(Top Banner Ad)
cake shop
A2
Danh từ A2 Ẩm thực, Thương mại

cake shop

UK: /ˈkeɪk ʃɒp/ • US: /ˈkeɪk ʃɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng bánh tiệm bánh ngọt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shop that sells cakes and pastries.

Vietnamese Meaning

Một cửa hàng bán bánh ngọt và các loại bánh nướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We bought a birthday cake at the cake shop."

    "Chúng tôi đã mua một chiếc bánh sinh nhật tại cửa hàng bánh."

  • "The cake shop has a wide variety of cakes."

    "Cửa hàng bánh có rất nhiều loại bánh khác nhau."

  • "She works at the local cake shop."

    "Cô ấy làm việc tại cửa hàng bánh địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cake bánh ngọt
Noun shop cửa hàng, cửa hiệu
Noun bakery tiệm bánh, lò bánh mì (nơi sản xuất và bán bánh mì, bánh ngọt)
Noun baker thợ làm bánh
Verb bake nướng (bằng lò)
Noun pastry shop tiệm bánh ngọt (thường chuyên về các loại bánh pastry của Pháp)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
kaka
Middle English
cake
Old English
scoppa (booth, shed)
Middle English
shoppe
Modern English
cake shop

Món Quà Từ Người Viking

Từ 'cake' (bánh ngọt) không phải là một từ tiếng Anh bản địa. Nó được du nhập vào từ 'kaka' trong tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) khi người Viking định cư ở Anh. Ban đầu, 'cake' chỉ những chiếc bánh mì nhỏ, tròn, dẹt và thường cứng hơn bánh ngọt hiện đại.

Từ Túp Lều Đến Cửa Hiệu

Từ 'shop' (cửa hàng) bắt nguồn từ 'scoppa' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là một gian hàng, một cái lều hoặc một cấu trúc đơn giản để buôn bán. Theo thời gian, nó phát triển thành từ 'shop' mà chúng ta dùng ngày nay để chỉ một tòa nhà nơi hàng hóa được bán.

Usage Note

Thuật ngữ 'cake shop' thường được sử dụng để chỉ một cửa hàng chuyên bán các loại bánh ngọt, bánh kem, và bánh nướng khác. Khác với 'bakery' có thể sản xuất nhiều loại bánh mì và bánh khác, 'cake shop' tập trung chủ yếu vào các loại bánh ngọt trang trí đẹp mắt.

Prepositions

at in

Ta thường dùng 'at' hoặc 'in' để chỉ vị trí của cake shop. Ví dụ: 'I met her at the cake shop' hoặc 'I bought a cake in the cake shop'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cake shop
  • local cake shop
    (tiệm bánh ngọt ở địa phương)
  • charming little cake shop
    (tiệm bánh ngọt nhỏ xinh)
  • famous cake shop
    (tiệm bánh ngọt nổi tiếng)
  • a popular cake shop
    (một tiệm bánh ngọt được nhiều người yêu thích)
Verb + cake shop
  • run a cake shop
    (quản lý / điều hành một tiệm bánh ngọt)
  • open a cake shop
    (mở một tiệm bánh ngọt)
  • go to a cake shop
    (đi đến một tiệm bánh ngọt)
  • pop into a cake shop
    (ghé qua một tiệm bánh ngọt)
Noun + cake shop
  • cake shop owner
    (chủ tiệm bánh ngọt)
  • cake shop window
    (tủ kính trưng bày của tiệm bánh ngọt)

Idioms

  • a piece of cake

    Dễ như ăn bánh (chỉ một việc gì đó rất dễ dàng thực hiện).

    "Don't worry about the test, it will be a piece of cake."

    (Đừng lo về bài kiểm tra, nó sẽ dễ như ăn bánh thôi.)

  • have your cake and eat it too

    Được voi đòi tiên (muốn hưởng lợi từ hai phía của một tình huống mà thực tế không thể đồng thời xảy ra).

    "He wants a high salary but doesn't want to work long hours. He can't have his cake and eat it too."

    (Anh ta muốn lương cao nhưng không muốn làm việc nhiều giờ. Anh ta không thể được voi đòi tiên như vậy.)

  • the icing on the cake

    Điều tuyệt vời bổ sung (một thứ tốt đẹp được thêm vào một tình huống vốn đã tốt).

    "Winning the championship was great, but receiving the 'Player of the Year' award was the icing on the cake."

    (Vô địch đã là điều tuyệt vời, nhưng nhận được giải thưởng 'Cầu thủ của năm' mới thực sự là một niềm vui trọn vẹn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cake shop

Danh từ
Lật mặt

Một cửa hàng bán bánh ngọt và các loại bánh nướng.

"We bought a birthday cake at the cake shop."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cake shop".

Tiệm Bánh: Trung Tâm Giao Lưu Xã Hội

Ở nhiều nước phương Tây, tiệm bánh ngọt (cake shop) hay quán cà phê (café) là những địa điểm xã hội quan trọng. Mọi người gặp gỡ bạn bè để 'uống trà chiều' (afternoon tea) hoặc 'cà phê và bánh' (coffee and cake), vừa thưởng thức đồ ngọt vừa trò chuyện. Đây là một nét văn hóa, đặc biệt ở Anh, Pháp (với các tiệm 'pâtisserie') và Áo (với các quán cà phê Vienna).

Bánh Cho Mọi Dịp Lễ

Các tiệm bánh ngọt đóng vai trò trung tâm trong các lễ kỷ niệm như sinh nhật, đám cưới và ngày kỷ niệm. Việc đặt một chiếc bánh đặc biệt, thường được trang trí công phu, cho những sự kiện này là một truyền thống. 'Bánh sinh nhật' với nến là một phong tục kinh điển của phương Tây.