(Top Banner Ad)
console gaming
B1
Danh từ B1 Công nghệ trò chơi

console gaming

UK: /ˈkɒnsəʊl ˈɡeɪmɪŋ/ • US: /ˈkɑːnsoʊl ˈɡeɪmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chơi game console game console
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of playing video games on a console (a specialized electronic device that connects to a display device such as a TV to play video games).

Vietnamese Meaning

Hoạt động chơi trò chơi điện tử trên máy chơi game console (một thiết bị điện tử chuyên dụng kết nối với thiết bị hiển thị như TV để chơi trò chơi điện tử).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Console gaming has become increasingly popular in recent years."

    "Chơi game trên console ngày càng trở nên phổ biến trong những năm gần đây."

  • "Console gaming offers a unique experience compared to PC gaming."

    "Chơi game trên console mang lại trải nghiệm độc đáo so với chơi game trên PC."

  • "Many prefer console gaming for its ease of use and accessibility."

    "Nhiều người thích chơi game trên console vì tính dễ sử dụng và khả năng tiếp cận của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun console Máy chơi game (ví dụ: PlayStation, Xbox, Nintendo Switch)
Verb game Chơi game
Noun gamer Người chơi game
Adjective gaming Liên quan đến trò chơi điện tử (ví dụ: gaming laptop)

Related Words

PC gaming (Chơi game trên máy tính cá nhân)Mobile gaming (Chơi game trên thiết bị di động)Controller (Tay cầm chơi game)PlayStation (Máy chơi game PlayStation)Xbox (Máy chơi game Xbox)Nintendo Switch (Máy chơi game Nintendo Switch)

Subject Area

Công nghệ trò chơi

Etymology (Nguồn gốc)

English
console
English
game
English
gaming
English
console gaming

Sự ra đời của 'Console'

Từ 'console' ban đầu chỉ một thiết bị điều khiển trung tâm, như bàn điều khiển trong âm nhạc hoặc điều khiển quân sự. Khi trò chơi điện tử gia đình phát triển, 'console' được dùng để chỉ các thiết bị chơi game chuyên dụng kết nối với TV. Các hệ máy chơi game như Atari và Nintendo Entertainment System (NES) đã định hình nên ý nghĩa hiện đại của từ này.

Nguồn gốc của 'Gaming'

Từ 'gaming' bắt nguồn từ 'game', mang nghĩa là trò chơi. Việc thêm hậu tố '-ing' biến 'game' thành một danh động từ (gerund), chỉ hoạt động chơi game nói chung. 'Gaming' bao hàm cả khía cạnh giải trí, kỹ năng và cộng đồng.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến việc chơi game bằng các hệ máy chuyên dụng như PlayStation, Xbox, Nintendo Switch, trái ngược với việc chơi game trên PC (PC gaming) hoặc thiết bị di động (mobile gaming). Nó nhấn mạnh trải nghiệm chơi game được tối ưu hóa cho TV và thường được chơi bằng tay cầm (controller).

Prepositions

on

Giới từ 'on' thường được sử dụng để chỉ nền tảng hoặc thiết bị đang sử dụng. Ví dụ: 'He enjoys playing games on his console.' (Anh ấy thích chơi game trên máy console của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • Level up your console gaming experience

    Nâng cao trải nghiệm chơi game console của bạn.

    "To really enjoy your time, level up your console gaming experience with a better headset."

    (Để thực sự tận hưởng thời gian của bạn, hãy nâng cao trải nghiệm chơi game console của bạn với một chiếc tai nghe tốt hơn.)

  • Console gaming is a whole new world.

    Chơi game trên console là một thế giới hoàn toàn mới.

    "If you're used to PC gaming, console gaming is a whole new world with different controllers and games."

    (Nếu bạn đã quen với việc chơi game trên PC, thì chơi game trên console là một thế giới hoàn toàn mới với các bộ điều khiển và trò chơi khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

console gaming

Danh từ
Lật mặt

Hoạt động chơi trò chơi điện tử trên máy chơi game console (một thiết bị điện tử chuyên dụng kết nối với thiết bị hiển thị như TV để chơi trò chơi điện tử).

"Console gaming has become increasingly popular in recent years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "console gaming".

Văn hóa Console Gaming

Console gaming tạo ra một cộng đồng lớn mạnh, nơi mọi người chia sẻ đam mê, kinh nghiệm và cạnh tranh trong các trò chơi. Các sự kiện như E3 và Gamescom là những dịp quan trọng để giới thiệu các tựa game mới và công nghệ đột phá.

Esports trên Console

Nhiều tựa game console phổ biến đã trở thành một phần của esports, với các giải đấu chuyên nghiệp và những game thủ hàng đầu thế giới tranh tài để giành giải thưởng lớn. Điều này làm tăng tính cạnh tranh và sự hấp dẫn của console gaming.