successful aging
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of growing old while maintaining a good quality of life, encompassing physical, mental, and social well-being.
Vietnamese Meaning
Quá trình già đi mà vẫn duy trì được chất lượng cuộc sống tốt, bao gồm sức khỏe thể chất, tinh thần và xã hội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Research suggests that lifestyle choices play a significant role in successful aging."
"Nghiên cứu cho thấy rằng lựa chọn lối sống đóng một vai trò quan trọng trong quá trình lão hóa thành công."
-
"She is a role model for successful aging, remaining active and engaged in her community well into her 80s."
"Bà ấy là một hình mẫu cho sự lão hóa thành công, vẫn năng động và tham gia vào cộng đồng ở tuổi 80."
-
"Factors contributing to successful aging include a healthy diet, regular exercise, and strong social connections."
"Các yếu tố đóng góp vào quá trình lão hóa thành công bao gồm chế độ ăn uống lành mạnh, tập thể dục thường xuyên và các mối quan hệ xã hội bền chặt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | success | sự thành công |
| Verb | succeed | thành công |
| Adjective | successful | thành công, đạt được thành quả |
| Adverb | successfully | một cách thành công |
| Noun | age | tuổi, thời đại |
| Verb | age | già đi, lão hóa |
| Adjective | aged | già nua, có tuổi |
| Adjective | elderly | người cao tuổi, lớn tuổi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Successful aging" không chỉ đơn thuần là sống lâu mà còn là sống khỏe mạnh, năng động và tham gia vào các hoạt động xã hội. Nó nhấn mạnh sự chủ động trong việc duy trì sức khỏe và hạnh phúc khi về già. Khái niệm này khác với việc đơn thuần tránh bệnh tật; nó bao gồm việc tối đa hóa tiềm năng và duy trì sự độc lập.
Collocations (Từ đi kèm)
-
healthy healthy successful aging (lão hóa thành công khỏe mạnh)
-
active active successful aging (lão hóa thành công năng động)
-
optimal optimal successful aging (lão hóa thành công tối ưu)
-
meaningful meaningful successful aging (lão hóa thành công có ý nghĩa)
-
achieve achieve successful aging (đạt được lão hóa thành công)
-
promote promote successful aging (thúc đẩy lão hóa thành công)
-
facilitate facilitate successful aging (tạo điều kiện cho lão hóa thành công)
-
define define successful aging (định nghĩa lão hóa thành công)
-
factors factors for successful aging (các yếu tố cho lão hóa thành công)
-
models models of successful aging (các mô hình lão hóa thành công)
-
pathways pathways to successful aging (các con đường dẫn đến lão hóa thành công)
-
indicators indicators of successful aging (các chỉ số của lão hóa thành công)
Idioms
-
the pursuit of successful aging
việc theo đuổi lão hóa thành công
"Many modern health initiatives focus on the pursuit of successful aging through lifestyle changes."
(Nhiều sáng kiến sức khỏe hiện đại tập trung vào việc theo đuổi lão hóa thành công thông qua thay đổi lối sống.)
-
a framework for successful aging
một khuôn khổ cho lão hóa thành công
"Researchers are developing a new framework for successful aging that includes spiritual well-being."
(Các nhà nghiên cứu đang phát triển một khuôn khổ mới cho lão hóa thành công bao gồm cả phúc lợi tinh thần.)
-
challenges to successful aging
những thách thức đối với lão hóa thành công
"Economic insecurity and chronic diseases are significant challenges to successful aging in many communities."
(Mất an ninh kinh tế và các bệnh mãn tính là những thách thức đáng kể đối với lão hóa thành công ở nhiều cộng đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
successful aging
Cụm danh từQuá trình già đi mà vẫn duy trì được chất lượng cuộc sống tốt, bao gồm sức khỏe thể chất, tinh thần và xã hội.
"Research suggests that lifestyle choices play a significant role in successful aging."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will focus on maintaining her health to ensure successful aging. |
Cô ấy sẽ tập trung vào việc duy trì sức khỏe để đảm bảo quá trình lão hóa thành công. |
| Phủ định | They are not going to achieve successful aging if they continue to neglect their physical and mental well-being. |
Họ sẽ không đạt được quá trình lão hóa thành công nếu họ tiếp tục bỏ bê sức khỏe thể chất và tinh thần. |
| Nghi vấn | Will lifestyle changes contribute to successful aging? |
Liệu những thay đổi trong lối sống có đóng góp vào quá trình lão hóa thành công không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "successful aging".
