(Top Banner Ad)
patriotic song
B1
Danh từ B1 Văn hóa, Âm nhạc, Chính trị

patriotic song

UK: /ˌpætriˈɒtɪk sɒŋ/ • US: /ˌpeɪtriˈɑːtɪk sɔːŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bài hát yêu nước ca khúc yêu nước hùng ca yêu nước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A song expressing love for and pride in one's country.

Vietnamese Meaning

Một bài hát thể hiện tình yêu và niềm tự hào đối với đất nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patriotic song stirred feelings of nationalism among the crowd."

    "Bài hát yêu nước đã khuấy động cảm xúc dân tộc trong đám đông."

  • "Many patriotic songs were written during the war."

    "Nhiều bài hát yêu nước đã được viết trong thời chiến."

  • "The choir sang a medley of patriotic songs."

    "Dàn hợp xướng đã hát một liên khúc các bài hát yêu nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun patriot người yêu nước
Adjective patriotic yêu nước
Noun patriotism lòng yêu nước

Synonyms

national song (bài hát dân tộc)anthem (quốc ca, bài ca)

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Âm nhạc, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
patrios (of one's fathers)
Latin
patrioticus (of one's country)
English
patriotic
English
song
English
patriotic song

Nguồn gốc của 'Patriotic'

Từ 'patriotic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'patrios', có nghĩa là 'của tổ tiên'. Sau đó, nó được Latinh hóa thành 'patrioticus', nghĩa là 'của đất nước'. Ý tưởng về lòng yêu nước và các bài hát thể hiện điều đó đã có từ rất lâu trong lịch sử nhân loại.

Usage Note

Bài hát yêu nước thường được sử dụng trong các dịp lễ quốc gia, sự kiện chính trị, hoặc để khơi gợi tinh thần dân tộc. Nó có thể mang tính trang trọng, hùng tráng hoặc gần gũi, dễ hát. Khác với 'national anthem' (quốc ca) vốn có tính chính thức và được quy định rõ ràng, 'patriotic song' có phạm vi rộng hơn, bao gồm nhiều bài hát không chính thức nhưng vẫn thể hiện tình yêu nước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + patriotic song
  • rousing rousing patriotic song
    (bài hát yêu nước hào hùng)
  • stirring stirring patriotic song
    (bài hát yêu nước cảm động)
  • traditional traditional patriotic song
    (bài hát yêu nước truyền thống)
Verb + patriotic song
  • sing sing a patriotic song
    (hát một bài hát yêu nước)
  • play play a patriotic song
    (chơi một bài hát yêu nước)
  • compose compose a patriotic song
    (sáng tác một bài hát yêu nước)

Idioms

  • sing from the same hymn sheet/book

    đồng lòng, nhất trí (thường trong một nhóm hoặc tổ chức)

    "After the new policy was announced, everyone in the company was singing from the same hymn sheet."

    (Sau khi chính sách mới được công bố, mọi người trong công ty đều đồng lòng nhất trí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

patriotic song

Danh từ
Lật mặt

Một bài hát thể hiện tình yêu và niềm tự hào đối với đất nước.

"The patriotic song stirred feelings of nationalism among the crowd."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "patriotic song".

Vai trò của bài hát yêu nước

Các bài hát yêu nước thường được sử dụng để khơi dậy tinh thần đoàn kết dân tộc, đặc biệt trong các dịp lễ quốc gia hoặc khi đất nước gặp khó khăn. Chúng có thể truyền cảm hứng và củng cố ý thức về bản sắc dân tộc.