(Top Banner Ad)
pc gaming
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Giải trí

pc gaming

UK: /ˌpiː ˈsiː ˈɡeɪmɪŋ/ • US: /ˌpiː ˈsiː ˈɡeɪmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chơi game trên máy tính game PC chơi game PC
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of playing video games on a personal computer.

Vietnamese Meaning

Hoạt động chơi trò chơi điện tử trên máy tính cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "PC gaming is a popular hobby for many people around the world."

    "Chơi game trên PC là một sở thích phổ biến của nhiều người trên khắp thế giới."

  • "He spends most of his free time pc gaming."

    "Anh ấy dành phần lớn thời gian rảnh rỗi để chơi game trên PC."

  • "The graphics card is essential for high-quality pc gaming."

    "Card đồ họa là yếu tố thiết yếu để chơi game trên PC với chất lượng cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun personal computer máy tính cá nhân
Noun PC máy tính cá nhân (viết tắt của Personal Computer)
Noun game trò chơi
Verb play chơi
Noun gamer người chơi game
Noun gaming hoạt động chơi game, ngành công nghiệp game

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

English
Personal Computer
English
PC (abbreviation of Personal Computer)
Old English
gamen (joy, sport)
English
game (play, competition)
English
gaming (the activity of playing games)
English
PC gaming (compound term)

Sự Ra Đời của PC Gaming

Khi máy tính cá nhân (PC) dần trở nên phổ biến vào những năm 1980 và 1990, các nhà phát triển và người dùng nhận ra tiềm năng lớn của chúng trong việc giải trí. Từ những trò chơi đơn giản trên DOS đến sự bùng nổ của đồ họa 3D và Internet, PC gaming đã phát triển vượt bậc, trở thành một nền văn hóa riêng biệt. Nó đại diện cho sự tự do tùy chỉnh phần cứng, hiệu suất đồ họa cao cấp và một cộng đồng người chơi rộng lớn, tạo nên trải nghiệm chơi game phong phú và đa dạng không giới hạn.

Usage Note

Cụm từ 'pc gaming' đề cập đến toàn bộ trải nghiệm chơi game trên máy tính, bao gồm cả việc sử dụng phần cứng (như card đồ họa, bộ vi xử lý) và phần mềm (game, trình điều khiển). Nó thường được sử dụng để phân biệt với 'console gaming' (chơi game trên máy console như PlayStation hoặc Xbox). 'PC gaming' thường gắn liền với khả năng tùy chỉnh cao hơn, đồ họa tốt hơn và một thư viện game đa dạng hơn so với console gaming. Tuy nhiên, nó cũng có thể đòi hỏi chi phí đầu tư ban đầu cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + PC gaming
  • immersive immersive PC gaming
    (chơi game PC đắm chìm)
  • competitive competitive PC gaming
    (chơi game PC mang tính cạnh tranh)
  • high-end high-end PC gaming
    (chơi game PC cấu hình cao cấp)
Verb + PC gaming
  • enjoy enjoy PC gaming
    (tận hưởng việc chơi game PC)
  • get into get into PC gaming
    (bắt đầu/tham gia chơi game PC)
  • dominate dominate PC gaming
    (thống trị ngành game PC)
Noun + PC gaming (as a modifier)
  • rig PC gaming rig
    (dàn máy tính chơi game PC)
  • community PC gaming community
    (cộng đồng chơi game PC)
  • hardware PC gaming hardware
    (phần cứng máy tính chơi game PC)

Idioms

  • Get into PC gaming

    Bắt đầu/tham gia vào việc chơi game trên máy tính cá nhân

    "Many people found a new hobby by getting into PC gaming during the lockdown."

    (Nhiều người đã tìm thấy một sở thích mới khi bắt đầu chơi game PC trong thời gian phong tỏa.)

  • PC gaming rig

    Dàn máy tính chuyên dùng để chơi game

    "He spent a fortune building his dream PC gaming rig."

    (Anh ấy đã chi một khoản tiền lớn để xây dựng dàn máy chơi game PC mơ ước của mình.)

  • The golden age of PC gaming

    Thời kỳ hoàng kim của game PC

    "Many enthusiasts consider the late 90s and early 2000s to be the golden age of PC gaming."

    (Nhiều người đam mê coi cuối những năm 90 và đầu những năm 2000 là thời kỳ hoàng kim của game PC.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pc gaming

Danh từ
Lật mặt

Hoạt động chơi trò chơi điện tử trên máy tính cá nhân.

"PC gaming is a popular hobby for many people around the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
PC gaming is a popular hobby among young people.
PC gaming là một sở thích phổ biến của giới trẻ.
Phủ định
PC gaming isn't as expensive as it used to be.
PC gaming không còn đắt đỏ như trước đây.
Nghi vấn
Is PC gaming a significant part of the entertainment industry?
PC gaming có phải là một phần quan trọng của ngành công nghiệp giải trí không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pc gaming".

Sự Tự Do Tùy Chỉnh và Đồ Họa Đỉnh Cao

PC gaming nổi tiếng với khả năng tùy chỉnh vô tận, cho phép người chơi tự xây dựng và nâng cấp dàn máy tính (PC rig) của mình. Điều này không chỉ mang lại hiệu suất đồ họa vượt trội và trải nghiệm chơi game mượt mà nhất mà còn tạo nên một nền văn hóa 'modding' (chỉnh sửa game) độc đáo, nơi người chơi có thể thay đổi hoặc thêm nội dung mới vào trò chơi yêu thích của mình.

Esports và Cộng Đồng Toàn Cầu

PC gaming là nền tảng chính cho sự phát triển mạnh mẽ của esports (thể thao điện tử), với các giải đấu quốc tế lớn thu hút hàng triệu người xem và trao giải thưởng khổng lồ. Nó cũng đã nuôi dưỡng một cộng đồng người chơi trực tuyến toàn cầu, nơi mọi người có thể kết nối, cạnh tranh và chia sẻ niềm đam mê của mình bất kể vị trí địa lý.