(Top Banner Ad)
global illumination
C1
noun C1 Computer Graphics

global illumination

Nghĩa tiếng Việt

chiếu sáng toàn cục chiếu sáng tổng thể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rendering technique used in 3D computer graphics to simulate the interaction of light with surfaces and objects in a scene. It aims to calculate not only the light that comes directly from a light source (direct illumination) but also the light that is reflected or refracted by other surfaces in the scene.

Vietnamese Meaning

Một kỹ thuật dựng hình được sử dụng trong đồ họa máy tính 3D để mô phỏng sự tương tác của ánh sáng với các bề mặt và vật thể trong một cảnh. Nó hướng đến việc tính toán không chỉ ánh sáng đến trực tiếp từ nguồn sáng (ánh sáng trực tiếp) mà còn cả ánh sáng bị phản xạ hoặc khúc xạ bởi các bề mặt khác trong cảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Global illumination is crucial for creating realistic lighting effects in video games and animated movies."

    "Chiếu sáng toàn cục rất quan trọng để tạo ra các hiệu ứng ánh sáng chân thực trong trò chơi điện tử và phim hoạt hình."

  • "The game engine utilizes advanced global illumination techniques to create a highly immersive environment."

    "Công cụ trò chơi sử dụng các kỹ thuật chiếu sáng toàn cục tiên tiến để tạo ra một môi trường nhập vai cao."

  • "Implementing global illumination significantly increases the rendering time, but the visual quality is greatly improved."

    "Triển khai chiếu sáng toàn cục làm tăng đáng kể thời gian kết xuất, nhưng chất lượng hình ảnh được cải thiện rất nhiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun globe quả địa cầu, hình cầu
Adverb globally trên toàn cầu, toàn diện
Verb globalize toàn cầu hóa
Noun globalization sự toàn cầu hóa
Verb illuminate chiếu sáng, thắp sáng
Noun illuminator thiết bị chiếu sáng, người thắp sáng
Adjective luminous phát sáng, rực rỡ

Synonyms

indirect illumination (ánh sáng gián tiếp)

Antonyms

direct illumination (ánh sáng trực tiếp)

Related Words

Subject Area

Computer Graphics

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
globus
Old French
global
English
global
Latin
illuminare
Old French
illuminacion
Middle English
illumination
English (Computer Graphics)
global illumination

Nguồn gốc của 'Global Illumination'

Thuật ngữ 'global illumination' (chiếu sáng toàn cục) là một khái niệm kỹ thuật hiện đại trong đồ họa máy tính, không có lịch sử lâu đời như nhiều từ khác. Nó được ghép từ 'global' (toàn cầu, tổng thể) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'globus' (quả cầu) và 'illumination' (sự chiếu sáng) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'illuminare' (thắp sáng). Khi kết hợp, nó mô tả một phương pháp dựng hình (rendering) nhằm mô phỏng ánh sáng một cách chân thực nhất, bao gồm cả ánh sáng gián tiếp và sự tương tác phức tạp của ánh sáng trong một cảnh 3D, vượt xa các nguồn sáng trực tiếp thông thường. Nó xuất hiện khi các nhà khoa học máy tính cố gắng tạo ra hình ảnh ảo giống thật như ngoài đời.

Usage Note

Global illumination is a more complex and computationally intensive rendering technique than direct illumination alone. It creates more realistic and visually appealing images by accurately modeling the behavior of light in the real world. The term encompasses various algorithms like ray tracing, radiosity, and path tracing, each with its strengths and weaknesses. It is often abbreviated as GI.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + global illumination
  • realistic realistic global illumination
    (chiếu sáng toàn cục chân thực)
  • real-time real-time global illumination
    (chiếu sáng toàn cục thời gian thực)
  • dynamic dynamic global illumination
    (chiếu sáng toàn cục động)
  • static static global illumination
    (chiếu sáng toàn cục tĩnh)
  • physically-based physically-based global illumination
    (chiếu sáng toàn cục dựa trên vật lý)
Verb + global illumination
  • implement implement global illumination
    (triển khai chiếu sáng toàn cục)
  • simulate simulate global illumination
    (mô phỏng chiếu sáng toàn cục)
  • achieve achieve global illumination
    (đạt được hiệu ứng chiếu sáng toàn cục)
  • render with render with global illumination
    (dựng hình với chiếu sáng toàn cục)
global illumination + Noun
  • effects global illumination effects
    (các hiệu ứng chiếu sáng toàn cục)
  • techniques global illumination techniques
    (các kỹ thuật chiếu sáng toàn cục)
  • solution global illumination solution
    (giải pháp chiếu sáng toàn cục)

Idioms

  • real-time global illumination

    chiếu sáng toàn cục thời gian thực (một kỹ thuật dựng hình tiên tiến)

    "Modern game engines often feature real-time global illumination for incredibly realistic lighting."

    (Các công cụ game hiện đại thường có tính năng chiếu sáng toàn cục thời gian thực để tạo ra ánh sáng cực kỳ chân thực.)

  • physically-based global illumination

    chiếu sáng toàn cục dựa trên vật lý (mô phỏng ánh sáng theo quy luật vật lý)

    "Architectural visualizations heavily rely on physically-based global illumination for accurate light distribution."

    (Hình ảnh hóa kiến trúc rất phụ thuộc vào chiếu sáng toàn cục dựa trên vật lý để phân bố ánh sáng chính xác.)

  • global illumination solution

    giải pháp chiếu sáng toàn cục (một phương pháp hoặc công cụ để thực hiện GI)

    "Finding an efficient global illumination solution is crucial for rendering complex scenes quickly."

    (Tìm kiếm một giải pháp chiếu sáng toàn cục hiệu quả là rất quan trọng để dựng các cảnh phức tạp một cách nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

global illumination

noun
Lật mặt

Một kỹ thuật dựng hình được sử dụng trong đồ họa máy tính 3D để mô phỏng sự tương tác của ánh sáng với các bề mặt và vật thể trong một cảnh. Nó hướng đến việc tính toán không chỉ ánh sáng đến trực tiếp từ nguồn sáng (ánh sáng trực tiếp) mà còn cả ánh sáng bị phản xạ hoặc khúc xạ bởi các bề mặt khác trong cảnh.

"Global illumination is crucial for creating realistic lighting effects in video games and animated movies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The developers had implemented global illumination in the game before they released the patch.
Các nhà phát triển đã triển khai global illumination vào trò chơi trước khi họ phát hành bản vá.
Phủ định
They had not fully understood the impact of global illumination on performance until they tested it extensively.
Họ đã không hoàn toàn hiểu được tác động của global illumination lên hiệu suất cho đến khi họ kiểm tra nó một cách rộng rãi.
Nghi vấn
Had the team optimized the global illumination settings before showcasing the demo at the conference?
Nhóm đã tối ưu hóa các cài đặt global illumination trước khi giới thiệu bản demo tại hội nghị chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "global illumination".

Cuộc cách mạng hình ảnh trong thế giới ảo

Global Illumination đã cách mạng hóa cách chúng ta trải nghiệm thế giới ảo. Trước khi có GI, ánh sáng trong game và phim thường rất đơn giản, chỉ có nguồn sáng trực tiếp. Với GI, các nhà phát triển có thể tạo ra môi trường ảo chân thực đến kinh ngạc, nơi ánh sáng phản chiếu, hắt sáng và đổ bóng một cách tự nhiên như trong đời thực. Điều này đã nâng cao đáng kể chất lượng hình ảnh trong phim hoạt hình 3D, trò chơi điện tử và các ứng dụng thực tế ảo, giúp người dùng đắm chìm sâu hơn vào trải nghiệm kỹ thuật số.

Nâng cao chủ nghĩa hiện thực trong nghệ thuật số

Trong lĩnh vực nghệ thuật số và thiết kế, Global Illumination không chỉ là một kỹ thuật mà còn là một công cụ mạnh mẽ để đạt được chủ nghĩa hiện thực tối đa. Nó cho phép các nghệ sĩ và kiến trúc sư mô phỏng chính xác cách ánh sáng tương tác với vật liệu và không gian, từ đó tạo ra những hình ảnh kiến trúc, sản phẩm hoặc cảnh quan có độ chân thực cao, giúp truyền tải ý tưởng và cảm xúc một cách sống động hơn. Đây là một yếu tố then chốt trong việc tạo ra những tác phẩm đồ họa 3D đẳng cấp thế giới.