path tracing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A computer graphics rendering algorithm that generates images by tracing the path of light through pixels in an image plane and simulating its effects as it encounters virtual objects in the scene.
Vietnamese Meaning
Một thuật toán dựng hình đồ họa máy tính tạo ra hình ảnh bằng cách dò đường đi của ánh sáng qua các điểm ảnh trên mặt phẳng hình ảnh và mô phỏng các hiệu ứng của nó khi nó chạm vào các đối tượng ảo trong cảnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Path tracing is computationally expensive but produces highly realistic images."
"Path tracing tốn nhiều tài nguyên tính toán nhưng tạo ra những hình ảnh có độ chân thực cao."
-
"Many modern films use path tracing to create visually stunning effects."
"Nhiều bộ phim hiện đại sử dụng path tracing để tạo ra những hiệu ứng hình ảnh tuyệt đẹp."
-
"Researchers are constantly working to improve the efficiency of path tracing algorithms."
"Các nhà nghiên cứu liên tục làm việc để cải thiện hiệu quả của các thuật toán path tracing."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Path tracing là một kỹ thuật kết xuất hình ảnh toàn cục, nghĩa là nó tính đến sự tương tác phức tạp của ánh sáng với mọi vật thể trong cảnh, tạo ra hình ảnh chân thực hơn so với các phương pháp kết xuất cục bộ như scanline rendering. Nó đặc biệt tốt trong việc mô phỏng các hiệu ứng như đổ bóng mềm, phản xạ, khúc xạ và tán xạ.
Prepositions
* `in`: Được sử dụng để chỉ môi trường hoặc bối cảnh mà path tracing được sử dụng. Ví dụ: 'Path tracing is used in computer graphics.'
* `for`: Được sử dụng để chỉ mục đích hoặc ứng dụng của path tracing. Ví dụ: 'Path tracing is used for creating realistic images.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
unbiased unbiased path tracing (path tracing không thiên vị/chính xác)
-
real-time real-time path tracing (path tracing thời gian thực)
-
physically-based physically-based path tracing (path tracing dựa trên vật lý)
-
interactive interactive path tracing (path tracing tương tác)
-
implement implement path tracing (triển khai path tracing)
-
use use path tracing (sử dụng path tracing)
-
develop develop path tracing (phát triển path tracing)
-
path tracing path tracing algorithm (thuật toán path tracing)
-
path tracing path tracing method (phương pháp path tracing)
-
path tracing path tracing engine (công cụ/động cơ path tracing)
Idioms
-
the principles of path tracing
các nguyên tắc cơ bản của kỹ thuật dò đường tia sáng (path tracing)
"Understanding the principles of path tracing is essential for advanced rendering."
(Hiểu rõ các nguyên tắc của path tracing là điều cần thiết để kết xuất hình ảnh cao cấp.)
-
advances in path tracing technology
những tiến bộ trong công nghệ dò đường tia sáng (path tracing)
"Recent advances in path tracing technology have made real-time global illumination possible."
(Những tiến bộ gần đây trong công nghệ path tracing đã giúp chiếu sáng toàn cục thời gian thực trở nên khả thi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
path tracing
Danh từMột thuật toán dựng hình đồ họa máy tính tạo ra hình ảnh bằng cách dò đường đi của ánh sáng qua các điểm ảnh trên mặt phẳng hình ảnh và mô phỏng các hiệu ứng của nó khi nó chạm vào các đối tượng ảo trong cảnh.
"Path tracing is computationally expensive but produces highly realistic images."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "path tracing".
