(Top Banner Ad)
patisserie
B1
danh từ B1 Ẩm thực, Bánh ngọt

patisserie

UK: /pəˈtiːsəri/ • US: /pəˈtiːsəri/

Nghĩa tiếng Việt

tiệm bánh ngọt cửa hàng bánh ngọt các loại bánh ngọt kiểu Pháp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shop selling pastries and cakes.

Vietnamese Meaning

Một cửa hàng bán bánh ngọt và bánh kem.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We stopped at a patisserie to buy some macarons."

    "Chúng tôi dừng lại ở một tiệm bánh ngọt để mua một ít bánh macaron."

  • "She dreams of opening her own patisserie one day."

    "Cô ấy mơ ước một ngày nào đó sẽ mở một tiệm bánh ngọt của riêng mình."

  • "The patisserie offers a wide selection of French pastries."

    "Tiệm bánh ngọt cung cấp một loạt các loại bánh ngọt Pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pastry bánh ngọt
Adjective pastrylike giống bánh ngọt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Bánh ngọt

Etymology (Nguồn gốc)

French
pâtisserie
Old French
pastisserie
pâte
paste
Latin
pasta
Greek
πάστα (pasta)

Nguồn gốc của Pâtisserie

Từ 'pâtisserie' bắt nguồn từ tiếng Pháp, chỉ một loại bánh ngọt cao cấp và cửa hàng bán chúng. Nó liên quan đến từ 'pâte' (bột nhào) và có lịch sử lâu đời trong nghệ thuật làm bánh của Pháp, nơi các đầu bếp bánh ngọt đã sáng tạo ra vô số công thức và kỹ thuật tinh xảo.

Usage Note

Từ 'patisserie' thường được dùng để chỉ một cửa hàng chuyên bán các loại bánh ngọt tinh xảo, bánh kem và các sản phẩm bánh có nguồn gốc từ Pháp hoặc chịu ảnh hưởng của ẩm thực Pháp. Nó nhấn mạnh vào sự khéo léo và chất lượng của các sản phẩm bánh.
Ngoài nghĩa là cửa hàng, 'patisserie' cũng có thể được dùng để chỉ chung các loại bánh ngọt và bánh kem được bán trong các cửa hàng này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + patisserie
  • French French patisserie
    (tiệm bánh ngọt kiểu Pháp)
  • delicious delicious patisserie
    (bánh ngọt ngon tuyệt)
  • exquisite exquisite patisserie
    (bánh ngọt tinh tế)
Verb + patisserie
  • visit visit a patisserie
    (ghé thăm một tiệm bánh ngọt)
  • open open a patisserie
    (mở một tiệm bánh ngọt)
  • enjoy enjoy patisserie
    (thưởng thức bánh ngọt)

Idioms

  • A piece of cake (often related to desserts)

    Dễ như ăn bánh

    "The exam was a piece of cake."

    (Bài kiểm tra đó dễ như ăn bánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

patisserie

danh từ
Lật mặt

Một cửa hàng bán bánh ngọt và bánh kem.

"We stopped at a patisserie to buy some macarons."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We are going to open a patisserie next month.
Chúng tôi sẽ mở một tiệm bánh ngọt vào tháng tới.
Phủ định
She is not going to buy anything from that patisserie.
Cô ấy sẽ không mua bất cứ thứ gì từ tiệm bánh ngọt đó.
Nghi vấn
Are they going to visit the new patisserie in town?
Họ có định ghé thăm tiệm bánh ngọt mới trong thị trấn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "patisserie".

Văn hóa Pâtisserie Pháp

Ở Pháp, pâtisserie không chỉ là món ăn mà còn là một phần của văn hóa. Các tiệm bánh ngọt thường được trang trí lộng lẫy và bánh ngọt được xem như tác phẩm nghệ thuật. Việc thưởng thức pâtisserie là một trải nghiệm tinh tế và thường gắn liền với các dịp đặc biệt.