóng mềm, phản xạ, khúc xạ và tán xạ.

Prepositions

in for

* `in`: Được sử dụng để chỉ môi trường hoặc bối cảnh mà path tracing được sử dụng. Ví dụ: 'Path tracing is used in computer graphics.'
* `for`: Được sử dụng để chỉ mục đích hoặc ứng dụng của path tracing. Ví dụ: 'Path tracing is used for creating realistic images.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + path tracing
  • unbiased unbiased path tracing
    (path tracing không thiên vị/chính xác)
  • real-time real-time path tracing
    (path tracing thời gian thực)
  • physically-based physically-based path tracing
    (path tracing dựa trên vật lý)
  • interactive interactive path tracing
    (path tracing tương tác)
Verb + path tracing
  • implement implement path tracing
    (triển khai path tracing)
  • use use path tracing
    (sử dụng path tracing)
  • develop develop path tracing
    (phát triển path tracing)
Noun + path tracing
  • path tracing path tracing algorithm
    (thuật toán path tracing)
  • path tracing path tracing method
    (phương pháp path tracing)
  • path tracing path tracing engine
    (công cụ/động cơ path tracing)

Idioms

  • the principles of path tracing

    các nguyên tắc cơ bản của kỹ thuật dò đường tia sáng (path tracing)

    "Understanding the principles of path tracing is essential for advanced rendering."

    (Hiểu rõ các nguyên tắc của path tracing là điều cần thiết để kết xuất hình ảnh cao cấp.)

  • advances in path tracing technology

    những tiến bộ trong công nghệ dò đường tia sáng (path tracing)

    "Recent advances in path tracing technology have made real-time global illumination possible."

    (Những tiến bộ gần đây trong công nghệ path tracing đã giúp chiếu sáng toàn cục thời gian thực trở nên khả thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

path tracing

Danh từ
Lật mặt

Một thuật toán dựng hình đồ họa máy tính tạo ra hình ảnh bằng cách dò đường đi của ánh sáng qua các điểm ảnh trên mặt phẳng hình ảnh và mô phỏng các hiệu ứng của nó khi nó chạm vào các đối tượng ảo trong cảnh.

"Path tracing is computationally expensive but produces highly realistic images."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "path tracing".

Cách mạng trong đồ họa máy tính

Path tracing là một kỹ thuật đột phá trong đồ họa máy tính, đặc biệt là trong việc tạo ra hình ảnh quang học chân thực. Nó đã đóng góp đáng kể vào việc nâng cao chất lượng hình ảnh trong phim hoạt hình, trò chơi điện tử và các hiệu ứng hình ảnh (VFX), giúp chúng trở nên sống động và chi tiết hơn bao giờ hết. Nhiều bộ phim Hollywood và trò chơi AAA hiện đại sử dụng các biến thể của path tracing để đạt được độ chân thực đáng kinh ngạc.

Ứng dụng vượt ra ngoài giải trí

Ngoài lĩnh vực giải trí, path tracing còn được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp khác. Ví dụ, trong kiến trúc và thiết kế sản phẩm, nó giúp các nhà thiết kế hình dung chính xác cách ánh sáng tương tác với vật liệu và không gian. Trong khoa học, nó được sử dụng để mô phỏng sự lan truyền của ánh sáng trong các môi trường phức tạp, từ đó hỗ trợ nghiên cứu và phát triển trong các lĩnh vực như quang học và vật lý.