(Top Banner Ad)
patriarch
C1
noun C1 Lịch sử, Xã hội học, Tôn giáo

patriarch

UK: /ˈpeɪtriɑːk/ • US: /ˈpeɪtriɑːrk/

Nghĩa tiếng Việt

gia trưởng thượng phụ tộc trưởng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The male head of a family or tribe.

Vietnamese Meaning

Người đàn ông đứng đầu một gia đình hoặc bộ tộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patriarch of the family made all the important decisions."

    "Người gia trưởng trong gia đình đưa ra tất cả các quyết định quan trọng."

  • "He was the patriarch of a large and influential family."

    "Ông là người gia trưởng của một gia đình lớn và có ảnh hưởng."

  • "The patriarch blessed the congregation."

    "Vị thượng phụ ban phước cho giáo đoàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective patriarchal Thuộc về hoặc có đặc điểm của chế độ gia trưởng; thuộc về một tộc trưởng
Noun patriarchy Chế độ gia trưởng; hệ thống xã hội mà nam giới nắm quyền lực chính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Xã hội học, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
πατήρ (patēr)
Greek
ἄρχειν (archein)
Greek
πατριάρχης (patriarches)
Latin
patriarcha
Old French
patriarche
English
patriarch

Nguồn gốc 'Người Cha Lãnh Đạo'

Từ Hy Lạp cổ, 'patriarch' là sự kết hợp của 'patēr' (nghĩa là cha) và 'archein' (nghĩa là cai trị, lãnh đạo). Ban đầu, nó dùng để chỉ người đứng đầu, người cha lãnh đạo một gia đình lớn, một bộ lạc, hoặc sau này là một giáo hội. Nó thể hiện quyền uy và vai trò người trụ cột.

Usage Note

Thường ám chỉ một người đàn ông lớn tuổi, có quyền lực và ảnh hưởng lớn trong gia đình, cộng đồng hoặc tổ chức. Gợi ý về trật tự xã hội gia trưởng, nơi quyền lực và tài sản thường được truyền lại theo dòng dõi nam.

Prepositions

of as

"Patriarch of" thường được sử dụng để chỉ người đứng đầu của một gia đình, dòng họ, hoặc tổ chức. Ví dụ: "the patriarch of the family". "As" có thể được dùng trong các cụm từ so sánh hoặc mô tả vai trò: "He was regarded as the patriarch."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + patriarch
  • family the family patriarch
    (tộc trưởng gia đình; người đứng đầu gia đình)
  • ancient an ancient patriarch
    (một tộc trưởng cổ đại)
  • founding the founding patriarch
    (người sáng lập, tộc trưởng sáng lập)
  • religious a religious patriarch
    (một vị giáo trưởng, giáo chủ (trong tôn giáo))
  • respected a respected patriarch
    (một tộc trưởng đáng kính)
  • senior the senior patriarch
    (tộc trưởng cao tuổi nhất, cấp cao nhất)
Noun + patriarch
  • church a church patriarch
    (một giáo chủ (của một giáo hội))
  • tribal the tribal patriarch
    (tộc trưởng bộ lạc)

Idioms

  • the patriarch of the family

    người đứng đầu, tộc trưởng của gia đình

    "He was considered the patriarch of the entire extended family."

    (Ông ấy được xem là người đứng đầu của cả đại gia đình.)

  • the spiritual patriarch

    người đứng đầu tinh thần, vị giáo chủ tinh thần

    "The Dalai Lama is the spiritual patriarch of Tibetan Buddhism."

    (Đạt Lai Lạt Ma là vị giáo chủ tinh thần của Phật giáo Tây Tạng.)

  • the founding patriarch of an organization

    người sáng lập, tộc trưởng sáng lập một tổ chức

    "Lee Kuan Yew is often referred to as the founding patriarch of modern Singapore."

    (Lý Quang Diệu thường được gọi là người sáng lập Singapore hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

patriarch

noun
Lật mặt

Người đàn ông đứng đầu một gia đình hoặc bộ tộc.

"The patriarch of the family made all the important decisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the patriarch made the final decision was clear to everyone.
Việc tộc trưởng đưa ra quyết định cuối cùng là điều hiển nhiên với mọi người.
Phủ định
It isn't obvious that the company's patriarchal structure fosters innovation.
Không rõ ràng rằng cấu trúc gia trưởng của công ty thúc đẩy sự đổi mới.
Nghi vấn
Whether he respected the patriarch's authority remains a question.
Việc anh ta có tôn trọng quyền lực của tộc trưởng hay không vẫn là một câu hỏi.

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To understand the family dynamics, one needs to study the patriarch's decisions.
Để hiểu được động lực gia đình, người ta cần nghiên cứu các quyết định của người tộc trưởng.
Phủ định
It is important not to blindly follow patriarchal traditions without questioning their relevance today.
Điều quan trọng là không nên mù quáng tuân theo các truyền thống gia trưởng mà không đặt câu hỏi về sự phù hợp của chúng ngày nay.
Nghi vấn
Why do you choose to challenge the patriarchal structure of this society?
Tại sao bạn chọn thách thức cấu trúc gia trưởng của xã hội này?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the patriarch of that family is incredibly generous!
Chà, vị tộc trưởng của gia đình đó thật vô cùng hào phóng!
Phủ định
Alas, the patriarchal system isn't always fair to everyone.
Than ôi, chế độ phụ hệ không phải lúc nào cũng công bằng với tất cả mọi người.
Nghi vấn
Good heavens, is he really the patriarch?
Lạy chúa, ông ấy có thực sự là tộc trưởng không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patriarch led the family with wisdom and strength.
Vị tộc trưởng lãnh đạo gia đình bằng sự khôn ngoan và sức mạnh.
Phủ định
The society is not patriarchal anymore; women have equal rights.
Xã hội không còn mang tính gia trưởng nữa; phụ nữ có quyền bình đẳng.
Nghi vấn
Did the patriarch approve of the marriage?
Vị tộc trưởng có chấp thuận cuộc hôn nhân không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patriarch made the final decision.
Vị tộc trưởng đã đưa ra quyết định cuối cùng.
Phủ định
The family is not patriarchal in its leadership style.
Gia đình không theo chế độ phụ hệ trong phong cách lãnh đạo.
Nghi vấn
Who was the patriarch of the family?
Ai là tộc trưởng của gia đình?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The village is becoming more patriarchal, with women losing their traditional roles.
Ngôi làng đang trở nên gia trưởng hơn, với việc phụ nữ mất đi vai trò truyền thống của họ.
Phủ định
The community isn't respecting the patriarch's decisions anymore; they are starting to question his authority.
Cộng đồng không còn tôn trọng các quyết định của tộc trưởng nữa; họ bắt đầu nghi ngờ quyền lực của ông ta.
Nghi vấn
Is the eldest son becoming the new patriarch after his father's passing?
Con trai cả có đang trở thành tộc trưởng mới sau khi cha anh qua đời không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "patriarch".

Chế độ gia trưởng (Patriarchy)

Patriarch thường gắn liền với khái niệm 'chế độ gia trưởng' (patriarchy), một hệ thống xã hội mà trong đó nam giới nắm giữ vai trò lãnh đạo và có quyền lực chính trị, đạo đức và xã hội cao hơn phụ nữ. Quyền thừa kế và dòng dõi thường được tính theo bên nam.

Vai trò trong tôn giáo và gia đình

Trong nhiều tôn giáo và nền văn hóa truyền thống, 'patriarch' là người đứng đầu có thẩm quyền cao nhất trong giáo hội (ví dụ: Patriarch của Chính thống giáo Đông phương) hoặc là người đàn ông lớn tuổi nhất, có ảnh hưởng nhất trong một gia đình lớn hay bộ lạc, đóng vai trò là người bảo vệ và đưa ra quyết định.