pathological aging
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The acceleration of aging processes due to specific diseases or conditions, resulting in earlier onset and more severe forms of age-related illnesses.
Vietnamese Meaning
Sự lão hóa diễn ra nhanh hơn bình thường do các bệnh lý hoặc tình trạng cụ thể, dẫn đến sự khởi phát sớm hơn và các dạng bệnh liên quan đến tuổi tác nghiêm trọng hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The research focused on identifying biomarkers that distinguish pathological aging from normal aging."
"Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các dấu ấn sinh học để phân biệt lão hóa bệnh lý với lão hóa bình thường."
-
"Pathological aging can significantly impact an individual's quality of life."
"Lão hóa bệnh lý có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của một cá nhân."
-
"Genetic predisposition and environmental factors can contribute to pathological aging."
"Yếu tố di truyền và các yếu tố môi trường có thể góp phần vào lão hóa bệnh lý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Pathological | thuộc về bệnh lý, do bệnh gây ra |
| Noun | Pathology | bệnh học |
| Verb | Age | lão hóa, già đi |
| Noun | Aging | sự lão hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Pathological aging ám chỉ sự khác biệt đáng kể so với quá trình lão hóa bình thường (normal aging). Nó thường liên quan đến các bệnh như Alzheimer, Parkinson, và các bệnh tim mạch nặng làm đẩy nhanh quá trình suy giảm chức năng thể chất và nhận thức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Studying pathological aging (Nghiên cứu về sự lão hóa bệnh lý)
-
Understanding pathological aging (Hiểu rõ hơn về sự lão hóa bệnh lý)
-
Develop pathological aging (Phát triển sự lão hóa bệnh lý)
-
Experience pathological aging (Trải qua sự lão hóa bệnh lý)
Idioms
-
Not applicable
Không có thành ngữ phổ biến chứa cụm từ này.
"This term is primarily used in scientific and medical contexts, not in everyday idioms."
(Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh khoa học và y tế, không phải trong các thành ngữ hàng ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pathological aging
Danh từ (cụm danh từ)Sự lão hóa diễn ra nhanh hơn bình thường do các bệnh lý hoặc tình trạng cụ thể, dẫn đến sự khởi phát sớm hơn và các dạng bệnh liên quan đến tuổi tác nghiêm trọng hơn.
"The research focused on identifying biomarkers that distinguish pathological aging from normal aging."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pathological aging".
