(Top Banner Ad)
pride
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày

pride

UK: /praɪd/ • US: /praɪd/

Nghĩa tiếng Việt

niềm tự hào sự hãnh diện tự cao (trong một số ngữ cảnh tiêu cực) lòng kiêu hãnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling of deep pleasure or satisfaction derived from one's own achievements, the achievements of those with whom one is closely associated, or from qualities or possessions that are widely admired.

Vietnamese Meaning

Sự hài lòng sâu sắc hoặc sự thỏa mãn có được từ những thành tựu của bản thân, thành tựu của những người mà mình có mối quan hệ thân thiết, hoặc từ những phẩm chất hoặc tài sản được nhiều người ngưỡng mộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She felt a surge of pride when her daughter graduated."

    "Cô ấy cảm thấy một làn sóng tự hào khi con gái cô ấy tốt nghiệp."

  • "She takes great pride in her work."

    "Cô ấy rất tự hào về công việc của mình."

  • "Pride comes before a fall."

    "Kiêu căng thì thường thất bại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective proud Tự hào, kiêu hãnh
Adverb proudly Một cách tự hào, một cách kiêu hãnh
Adjective prideful Đầy kiêu hãnh (thường mang nghĩa tiêu cực), tự mãn
Adjective prideless Không có lòng tự trọng, không biết xấu hổ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*praudaz
Old French
prud
Old English
prūd
Old English
prȳde
Middle English
pride

Nguồn gốc của từ 'pride'

Từ 'pride' trong tiếng Anh bắt nguồn từ 'prȳde' trong tiếng Anh cổ, một danh từ được tạo ra từ tính từ 'prūd' (có nghĩa là 'tự hào'). Bản thân 'prūd' lại được mượn từ tiếng Pháp cổ 'prud' (nghĩa là 'dũng cảm, giá trị, tự hào'), vốn có gốc rễ từ một từ Germanic cổ. Vì vậy, ý nghĩa về sự kiêu hãnh hay tự hào đã có từ rất lâu trong lịch sử ngôn ngữ.

Usage Note

Pride có thể mang nghĩa tích cực (niềm tự hào chính đáng) hoặc tiêu cực (kiêu ngạo, tự cao). Cần phân biệt với 'vanity' (tự phụ, hão huyền) và 'arrogance' (ngạo mạn), là những hình thức thái quá của sự tự tin và đánh giá cao bản thân.

Prepositions

in of

'Pride in' thường được dùng để diễn tả niềm tự hào về một hành động, thành tựu cụ thể. Ví dụ: 'He takes pride in his work'. 'Pride of' thường diễn tả nguồn gốc niềm tự hào, hoặc một đặc điểm nổi bật. Ví dụ: 'The pride of the nation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pride
  • immense immense pride
    (niềm tự hào lớn lao)
  • great great pride
    (niềm tự hào lớn)
  • justifiable justifiable pride
    (niềm tự hào chính đáng)
  • false false pride
    (sự kiêu hãnh hão huyền)
  • national national pride
    (niềm tự hào dân tộc)
  • personal personal pride
    (lòng tự trọng cá nhân)
Verb + pride
  • take take pride in something
    (tự hào về điều gì đó)
  • feel feel pride
    (cảm thấy tự hào)
  • swell with swell with pride
    (ngập tràn tự hào)
  • hurt hurt one's pride
    (làm tổn thương lòng tự trọng của ai đó)
  • swallow swallow one's pride
    (nuốt đi lòng kiêu hãnh của mình)
  • have have pride
    (có lòng tự trọng)
Noun + of + pride
  • sense of sense of pride
    (cảm giác tự hào, lòng tự trọng)
  • source of source of pride
    (nguồn tự hào)
  • feeling of feeling of pride
    (cảm giác tự hào)

Idioms

  • pride and joy

    niềm tự hào và niềm vui lớn nhất (thường là con cái, người thân hoặc vật sở hữu quý giá)

    "Her vintage car is her pride and joy."

    (Chiếc xe cổ của cô ấy là niềm tự hào và niềm vui lớn nhất của cô.)

  • swallow one's pride

    nuốt đi lòng kiêu hãnh, hạ mình xuống để làm điều gì đó (thường là xin lỗi hoặc chấp nhận sự giúp đỡ)

    "He had to swallow his pride and ask for help."

    (Anh ấy đã phải gạt bỏ lòng tự trọng và cầu xin sự giúp đỡ.)

  • a pride of lions

    một bầy sư tử (tên gọi tập thể cho một nhóm sư tử)

    "We saw a magnificent pride of lions resting under a tree."

    (Chúng tôi đã nhìn thấy một bầy sư tử hùng vĩ đang nghỉ ngơi dưới gốc cây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pride

danh từ
Lật mặt

Sự hài lòng sâu sắc hoặc sự thỏa mãn có được từ những thành tựu của bản thân, thành tựu của những người mà mình có mối quan hệ thân thiết, hoặc từ những phẩm chất hoặc tài sản được nhiều người ngưỡng mộ.

"She felt a surge of pride when her daughter graduated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pride".

Kiêu hãnh trong Thất Đại Tội

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong truyền thống Kitô giáo, 'kiêu hãnh' (pride) được coi là tội lỗi đầu tiên và nghiêm trọng nhất trong Bảy Đại Tội (Seven Deadly Sins). Nó thường được hiểu là sự tự phụ quá mức, coi mình là hơn người và không chịu khuất phục trước các quy tắc đạo đức hoặc Thượng Đế.

Tháng Tự Hào (Pride Month)

Trong bối cảnh hiện đại, 'Pride' cũng gắn liền với 'Tháng Tự Hào LGBTQ+' (LGBTQ+ Pride Month) diễn ra vào tháng 6 hàng năm. Đây là thời gian để cộng đồng LGBTQ+ và những người ủng hộ kỷ niệm quyền của họ, nâng cao nhận thức và đấu tranh cho sự bình đẳng, thể hiện niềm tự hào về bản dạng của mình.