patriarch
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The male head of a family or tribe.
Vietnamese Meaning
Người đàn ông đứng đầu một gia đình hoặc bộ tộc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patriarch of the family made all the important decisions."
"Người gia trưởng trong gia đình đưa ra tất cả các quyết định quan trọng."
-
"He was the patriarch of a large and influential family."
"Ông là người gia trưởng của một gia đình lớn và có ảnh hưởng."
-
"The patriarch blessed the congregation."
"Vị thượng phụ ban phước cho giáo đoàn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | patriarchal | Thuộc về hoặc có đặc điểm của chế độ gia trưởng; thuộc về một tộc trưởng |
| Noun | patriarchy | Chế độ gia trưởng; hệ thống xã hội mà nam giới nắm quyền lực chính |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường ám chỉ một người đàn ông lớn tuổi, có quyền lực và ảnh hưởng lớn trong gia đình, cộng đồng hoặc tổ chức. Gợi ý về trật tự xã hội gia trưởng, nơi quyền lực và tài sản thường được truyền lại theo dòng dõi nam.
Prepositions
"Patriarch of" thường được sử dụng để chỉ người đứng đầu của một gia đình, dòng họ, hoặc tổ chức. Ví dụ: "the patriarch of the family". "As" có thể được dùng trong các cụm từ so sánh hoặc mô tả vai trò: "He was regarded as the patriarch."
Collocations (Từ đi kèm)
-
family the family patriarch (tộc trưởng gia đình; người đứng đầu gia đình)
-
ancient an ancient patriarch (một tộc trưởng cổ đại)
-
founding the founding patriarch (người sáng lập, tộc trưởng sáng lập)
-
religious a religious patriarch (một vị giáo trưởng, giáo chủ (trong tôn giáo))
-
respected a respected patriarch (một tộc trưởng đáng kính)
-
senior the senior patriarch (tộc trưởng cao tuổi nhất, cấp cao nhất)
-
church a church patriarch (một giáo chủ (của một giáo hội))
-
tribal the tribal patriarch (tộc trưởng bộ lạc)
Idioms
-
the patriarch of the family
người đứng đầu, tộc trưởng của gia đình
"He was considered the patriarch of the entire extended family."
(Ông ấy được xem là người đứng đầu của cả đại gia đình.)
-
the spiritual patriarch
người đứng đầu tinh thần, vị giáo chủ tinh thần
"The Dalai Lama is the spiritual patriarch of Tibetan Buddhism."
(Đạt Lai Lạt Ma là vị giáo chủ tinh thần của Phật giáo Tây Tạng.)
-
the founding patriarch of an organization
người sáng lập, tộc trưởng sáng lập một tổ chức
"Lee Kuan Yew is often referred to as the founding patriarch of modern Singapore."
(Lý Quang Diệu thường được gọi là người sáng lập Singapore hiện đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
patriarch
nounNgười đàn ông đứng đầu một gia đình hoặc bộ tộc.
"The patriarch of the family made all the important decisions."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the patriarch made the final decision was clear to everyone. |
Việc tộc trưởng đưa ra quyết định cuối cùng là điều hiển nhiên với mọi người. |
| Phủ định | It isn't obvious that the company's patriarchal structure fosters innovation. |
Không rõ ràng rằng cấu trúc gia trưởng của công ty thúc đẩy sự đổi mới. |
| Nghi vấn | Whether he respected the patriarch's authority remains a question. |
Việc anh ta có tôn trọng quyền lực của tộc trưởng hay không vẫn là một câu hỏi. |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To understand the family dynamics, one needs to study the patriarch's decisions. |
Để hiểu được động lực gia đình, người ta cần nghiên cứu các quyết định của người tộc trưởng. |
| Phủ định | It is important not to blindly follow patriarchal traditions without questioning their relevance today. |
Điều quan trọng là không nên mù quáng tuân theo các truyền thống gia trưởng mà không đặt câu hỏi về sự phù hợp của chúng ngày nay. |
| Nghi vấn | Why do you choose to challenge the patriarchal structure of this society? |
Tại sao bạn chọn thách thức cấu trúc gia trưởng của xã hội này? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the patriarch of that family is incredibly generous! |
Chà, vị tộc trưởng của gia đình đó thật vô cùng hào phóng! |
| Phủ định | Alas, the patriarchal system isn't always fair to everyone. |
Than ôi, chế độ phụ hệ không phải lúc nào cũng công bằng với tất cả mọi người. |
| Nghi vấn | Good heavens, is he really the patriarch? |
Lạy chúa, ông ấy có thực sự là tộc trưởng không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The patriarch led the family with wisdom and strength. |
Vị tộc trưởng lãnh đạo gia đình bằng sự khôn ngoan và sức mạnh. |
| Phủ định | The society is not patriarchal anymore; women have equal rights. |
Xã hội không còn mang tính gia trưởng nữa; phụ nữ có quyền bình đẳng. |
| Nghi vấn | Did the patriarch approve of the marriage? |
Vị tộc trưởng có chấp thuận cuộc hôn nhân không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The patriarch made the final decision. |
Vị tộc trưởng đã đưa ra quyết định cuối cùng. |
| Phủ định | The family is not patriarchal in its leadership style. |
Gia đình không theo chế độ phụ hệ trong phong cách lãnh đạo. |
| Nghi vấn | Who was the patriarch of the family? |
Ai là tộc trưởng của gia đình? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The village is becoming more patriarchal, with women losing their traditional roles. |
Ngôi làng đang trở nên gia trưởng hơn, với việc phụ nữ mất đi vai trò truyền thống của họ. |
| Phủ định | The community isn't respecting the patriarch's decisions anymore; they are starting to question his authority. |
Cộng đồng không còn tôn trọng các quyết định của tộc trưởng nữa; họ bắt đầu nghi ngờ quyền lực của ông ta. |
| Nghi vấn | Is the eldest son becoming the new patriarch after his father's passing? |
Con trai cả có đang trở thành tộc trưởng mới sau khi cha anh qua đời không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "patriarch".
