(Top Banner Ad)
patter
B2
Noun B2 Giao tiếp, Giải trí

patter

UK: /ˈpætə(r)/ • US: /ˈpætər/

Nghĩa tiếng Việt

nói liến thoắng lải nhải tiếng lộp độp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Quick, continuous talk, especially of a kind used by a salesman, entertainer, etc., to attract or interest people.

Vietnamese Meaning

Lời nói nhanh, liên tục, đặc biệt là loại lời nói được sử dụng bởi người bán hàng, người biểu diễn, v.v., để thu hút hoặc gây hứng thú cho mọi người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The magician kept up a constant patter to distract the audience."

    "Ảo thuật gia liên tục nói chuyện không ngừng để đánh lạc hướng khán giả."

  • "He's got his salesman's patter down."

    "Anh ta đã nắm vững lời lẽ của người bán hàng."

  • "The rhythmic patter of the rain was soothing."

    "Tiếng mưa rơi đều đặn rất êm dịu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun patter Tiếng tí tách (mưa, bước chân); lời nói nhanh, luyên thuyên (đặc biệt để thu hút sự chú ý).
Verb patter Bước đi nhẹ nhàng, nhanh; rơi tí tách (mưa); nói nhanh, luyên thuyên.
Noun pattering Sự rơi tí tách, tiếng bước chân nhẹ; sự nói nhanh liên tục.
Noun patterer Người nói nhanh, người rao hàng, người biểu diễn nói liên tục (ít dùng hơn trong tiếng Anh hiện đại).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
patren
English
patter

Nguồn gốc âm thanh: Tiếng động nhỏ nhẹ và nhanh

Từ 'patter' có nguồn gốc từ âm thanh, mô phỏng lại những tiếng động nhỏ, nhanh và liên tục, giống như tiếng bước chân nhẹ nhàng, tiếng mưa rơi tí tách hay tiếng động của vật nhỏ rơi xuống. Chính vì vậy, nó mang ý nghĩa của sự lặp lại nhanh chóng và nhẹ nhàng, thường không gây ra tiếng ồn lớn.

Nguồn gốc âm thanh: Lời nói nhanh và trôi chảy

Một nghĩa khác của 'patter' là nói nhanh, liên tục, đặc biệt là lời nói để thu hút sự chú ý hoặc thuyết phục ai đó (như lời rao hàng, lời giới thiệu của người dẫn chương trình). Nguồn gốc này có thể liên quan đến cách mọi người đọc kinh cầu nguyện (paternoster) một cách nhanh chóng, lặp đi lặp lại hoặc từ sự mở rộng của nghĩa 'tạo ra âm thanh nhanh, lặp lại'.

Usage Note

Thường dùng để chỉ những lời nói nhanh, trôi chảy, có nhịp điệu, và thường mang tính chất giải trí hoặc thuyết phục. Khác với 'speech' là một bài phát biểu trang trọng hơn, 'conversation' là cuộc trò chuyện thông thường, và 'chat' là cuộc tán gẫu thân mật.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + of + patter
  • rain the patter of rain
    (tiếng mưa rơi tí tách)
  • tiny feet the patter of tiny feet
    (tiếng bước chân lon ton của trẻ nhỏ)
Adjective + patter
  • sales sales patter
    (lời rao hàng, lời quảng cáo lôi kéo)
  • stage stage patter
    (lời nói chuyện (giữa các tiết mục) của người biểu diễn, MC)
  • light light patter
    (tiếng động nhỏ nhẹ, tiếng bước chân khẽ)
  • smooth smooth patter
    (lời nói lưu loát, trôi chảy (thường để thuyết phục, lừa gạt))
Verb + patter
  • hear hear the patter
    (nghe thấy tiếng tí tách/tiếng lạch bạch)
  • listen to listen to the patter
    (lắng nghe tiếng tí tách/tiếng nói nhanh)
  • deliver deliver a patter
    (trình bày một đoạn nói nhanh, lôi cuốn)

Idioms

  • the patter of tiny feet

    Tiếng bước chân lon ton của trẻ nhỏ; ám chỉ việc sắp có em bé hoặc có trẻ nhỏ trong nhà.

    "They're expecting the patter of tiny feet next spring."

    (Họ đang mong chờ tiếng bước chân lon ton của trẻ nhỏ vào mùa xuân tới (ám chỉ có em bé).)

  • sales patter

    Lời rao hàng, lời quảng cáo lôi kéo khách hàng một cách nhanh và trôi chảy, thường là có kịch bản sẵn.

    "I heard the salesman's usual sales patter, but I wasn't convinced."

    (Tôi đã nghe lời rao hàng quen thuộc của người bán hàng, nhưng tôi không bị thuyết phục.)

  • stage patter

    Lời nói chuyện dí dỏm, nhanh giữa các tiết mục của người biểu diễn hoặc MC để giữ chân khán giả và tạo sự chuyển tiếp.

    "The comedian's stage patter between jokes was just as entertaining as the jokes themselves."

    (Lời nói chuyện trên sân khấu của diễn viên hài giữa các câu chuyện cười cũng giải trí không kém gì chính những câu chuyện cười đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

patter

Noun
Lật mặt

Lời nói nhanh, liên tục, đặc biệt là loại lời nói được sử dụng bởi người bán hàng, người biểu diễn, v.v., để thu hút hoặc gây hứng thú cho mọi người.

"The magician kept up a constant patter to distract the audience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys hearing the patter of rain on the roof.
Cô ấy thích nghe tiếng mưa rơi lộp độp trên mái nhà.
Phủ định
I don't mind the pattering of tiny feet upstairs.
Tôi không phiền tiếng chân nhỏ bé chạy lộp độp trên lầu.
Nghi vấn
Do you recall the soft pattering sound of her footsteps?
Bạn có nhớ âm thanh lộp độp nhẹ nhàng của bước chân cô ấy không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He could hear the gentle patter of rain on the roof.
Anh ấy có thể nghe thấy tiếng lộp độp nhẹ nhàng của mưa trên mái nhà.
Phủ định
They did not patter about the town spreading rumors; they kept to themselves.
Họ không đi quanh thị trấn tung tin đồn; họ giữ kín cho bản thân.
Nghi vấn
Did anyone hear the patter of tiny feet in the attic?
Có ai nghe thấy tiếng lộp độp của những bàn chân nhỏ bé trên gác mái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "patter".

Patter trong nghệ thuật bán hàng và giải trí

Trong văn hóa phương Tây, 'patter' đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực như bán hàng, quảng cáo và biểu diễn sân khấu. Người bán hàng giỏi thường có 'sales patter' (lời rao hàng) cuốn hút, giúp họ thuyết phục khách hàng. Tương tự, các diễn viên hài, MC hay ảo thuật gia sử dụng 'stage patter' (lời thoại sân khấu) để kết nối với khán giả, giữ không khí sôi động và tạo sự chuyển tiếp mượt mà giữa các tiết mục. Kỹ năng này đòi hỏi sự nhanh trí, lưu loát và khả năng tương tác.

Patter of tiny feet - Biểu tượng gia đình và hạnh phúc

Cụm từ 'the patter of tiny feet' là một cách nói ẩn dụ phổ biến và trìu mến ở các nước nói tiếng Anh để chỉ sự hiện diện của trẻ em trong một gia đình, thường là ám chỉ việc có một em bé sắp ra đời hoặc những đứa trẻ nhỏ đang chơi đùa. Nó gợi lên hình ảnh về niềm vui, sự sống động và hạnh phúc mà trẻ em mang lại cho ngôi nhà, đồng thời là một cách nói tế nhị về việc mang thai hoặc có con.