(Top Banner Ad)
ray tracing
C1
noun C1 Công nghệ thông tin, Đồ họa máy tính

ray tracing

UK: /ˈreɪ ˌtreɪsɪŋ/ • US: /ˈreɪ ˌtreɪsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

dò tia truy vết tia sáng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rendering technique for generating an image by tracing the path of light as pixels in an image plane and simulating its effects as it encounters virtual objects.

Vietnamese Meaning

Một kỹ thuật dựng hình để tạo ra hình ảnh bằng cách theo dõi đường đi của ánh sáng dưới dạng các pixel trên mặt phẳng hình ảnh và mô phỏng các hiệu ứng của nó khi nó gặp các đối tượng ảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ray tracing is used in video games to create more realistic lighting and reflections."

    "Ray tracing được sử dụng trong các trò chơi điện tử để tạo ra ánh sáng và phản xạ chân thực hơn."

  • "The new graphics card supports real-time ray tracing."

    "Card đồ họa mới hỗ trợ ray tracing thời gian thực."

  • "Ray tracing produces stunning visual effects, but it's computationally expensive."

    "Ray tracing tạo ra các hiệu ứng hình ảnh tuyệt đẹp, nhưng nó tốn rất nhiều tài nguyên tính toán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (compound) ray tracing kỹ thuật dò tia, công nghệ dò tia (trong đồ họa máy tính)
Noun (person/software) ray tracer người hoặc phần mềm thực hiện dò tia
Adjective (derived from past participle) ray-traced đã được dò tia (ví dụ: hình ảnh đã được dò tia)
Verb (informal usage) to ray trace dò tia (mô phỏng đường đi của ánh sáng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Đồ họa máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

English (modern compound)
ray tracing
English
ray
English
tracing

Nguồn gốc của 'Ray Tracing'

Thuật ngữ 'ray tracing' được ghép từ hai từ tiếng Anh: 'ray' (tia sáng) và 'tracing' (dò theo, theo dõi). Nó mô tả chính xác cách hoạt động của công nghệ này: mô phỏng đường đi của các tia sáng để tạo ra hình ảnh đồ họa chân thực. Khái niệm này xuất hiện từ những năm 1960 trong ngành đồ họa máy tính và được phát triển mạnh mẽ từ những năm 1980, trở thành một kỹ thuật cốt lõi trong việc tạo ra các cảnh quay điện ảnh và trò chơi điện tử siêu thực.

Usage Note

Ray tracing là một kỹ thuật rendering tiên tiến tạo ra hình ảnh chân thực hơn bằng cách mô phỏng cách ánh sáng thực tế hoạt động. Nó tính toán màu sắc của pixel bằng cách truy vết đường đi của các tia sáng từ mắt người xem đến nguồn sáng, đi qua các pixel. Khác với rasterization (kỹ thuật cũ hơn), ray tracing có thể mô phỏng chính xác các hiệu ứng như phản xạ, khúc xạ, và đổ bóng, tạo ra hình ảnh có độ chân thực cao hơn đáng kể. Tuy nhiên, nó đòi hỏi sức mạnh tính toán lớn hơn.

Prepositions

in for

in: thường dùng khi nói về việc sử dụng ray tracing trong một ngữ cảnh cụ thể (in games, in movies). for: thường dùng khi nói về mục đích của việc sử dụng ray tracing (for rendering, for creating realistic images).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ray tracing
  • real-time real-time ray tracing
    (dò tia thời gian thực)
  • hardware-accelerated hardware-accelerated ray tracing
    (dò tia tăng tốc bằng phần cứng)
  • hybrid hybrid ray tracing
    (dò tia lai (kết hợp với các kỹ thuật khác))
  • next-generation next-generation ray tracing
    (dò tia thế hệ tiếp theo)
Verb + ray tracing
  • implement implement ray tracing
    (triển khai/áp dụng dò tia)
  • enable enable ray tracing
    (kích hoạt dò tia)
  • support support ray tracing
    (hỗ trợ dò tia)
  • render with render with ray tracing
    (kết xuất bằng công nghệ dò tia)
Noun + ray tracing
  • ray tracing ray tracing technology
    (công nghệ dò tia)
  • ray tracing ray tracing effects
    (hiệu ứng dò tia)
  • ray tracing ray tracing performance
    (hiệu suất dò tia)
  • ray tracing ray tracing hardware
    (phần cứng dò tia)

Idioms

  • the advent of ray tracing

    sự ra đời/bình minh của công nghệ dò tia

    "The advent of ray tracing has revolutionized game graphics."

    (Sự ra đời của công nghệ dò tia đã cách mạng hóa đồ họa trò chơi.)

  • to push the boundaries of ray tracing

    đẩy xa giới hạn của công nghệ dò tia

    "Developers are constantly pushing the boundaries of ray tracing to achieve unprecedented realism."

    (Các nhà phát triển không ngừng đẩy xa giới hạn của công nghệ dò tia để đạt được độ chân thực chưa từng có.)

  • unlock the power of ray tracing

    mở khóa sức mạnh của công nghệ dò tia

    "New graphics cards allow users to unlock the power of ray tracing in their favorite games."

    (Các card đồ họa mới cho phép người dùng mở khóa sức mạnh của công nghệ dò tia trong các trò chơi yêu thích của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ray tracing

noun
Lật mặt

Một kỹ thuật dựng hình để tạo ra hình ảnh bằng cách theo dõi đường đi của ánh sáng dưới dạng các pixel trên mặt phẳng hình ảnh và mô phỏng các hiệu ứng của nó khi nó gặp các đối tượng ảo.

"Ray tracing is used in video games to create more realistic lighting and reflections."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ray tracing".

Cách mạng đồ họa trong game và điện ảnh

Ray tracing là một trong những bước tiến công nghệ lớn nhất trong đồ họa máy tính, đặc biệt là trong lĩnh vực trò chơi điện tử và sản xuất phim. Nó cho phép tạo ra các hiệu ứng ánh sáng, bóng đổ, và phản xạ siêu thực, mang lại trải nghiệm hình ảnh sống động và chân thực đến kinh ngạc, gần như không thể phân biệt được với đời thật.

Yêu cầu phần cứng cao cấp

Để tận dụng tối đa sức mạnh của ray tracing thời gian thực, người dùng cần có card đồ họa cao cấp được thiết kế đặc biệt với các lõi xử lý dò tia (RT Cores, Tensor Cores), chẳng hạn như các dòng card NVIDIA RTX hay AMD Radeon RX 6000 trở lên. Điều này khiến ray tracing trở thành biểu tượng của hiệu suất đồ họa đỉnh cao.