patriotic song
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A song expressing love for and pride in one's country.
Vietnamese Meaning
Một bài hát thể hiện tình yêu và niềm tự hào đối với đất nước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patriotic song stirred feelings of nationalism among the crowd."
"Bài hát yêu nước đã khuấy động cảm xúc dân tộc trong đám đông."
-
"Many patriotic songs were written during the war."
"Nhiều bài hát yêu nước đã được viết trong thời chiến."
-
"The choir sang a medley of patriotic songs."
"Dàn hợp xướng đã hát một liên khúc các bài hát yêu nước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | patriot | người yêu nước |
| Adjective | patriotic | yêu nước |
| Noun | patriotism | lòng yêu nước |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bài hát yêu nước thường được sử dụng trong các dịp lễ quốc gia, sự kiện chính trị, hoặc để khơi gợi tinh thần dân tộc. Nó có thể mang tính trang trọng, hùng tráng hoặc gần gũi, dễ hát. Khác với 'national anthem' (quốc ca) vốn có tính chính thức và được quy định rõ ràng, 'patriotic song' có phạm vi rộng hơn, bao gồm nhiều bài hát không chính thức nhưng vẫn thể hiện tình yêu nước.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rousing rousing patriotic song (bài hát yêu nước hào hùng)
-
stirring stirring patriotic song (bài hát yêu nước cảm động)
-
traditional traditional patriotic song (bài hát yêu nước truyền thống)
-
sing sing a patriotic song (hát một bài hát yêu nước)
-
play play a patriotic song (chơi một bài hát yêu nước)
-
compose compose a patriotic song (sáng tác một bài hát yêu nước)
Idioms
-
sing from the same hymn sheet/book
đồng lòng, nhất trí (thường trong một nhóm hoặc tổ chức)
"After the new policy was announced, everyone in the company was singing from the same hymn sheet."
(Sau khi chính sách mới được công bố, mọi người trong công ty đều đồng lòng nhất trí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
patriotic song
Danh từMột bài hát thể hiện tình yêu và niềm tự hào đối với đất nước.
"The patriotic song stirred feelings of nationalism among the crowd."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "patriotic song".
