pc gaming
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pc gaming'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Hoạt động chơi trò chơi điện tử trên máy tính cá nhân.
Definition (English Meaning)
The activity of playing video games on a personal computer.
Ví dụ Thực tế với 'Pc gaming'
-
"PC gaming is a popular hobby for many people around the world."
"Chơi game trên PC là một sở thích phổ biến của nhiều người trên khắp thế giới."
-
"He spends most of his free time pc gaming."
"Anh ấy dành phần lớn thời gian rảnh rỗi để chơi game trên PC."
-
"The graphics card is essential for high-quality pc gaming."
"Card đồ họa là yếu tố thiết yếu để chơi game trên PC với chất lượng cao."
Từ loại & Từ liên quan của 'Pc gaming'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: pc gaming
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Pc gaming'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'pc gaming' đề cập đến toàn bộ trải nghiệm chơi game trên máy tính, bao gồm cả việc sử dụng phần cứng (như card đồ họa, bộ vi xử lý) và phần mềm (game, trình điều khiển). Nó thường được sử dụng để phân biệt với 'console gaming' (chơi game trên máy console như PlayStation hoặc Xbox). 'PC gaming' thường gắn liền với khả năng tùy chỉnh cao hơn, đồ họa tốt hơn và một thư viện game đa dạng hơn so với console gaming. Tuy nhiên, nó cũng có thể đòi hỏi chi phí đầu tư ban đầu cao hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Pc gaming'
Rule: parts-of-speech-nouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
PC gaming is a popular hobby among young people.
|
PC gaming là một sở thích phổ biến của giới trẻ. |
| Phủ định |
PC gaming isn't as expensive as it used to be.
|
PC gaming không còn đắt đỏ như trước đây. |
| Nghi vấn |
Is PC gaming a significant part of the entertainment industry?
|
PC gaming có phải là một phần quan trọng của ngành công nghiệp giải trí không? |