(Top Banner Ad)
pathological aging
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Y học/Lão khoa

pathological aging

UK: /ˌpæθəˈlɒdʒɪkl ˈeɪdʒɪŋ/ • US: /ˌpæθəˈlɑːdʒɪkl ˈeɪdʒɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lão hóa bệnh lý quá trình lão hóa bệnh lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The acceleration of aging processes due to specific diseases or conditions, resulting in earlier onset and more severe forms of age-related illnesses.

Vietnamese Meaning

Sự lão hóa diễn ra nhanh hơn bình thường do các bệnh lý hoặc tình trạng cụ thể, dẫn đến sự khởi phát sớm hơn và các dạng bệnh liên quan đến tuổi tác nghiêm trọng hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The research focused on identifying biomarkers that distinguish pathological aging from normal aging."

    "Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các dấu ấn sinh học để phân biệt lão hóa bệnh lý với lão hóa bình thường."

  • "Pathological aging can significantly impact an individual's quality of life."

    "Lão hóa bệnh lý có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của một cá nhân."

  • "Genetic predisposition and environmental factors can contribute to pathological aging."

    "Yếu tố di truyền và các yếu tố môi trường có thể góp phần vào lão hóa bệnh lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Pathological thuộc về bệnh lý, do bệnh gây ra
Noun Pathology bệnh học
Verb Age lão hóa, già đi
Noun Aging sự lão hóa

Synonyms

accelerated aging (lão hóa nhanh)premature aging (lão hóa sớm)

Antonyms

successful aging (lão hóa thành công)normal aging (lão hóa bình thường)

Related Words

Subject Area

Y học/Lão khoa

Etymology (Nguồn gốc)

English
Pathological aging

Nguồn gốc của 'Pathological Aging'

Cụm từ 'pathological aging' xuất hiện trong lĩnh vực y học để mô tả quá trình lão hóa không điển hình, có liên quan đến bệnh tật. Nó giúp phân biệt giữa lão hóa tự nhiên và lão hóa do bệnh lý gây ra. Các nhà khoa học và bác sĩ sử dụng nó để nghiên cứu và điều trị các vấn đề sức khỏe liên quan đến tuổi già.

Usage Note

Pathological aging ám chỉ sự khác biệt đáng kể so với quá trình lão hóa bình thường (normal aging). Nó thường liên quan đến các bệnh như Alzheimer, Parkinson, và các bệnh tim mạch nặng làm đẩy nhanh quá trình suy giảm chức năng thể chất và nhận thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pathological aging
  • Studying pathological aging
    (Nghiên cứu về sự lão hóa bệnh lý)
  • Understanding pathological aging
    (Hiểu rõ hơn về sự lão hóa bệnh lý)
Verb + pathological aging
  • Develop pathological aging
    (Phát triển sự lão hóa bệnh lý)
  • Experience pathological aging
    (Trải qua sự lão hóa bệnh lý)

Idioms

  • Not applicable

    Không có thành ngữ phổ biến chứa cụm từ này.

    "This term is primarily used in scientific and medical contexts, not in everyday idioms."

    (Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh khoa học và y tế, không phải trong các thành ngữ hàng ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pathological aging

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Sự lão hóa diễn ra nhanh hơn bình thường do các bệnh lý hoặc tình trạng cụ thể, dẫn đến sự khởi phát sớm hơn và các dạng bệnh liên quan đến tuổi tác nghiêm trọng hơn.

"The research focused on identifying biomarkers that distinguish pathological aging from normal aging."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pathological aging".

Quan niệm về lão hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một sự nhấn mạnh vào việc duy trì sự trẻ trung và năng động khi già đi. Tuy nhiên, 'pathological aging' nhắc nhở chúng ta rằng một số bệnh tật có thể ảnh hưởng đến quá trình lão hóa, và việc chăm sóc sức khỏe là rất quan trọng.