(Top Banner Ad)
figured
B1
Verb (past tense and past participle) B1 General

figured

UK: /ˈfɪɡəd/ • US: /ˈfɪɡjərd/

Nghĩa tiếng Việt

đã tính đã nghĩ đã hiểu đã tìm ra đã suy luận
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'figure'. The meanings depend on which sense of 'figure' is being used.

Vietnamese Meaning

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'figure'. Ý nghĩa phụ thuộc vào nghĩa nào của 'figure' đang được sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I figured out how to solve the problem."

    "Tôi đã tìm ra cách giải quyết vấn đề."

  • "She figured he wouldn't mind if she borrowed his car."

    "Cô ấy nghĩ rằng anh ấy sẽ không phiền nếu cô ấy mượn xe của anh ấy."

  • "I figured as much."

    "Tôi đã đoán được như vậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun figure Hình dáng, con số, nhân vật
Verb figure Hình dung, tính toán, nghĩ rằng, đóng vai trò
Adjective figurative Theo nghĩa bóng
Adverb figuratively Một cách bóng bẩy
Noun figurine Tượng nhỏ, mô hình nhỏ
Verb refigure Tính toán lại, định hình lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dʰeygʰ-
Latin
fingere
Latin
figura
Old French
figure
Middle English
figure
English
figure
English
figured

Nguồn gốc của 'figured'

Từ 'figured' bắt nguồn từ động từ 'figure' trong tiếng Anh, có nghĩa là hình dung, tính toán, hoặc có hình dáng. Gốc rễ của nó đến từ tiếng Latin 'figura' (hình dáng, hình ảnh, dạng) và xa hơn nữa là từ 'fingere' (nặn, tạo hình). Điều này cho thấy 'figured' mang ý nghĩa liên quan đến việc tạo ra một hình ảnh tinh thần (như khi hiểu ra điều gì đó), một sự hiểu biết hoặc một hình thể vật lý (như khi mô tả dáng vóc).

Usage Note

Khi 'figured' được sử dụng, nó thường mang ý nghĩa đã suy nghĩ, tính toán, hoặc hiểu ra điều gì đó. Nó cũng có thể chỉ sự trang trí hoặc hình dung.
Thường được dùng khi muốn diễn đạt việc đã suy nghĩ thấu đáo và đạt được một kết quả nhất định.

Prepositions

out on

'Figure out' có nghĩa là tìm ra hoặc hiểu điều gì đó sau khi suy nghĩ kỹ. 'Figure on' có nghĩa là dựa vào hoặc mong đợi điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm động từ với 'figured out' (hiểu ra, giải quyết được)
  • quickly quickly figured out
    (nhanh chóng tìm ra/hiểu ra)
  • finally finally figured out
    (cuối cùng cũng tìm ra/hiểu ra)
  • easily easily figured out
    (dễ dàng tìm ra/hiểu ra)
Tính từ mô tả hình dáng/hoa văn
  • well- well-figured
    (có dáng đẹp (thân hình))
  • plain- plain-figured
    (có hoa văn đơn giản)
  • beautifully beautifully figured wood
    (gỗ có vân đẹp)

Idioms

  • I figured as much.

    Tôi đã đoán trước/nghĩ vậy rồi.

    "When he didn't call back, I figured as much."

    (Khi anh ấy không gọi lại, tôi đã đoán trước điều đó rồi.)

  • You've figured it out.

    Bạn đã tìm ra/hiểu ra rồi.

    "Don't tell me the answer, I've almost figured it out."

    (Đừng nói cho tôi đáp án, tôi gần như đã tìm ra rồi.)

  • get something figured out

    hiểu rõ/giải quyết được việc gì đó

    "We need to get this whole schedule figured out by tomorrow."

    (Chúng ta cần phải sắp xếp xong toàn bộ lịch trình này trước ngày mai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

figured

Verb (past tense and past participle)
Lật mặt

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'figure'. Ý nghĩa phụ thuộc vào nghĩa nào của 'figure' đang được sử dụng.

"I figured out how to solve the problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "figured".

Văn hóa giải quyết vấn đề

'Figured' thường được dùng trong cụm 'figured out' để chỉ quá trình suy nghĩ, tìm tòi và cuối cùng là hiểu hoặc giải quyết một vấn đề. Trong văn hóa phương Tây, khả năng 'figure things out' (tự mình tìm cách giải quyết) rất được coi trọng, thể hiện sự độc lập và kỹ năng tư duy phản biện. Điều này thể hiện tinh thần không ngừng khám phá và tìm lời giải cho những thách thức.

Hình ảnh cơ thể và 'figured'

Cụm 'well-figured' được dùng để mô tả một người có thân hình cân đối, hấp dẫn, đặc biệt thường nói về phụ nữ. Điều này phản ánh một phần tiêu chuẩn về vẻ đẹp hình thể trong một số nền văn hóa phương Tây, nơi sự cân đối và vóc dáng đẹp được đánh giá cao và thường được xem là biểu tượng của sức khỏe và sự cuốn hút.