(Top Banner Ad)
personal computer
A2
Danh từ A2 Công nghệ thông tin

personal computer

UK: /ˈpɜːsənəl kəmˈpjuːtə(r)/ • US: /ˈpɜːrsənəl kəmˈpjuːtər/

Nghĩa tiếng Việt

máy tính cá nhân máy vi tính cá nhân
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A microcomputer designed for individual use.

Vietnamese Meaning

Một máy vi tính được thiết kế để sử dụng cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Most people now own a personal computer."

    "Hầu hết mọi người hiện nay đều sở hữu một máy tính cá nhân."

  • "I use my personal computer for work and entertainment."

    "Tôi sử dụng máy tính cá nhân của mình cho công việc và giải trí."

  • "The price of personal computers has fallen dramatically over the years."

    "Giá máy tính cá nhân đã giảm đáng kể trong những năm qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective personal mang tính cá nhân, riêng tư
Adverb personally một cách cá nhân, đích thân
Verb personalize cá nhân hóa, làm cho phù hợp với cá nhân
Noun personality tính cách, nhân cách
Verb compute tính toán
Noun computation sự tính toán, phép tính
Adjective computational thuộc về tính toán

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persona
Old French
personel
English
personal
Latin
computare
English
computer
English
personal computer

Cuộc Cách Mạng Máy Tính Cá Nhân

Thuật ngữ 'personal computer' (máy tính cá nhân) xuất hiện vào những năm 1970, đánh dấu một bước ngoặt lớn trong lịch sử công nghệ. Trước đó, máy tính là những cỗ máy khổng lồ, đắt đỏ và chỉ dành cho các tập đoàn hoặc chính phủ. Với sự ra đời của các công ty như Apple và IBM, máy tính cá nhân đã được thu nhỏ, trở nên rẻ hơn và dễ sử dụng hơn, giúp mọi người có thể sở hữu một thiết bị điện toán riêng. Điều này đã mở ra một kỷ nguyên mới, thay đổi cách chúng ta làm việc, học tập và giải trí.

Usage Note

Cụm từ 'personal computer' (PC) thường được dùng để phân biệt với các loại máy tính lớn hơn, đắt tiền hơn như máy tính mainframe hoặc minicomputer, vốn được sử dụng bởi nhiều người dùng cùng lúc. PC nhấn mạnh tính cá nhân, hướng đến người dùng cá nhân hoặc hộ gia đình. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng thuật ngữ 'PC' đôi khi còn được dùng để chỉ các máy tính chạy hệ điều hành Windows, nhằm phân biệt với máy tính Macintosh của Apple.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + personal computer
  • powerful powerful personal computer
    (máy tính cá nhân mạnh mẽ)
  • new new personal computer
    (máy tính cá nhân mới)
  • old old personal computer
    (máy tính cá nhân cũ)
  • portable portable personal computer
    (máy tính cá nhân di động)
  • dedicated dedicated personal computer
    (máy tính cá nhân chuyên dụng)
Verb + personal computer
  • use use a personal computer
    (sử dụng máy tính cá nhân)
  • buy buy a personal computer
    (mua một máy tính cá nhân)
  • upgrade upgrade a personal computer
    (nâng cấp máy tính cá nhân)
  • operate operate a personal computer
    (vận hành máy tính cá nhân)
  • set up set up a personal computer
    (thiết lập/cài đặt máy tính cá nhân)
personal computer + Noun
  • user personal computer user
    (người dùng máy tính cá nhân)
  • market personal computer market
    (thị trường máy tính cá nhân)
  • software personal computer software
    (phần mềm máy tính cá nhân)

Idioms

  • the personal computer revolution

    cuộc cách mạng máy tính cá nhân (sự thay đổi lớn về cách sử dụng máy tính)

    "The personal computer revolution transformed daily life."

    (Cuộc cách mạng máy tính cá nhân đã làm thay đổi cuộc sống hàng ngày.)

  • a personal computer in every home

    một máy tính cá nhân trong mỗi gia đình (tầm nhìn hoặc mục tiêu phổ biến hóa máy tính)

    "Bill Gates famously envisioned a personal computer in every home."

    (Bill Gates nổi tiếng với tầm nhìn về việc có một máy tính cá nhân trong mỗi gia đình.)

  • personal computing

    điện toán cá nhân (hoạt động hoặc lĩnh vực liên quan đến việc sử dụng máy tính cá nhân)

    "She has been involved in personal computing since the 1980s."

    (Cô ấy đã tham gia vào lĩnh vực điện toán cá nhân từ những năm 1980.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

personal computer

Danh từ
Lật mặt

Một máy vi tính được thiết kế để sử dụng cá nhân.

"Most people now own a personal computer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My personal computer, a reliable device, helps me with my daily tasks.
Máy tính cá nhân của tôi, một thiết bị đáng tin cậy, giúp tôi thực hiện các công việc hàng ngày.
Phủ định
Unlike a mainframe, a personal computer, with its limited processing power, can't handle complex simulations.
Không giống như một máy tính lớn, máy tính cá nhân, với khả năng xử lý hạn chế, không thể xử lý các mô phỏng phức tạp.
Nghi vấn
John, did you remember to back up the files on your personal computer before upgrading the operating system?
John, bạn có nhớ sao lưu các tập tin trên máy tính cá nhân của bạn trước khi nâng cấp hệ điều hành không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personal computer".

Dân chủ hóa Điện toán

Trước khi có máy tính cá nhân, khả năng tiếp cận và sử dụng máy tính chỉ giới hạn ở các tổ chức lớn. Sự xuất hiện của máy tính cá nhân đã 'dân chủ hóa' điện toán, đưa sức mạnh tính toán và xử lý thông tin vào tay hàng triệu người dùng cá nhân, từ đó thúc đẩy sự đổi mới, sáng tạo và tự chủ trong công việc cũng như cuộc sống.

Kỷ nguyên Thông tin và Kết nối

Máy tính cá nhân là nền tảng cốt lõi cho sự phát triển của Internet và World Wide Web. Nó đã biến máy tính từ một công cụ đơn lẻ thành cổng kết nối với một thế giới thông tin rộng lớn, cho phép mọi người giao tiếp, chia sẻ và truy cập tri thức trên phạm vi toàn cầu, định hình nên kỷ nguyên thông tin mà chúng ta đang sống.