patisserie
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A shop selling pastries and cakes.
Vietnamese Meaning
Một cửa hàng bán bánh ngọt và bánh kem.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We stopped at a patisserie to buy some macarons."
"Chúng tôi dừng lại ở một tiệm bánh ngọt để mua một ít bánh macaron."
-
"She dreams of opening her own patisserie one day."
"Cô ấy mơ ước một ngày nào đó sẽ mở một tiệm bánh ngọt của riêng mình."
-
"The patisserie offers a wide selection of French pastries."
"Tiệm bánh ngọt cung cấp một loạt các loại bánh ngọt Pháp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pastry | bánh ngọt |
| Adjective | pastrylike | giống bánh ngọt |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'patisserie' thường được dùng để chỉ một cửa hàng chuyên bán các loại bánh ngọt tinh xảo, bánh kem và các sản phẩm bánh có nguồn gốc từ Pháp hoặc chịu ảnh hưởng của ẩm thực Pháp. Nó nhấn mạnh vào sự khéo léo và chất lượng của các sản phẩm bánh.
Ngoài nghĩa là cửa hàng, 'patisserie' cũng có thể được dùng để chỉ chung các loại bánh ngọt và bánh kem được bán trong các cửa hàng này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
French French patisserie (tiệm bánh ngọt kiểu Pháp)
-
delicious delicious patisserie (bánh ngọt ngon tuyệt)
-
exquisite exquisite patisserie (bánh ngọt tinh tế)
-
visit visit a patisserie (ghé thăm một tiệm bánh ngọt)
-
open open a patisserie (mở một tiệm bánh ngọt)
-
enjoy enjoy patisserie (thưởng thức bánh ngọt)
Idioms
-
A piece of cake (often related to desserts)
Dễ như ăn bánh
"The exam was a piece of cake."
(Bài kiểm tra đó dễ như ăn bánh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
patisserie
danh từMột cửa hàng bán bánh ngọt và bánh kem.
"We stopped at a patisserie to buy some macarons."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We are going to open a patisserie next month. |
Chúng tôi sẽ mở một tiệm bánh ngọt vào tháng tới. |
| Phủ định | She is not going to buy anything from that patisserie. |
Cô ấy sẽ không mua bất cứ thứ gì từ tiệm bánh ngọt đó. |
| Nghi vấn | Are they going to visit the new patisserie in town? |
Họ có định ghé thăm tiệm bánh ngọt mới trong thị trấn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "patisserie".
