(Top Banner Ad)
successful aging
C1
Cụm danh từ C1 Y học, Lão khoa, Tâm lý học

successful aging

Nghĩa tiếng Việt

lão hóa thành công quá trình lão hóa tích cực sống thọ và khỏe mạnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of growing old while maintaining a good quality of life, encompassing physical, mental, and social well-being.

Vietnamese Meaning

Quá trình già đi mà vẫn duy trì được chất lượng cuộc sống tốt, bao gồm sức khỏe thể chất, tinh thần và xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Research suggests that lifestyle choices play a significant role in successful aging."

    "Nghiên cứu cho thấy rằng lựa chọn lối sống đóng một vai trò quan trọng trong quá trình lão hóa thành công."

  • "She is a role model for successful aging, remaining active and engaged in her community well into her 80s."

    "Bà ấy là một hình mẫu cho sự lão hóa thành công, vẫn năng động và tham gia vào cộng đồng ở tuổi 80."

  • "Factors contributing to successful aging include a healthy diet, regular exercise, and strong social connections."

    "Các yếu tố đóng góp vào quá trình lão hóa thành công bao gồm chế độ ăn uống lành mạnh, tập thể dục thường xuyên và các mối quan hệ xã hội bền chặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun success sự thành công
Verb succeed thành công
Adjective successful thành công, đạt được thành quả
Adverb successfully một cách thành công
Noun age tuổi, thời đại
Verb age già đi, lão hóa
Adjective aged già nua, có tuổi
Adjective elderly người cao tuổi, lớn tuổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Lão khoa, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
successus
English
success
English
successful
Latin
aetas
Old French
aage
English
age
English
aging
Modern English (Gerontology)
successful aging

Sự ra đời của một khái niệm tích cực

Cụm từ 'successful aging' (lão hóa thành công) không có nguồn gốc cổ xưa mà là một khái niệm tương đối mới, nổi lên mạnh mẽ trong ngành lão khoa vào cuối thế kỷ 20. Nó được phổ biến rộng rãi bởi các nhà nghiên cứu John W. Rowe và Robert L. Kahn. Thay vì chỉ nhìn nhận tuổi già là sự suy giảm, khái niệm này đề cao một quá trình lão hóa tích cực, khỏe mạnh và có chất lượng cuộc sống cao, bao gồm việc ít mắc bệnh tật, duy trì chức năng thể chất và tinh thần tốt, cùng với sự gắn kết xã hội tích cực.

Usage Note

"Successful aging" không chỉ đơn thuần là sống lâu mà còn là sống khỏe mạnh, năng động và tham gia vào các hoạt động xã hội. Nó nhấn mạnh sự chủ động trong việc duy trì sức khỏe và hạnh phúc khi về già. Khái niệm này khác với việc đơn thuần tránh bệnh tật; nó bao gồm việc tối đa hóa tiềm năng và duy trì sự độc lập.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + successful aging
  • healthy healthy successful aging
    (lão hóa thành công khỏe mạnh)
  • active active successful aging
    (lão hóa thành công năng động)
  • optimal optimal successful aging
    (lão hóa thành công tối ưu)
  • meaningful meaningful successful aging
    (lão hóa thành công có ý nghĩa)
Verb + successful aging
  • achieve achieve successful aging
    (đạt được lão hóa thành công)
  • promote promote successful aging
    (thúc đẩy lão hóa thành công)
  • facilitate facilitate successful aging
    (tạo điều kiện cho lão hóa thành công)
  • define define successful aging
    (định nghĩa lão hóa thành công)
Noun + of/for/to + successful aging
  • factors factors for successful aging
    (các yếu tố cho lão hóa thành công)
  • models models of successful aging
    (các mô hình lão hóa thành công)
  • pathways pathways to successful aging
    (các con đường dẫn đến lão hóa thành công)
  • indicators indicators of successful aging
    (các chỉ số của lão hóa thành công)

Idioms

  • the pursuit of successful aging

    việc theo đuổi lão hóa thành công

    "Many modern health initiatives focus on the pursuit of successful aging through lifestyle changes."

    (Nhiều sáng kiến sức khỏe hiện đại tập trung vào việc theo đuổi lão hóa thành công thông qua thay đổi lối sống.)

  • a framework for successful aging

    một khuôn khổ cho lão hóa thành công

    "Researchers are developing a new framework for successful aging that includes spiritual well-being."

    (Các nhà nghiên cứu đang phát triển một khuôn khổ mới cho lão hóa thành công bao gồm cả phúc lợi tinh thần.)

  • challenges to successful aging

    những thách thức đối với lão hóa thành công

    "Economic insecurity and chronic diseases are significant challenges to successful aging in many communities."

    (Mất an ninh kinh tế và các bệnh mãn tính là những thách thức đáng kể đối với lão hóa thành công ở nhiều cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

successful aging

Cụm danh từ
Lật mặt

Quá trình già đi mà vẫn duy trì được chất lượng cuộc sống tốt, bao gồm sức khỏe thể chất, tinh thần và xã hội.

"Research suggests that lifestyle choices play a significant role in successful aging."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will focus on maintaining her health to ensure successful aging.
Cô ấy sẽ tập trung vào việc duy trì sức khỏe để đảm bảo quá trình lão hóa thành công.
Phủ định
They are not going to achieve successful aging if they continue to neglect their physical and mental well-being.
Họ sẽ không đạt được quá trình lão hóa thành công nếu họ tiếp tục bỏ bê sức khỏe thể chất và tinh thần.
Nghi vấn
Will lifestyle changes contribute to successful aging?
Liệu những thay đổi trong lối sống có đóng góp vào quá trình lão hóa thành công không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "successful aging".

Thay đổi góc nhìn về tuổi già ở phương Tây

Ở các nước phương Tây, đặc biệt từ cuối thế kỷ 20, quan niệm về tuổi già đã dần chuyển dịch từ việc chấp nhận sự suy giảm thành một quan điểm tích cực hơn. 'Successful aging' phản ánh mong muốn duy trì sự độc lập, năng động và chất lượng cuộc sống cao khi về già. Nó khuyến khích người lớn tuổi tham gia vào các hoạt động xã hội, giữ gìn sức khỏe thể chất và tinh thần, và tiếp tục học hỏi.

Chủ động và lối sống

Khái niệm 'successful aging' nhấn mạnh vai trò của lối sống và các quyết định cá nhân trong việc định hình quá trình lão hóa. Nó khuyến khích phòng ngừa bệnh tật, tập thể dục thường xuyên, chế độ ăn uống lành mạnh, duy trì các mối quan hệ xã hội, và các hoạt động kích thích trí não. Đây là một sự chuyển dịch từ việc coi tuổi già là một 'gánh nặng' sang một giai đoạn có thể chủ động quản lý và tối ưu hóa.