figured
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past tense and past participle of 'figure'. The meanings depend on which sense of 'figure' is being used.
Vietnamese Meaning
Quá khứ và quá khứ phân từ của 'figure'. Ý nghĩa phụ thuộc vào nghĩa nào của 'figure' đang được sử dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I figured out how to solve the problem."
"Tôi đã tìm ra cách giải quyết vấn đề."
-
"She figured he wouldn't mind if she borrowed his car."
"Cô ấy nghĩ rằng anh ấy sẽ không phiền nếu cô ấy mượn xe của anh ấy."
-
"I figured as much."
"Tôi đã đoán được như vậy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | figure | Hình dáng, con số, nhân vật |
| Verb | figure | Hình dung, tính toán, nghĩ rằng, đóng vai trò |
| Adjective | figurative | Theo nghĩa bóng |
| Adverb | figuratively | Một cách bóng bẩy |
| Noun | figurine | Tượng nhỏ, mô hình nhỏ |
| Verb | refigure | Tính toán lại, định hình lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'figured' được sử dụng, nó thường mang ý nghĩa đã suy nghĩ, tính toán, hoặc hiểu ra điều gì đó. Nó cũng có thể chỉ sự trang trí hoặc hình dung.
Thường được dùng khi muốn diễn đạt việc đã suy nghĩ thấu đáo và đạt được một kết quả nhất định.
Prepositions
'Figure out' có nghĩa là tìm ra hoặc hiểu điều gì đó sau khi suy nghĩ kỹ. 'Figure on' có nghĩa là dựa vào hoặc mong đợi điều gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly figured out (nhanh chóng tìm ra/hiểu ra)
-
finally finally figured out (cuối cùng cũng tìm ra/hiểu ra)
-
easily easily figured out (dễ dàng tìm ra/hiểu ra)
-
well- well-figured (có dáng đẹp (thân hình))
-
plain- plain-figured (có hoa văn đơn giản)
-
beautifully beautifully figured wood (gỗ có vân đẹp)
Idioms
-
I figured as much.
Tôi đã đoán trước/nghĩ vậy rồi.
"When he didn't call back, I figured as much."
(Khi anh ấy không gọi lại, tôi đã đoán trước điều đó rồi.)
-
You've figured it out.
Bạn đã tìm ra/hiểu ra rồi.
"Don't tell me the answer, I've almost figured it out."
(Đừng nói cho tôi đáp án, tôi gần như đã tìm ra rồi.)
-
get something figured out
hiểu rõ/giải quyết được việc gì đó
"We need to get this whole schedule figured out by tomorrow."
(Chúng ta cần phải sắp xếp xong toàn bộ lịch trình này trước ngày mai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
figured
Verb (past tense and past participle)Quá khứ và quá khứ phân từ của 'figure'. Ý nghĩa phụ thuộc vào nghĩa nào của 'figure' đang được sử dụng.
"I figured out how to solve the problem."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "figured".
