(Top Banner Ad)
paywall
B2
noun B2 Truyền thông, Kinh tế, Công nghệ thông tin

paywall

UK: /ˈpeɪwɔːl/ • US: /ˈpeɪwɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

tường phí rào cản thanh toán hệ thống thu phí truy cập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system that prevents users from accessing online content without a paid subscription.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống ngăn người dùng truy cập nội dung trực tuyến mà không có đăng ký trả phí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many news websites now put their premium content behind a paywall."

    "Nhiều trang web tin tức hiện nay đặt nội dung cao cấp của họ sau một bức tường phí."

  • "The article is blocked by a paywall."

    "Bài viết bị chặn bởi một bức tường phí."

  • "The company implemented a paywall to monetize its online content."

    "Công ty đã triển khai một bức tường phí để kiếm tiền từ nội dung trực tuyến của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun paywall Rào chắn thanh toán; bức tường phí (một hệ thống yêu cầu người dùng trả tiền để truy cập nội dung số, đặc biệt là tin tức hoặc bài viết trực tuyến).
Verb paywall Đặt rào chắn thanh toán; áp dụng phí truy cập (cho nội dung số).

Synonyms

subscription barrier (rào cản đăng ký)

Antonyms

Related Words

subscription (đăng ký)membership (thành viên)premium content (nội dung cao cấp)

Subject Area

Truyền thông, Kinh tế, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
pay
English
wall

Lịch sử ra đời của từ "paywall"

Từ "paywall" là một từ ghép hiện đại, xuất hiện vào đầu thế kỷ 21. Nó được tạo ra từ hai từ tiếng Anh: "pay" (trả tiền) và "wall" (bức tường). Khái niệm này ra đời khi các nhà xuất bản trực tuyến bắt đầu tìm cách thu phí độc giả để truy cập nội dung cao cấp, nhằm đối phó với sự sụt giảm doanh thu quảng cáo và duy trì hoạt động báo chí chất lượng. "Paywall" mang ý nghĩa là một 'bức tường' ngăn cách, yêu cầu người dùng phải 'trả tiền' mới có thể vượt qua và tiếp cận thông tin.

Usage Note

Paywall được sử dụng để mô tả một rào cản thanh toán mà người dùng phải vượt qua để có thể xem hoặc sử dụng một phần nội dung hoặc dịch vụ trực tuyến nào đó. Thường thấy trên các trang báo điện tử, trang web học thuật, và các dịch vụ streaming. Nó khác với 'soft paywall' (người dùng được phép xem một số lượng giới hạn nội dung miễn phí trước khi bị yêu cầu trả phí) và 'hard paywall' (yêu cầu trả phí trước khi xem bất kỳ nội dung nào).

Prepositions

behind

Thường dùng 'behind a paywall' để chỉ nội dung nằm sau rào cản thanh toán, tức là cần phải trả tiền để truy cập.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + paywall
  • hit hit a paywall
    (gặp phải rào chắn thanh toán (không thể truy cập tiếp))
  • run into run into a paywall
    (vướng phải rào chắn thanh toán)
  • implement implement a paywall
    (triển khai/áp dụng rào chắn thanh toán)
  • bypass bypass a paywall
    (vượt qua rào chắn thanh toán)
  • remove remove a paywall
    (gỡ bỏ rào chắn thanh toán)
Tính từ + paywall
  • hard hard paywall
    (rào chắn thanh toán cứng (yêu cầu trả tiền ngay để truy cập))
  • soft soft paywall
    (rào chắn thanh toán mềm (cho phép truy cập một phần hoặc một số bài miễn phí trước khi yêu cầu trả phí))
  • metered metered paywall
    (rào chắn thanh toán theo định mức (cho phép đọc một số lượng bài nhất định miễn phí mỗi tháng))
Cụm giới từ với paywall
  • behind a content behind a paywall
    (nội dung bị ẩn sau rào chắn thanh toán (chỉ truy cập được khi trả phí))

Idioms

  • hit a paywall

    Gặp phải rào chắn thanh toán; không thể truy cập nội dung vì chưa trả phí.

    "I wanted to read the full analysis, but I hit a paywall after the introduction."

    (Tôi muốn đọc toàn bộ phân tích, nhưng tôi đã gặp phải rào chắn thanh toán sau phần giới thiệu.)

  • content behind a paywall

    Nội dung nằm sau rào chắn thanh toán; nội dung yêu cầu trả phí để truy cập.

    "Many premium news articles are now content behind a paywall to support quality journalism."

    (Nhiều bài báo cao cấp hiện nay là nội dung đằng sau rào chắn thanh toán để hỗ trợ báo chí chất lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paywall

noun
Lật mặt

Một hệ thống ngăn người dùng truy cập nội dung trực tuyến mà không có đăng ký trả phí.

"Many news websites now put their premium content behind a paywall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The website's paywall prevented me from reading the article.
Paywall của trang web đã ngăn tôi đọc bài viết.
Phủ định
The professor's paywall discussion wasn't helpful.
Cuộc thảo luận về paywall của giáo sư không hữu ích.
Nghi vấn
Is the newspaper's paywall too expensive for most readers?
Paywall của tờ báo có quá đắt đối với hầu hết độc giả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paywall".

Sự trỗi dậy của báo chí trực tuyến trả phí

Trong kỷ nguyên số, khi mô hình kinh doanh dựa vào quảng cáo trực tuyến không còn đủ sức duy trì các tòa soạn, 'paywall' đã trở thành một giải pháp quan trọng. Nó cho phép các nhà xuất bản thu phí từ độc giả để bù đắp chi phí sản xuất tin tức và duy trì chất lượng báo chí độc lập. Điều này đã làm nảy sinh cuộc tranh luận về quyền tiếp cận thông tin miễn phí so với sự cần thiết phải trả tiền cho báo chí chất lượng.

Các loại paywall khác nhau

Không phải tất cả các 'paywall' đều giống nhau. Có 'hard paywall' (yêu cầu trả tiền ngay lập tức để đọc bất kỳ nội dung nào), 'soft paywall' (cho phép người dùng đọc một số bài hoặc một phần bài viết trước khi yêu cầu thanh toán) và 'metered paywall' (cho phép đọc một số lượng bài viết nhất định miễn phí mỗi tháng). Sự đa dạng này phản ánh nỗ lực của các nhà xuất bản nhằm cân bằng giữa việc thu hút độc giả mới và tạo ra nguồn doanh thu bền vững.