(Top Banner Ad)
pcie
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

pcie

UK: /ˌpiː siː aɪ ˈiː/ • US: /ˌpiː siː aɪ ˈiː/

Nghĩa tiếng Việt

Chuẩn PCIe Khe cắm PCIe Giao diện PCIe
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

PCIe (Peripheral Component Interconnect Express) is a high-speed serial computer expansion bus standard, designed to replace the older PCI, PCI-X, and AGP bus standards.

Vietnamese Meaning

PCIe (Peripheral Component Interconnect Express) là một chuẩn bus mở rộng máy tính nối tiếp tốc độ cao, được thiết kế để thay thế các chuẩn bus PCI, PCI-X và AGP cũ hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new graphics card requires a PCIe 4.0 slot."

    "Card đồ họa mới yêu cầu khe cắm PCIe 4.0."

  • "PCIe SSDs offer significantly faster read and write speeds compared to traditional hard drives."

    "Ổ cứng SSD PCIe cung cấp tốc độ đọc và ghi nhanh hơn đáng kể so với ổ cứng truyền thống."

  • "Make sure your motherboard has the correct PCIe slots for your components."

    "Hãy chắc chắn rằng bo mạch chủ của bạn có các khe cắm PCIe phù hợp cho các thành phần của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun PCI Express Tên đầy đủ của PCIe, một tiêu chuẩn giao diện bus mở rộng.
Noun PCI Tiền thân của PCIe, một tiêu chuẩn giao diện bus cũ hơn.

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
Peripheral Component Interconnect Express (PCI Express)
English
PCIe (abbreviation)

Nguồn gốc viết tắt của "PCIe"

"PCIe" là viết tắt của "PCI Express" (Peripheral Component Interconnect Express), một tiêu chuẩn giao diện mở rộng tốc độ cao được thiết kế để kết nối các thiết bị ngoại vi với bo mạch chủ của máy tính. Nó được giới thiệu lần đầu vào năm 2003 nhằm thay thế các tiêu chuẩn cũ hơn như PCI và AGP, mang lại băng thông cao hơn đáng kể và khả năng mở rộng tốt hơn cho các linh kiện hiện đại.

Usage Note

PCIe là một giao diện kết nối phần cứng phổ biến, được sử dụng rộng rãi để kết nối card đồ họa, card mạng, ổ cứng SSD và các thiết bị ngoại vi khác với bo mạch chủ của máy tính. Nó cung cấp băng thông cao hơn và hiệu quả hơn so với các chuẩn cũ, cho phép truyền dữ liệu nhanh hơn giữa các thiết bị.

Prepositions

for with

* **for:** Được sử dụng để chỉ mục đích hoặc ứng dụng của PCIe. Ví dụ: 'PCIe is used for connecting graphics cards.' (PCIe được sử dụng để kết nối card đồ họa.)
* **with:** Được sử dụng để chỉ sự tương tác hoặc kết nối với các thành phần khác. Ví dụ: 'A motherboard with a PCIe slot.' (Một bo mạch chủ có khe cắm PCIe.)

Collocations (Từ đi kèm)

PCIe + Noun
  • slot PCIe slot
    (Khe cắm PCIe)
  • card PCIe card
    (Card PCIe)
  • lane PCIe lane
    (Làn PCIe (đường truyền dữ liệu))
  • SSD PCIe SSD
    (Ổ cứng SSD chuẩn PCIe)
  • interface PCIe interface
    (Giao diện PCIe)
Verb + PCIe
  • support support PCIe
    (hỗ trợ PCIe)
  • utilize utilize PCIe
    (sử dụng/tận dụng PCIe)
  • connect via connect via PCIe
    (kết nối qua PCIe)
PCIe + Version/Generation
  • Gen 4 PCIe Gen 4
    (PCIe thế hệ 4)
  • 4.0 PCIe 4.0
    (PCIe 4.0)

Idioms

  • maximize PCIe bandwidth

    Tối đa hóa băng thông PCIe (sử dụng tối đa tốc độ truyền dữ liệu của PCIe)

    "To get the best performance from your graphics card, you need to maximize PCIe bandwidth."

    (Để đạt được hiệu suất tốt nhất từ card đồ họa của bạn, bạn cần tối đa hóa băng thông PCIe.)

  • saturate PCIe lanes

    Lấp đầy/sử dụng tối đa các làn PCIe (khi một thiết bị sử dụng hết khả năng của các làn PCIe)

    "High-end NVMe SSDs can easily saturate PCIe lanes, especially older generations."

    (Các ổ SSD NVMe cao cấp có thể dễ dàng lấp đầy các làn PCIe, đặc biệt là các thế hệ cũ hơn.)

  • bottlenecked by PCIe

    Bị giới hạn bởi PCIe (hiệu suất của một linh kiện bị hạn chế do giao diện PCIe không đủ nhanh)

    "The new powerful GPU was bottlenecked by PCIe Gen 3 on the old motherboard."

    (GPU mạnh mẽ mới bị giới hạn bởi PCIe Gen 3 trên bo mạch chủ cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pcie

Danh từ
Lật mặt

PCIe (Peripheral Component Interconnect Express) là một chuẩn bus mở rộng máy tính nối tiếp tốc độ cao, được thiết kế để thay thế các chuẩn bus PCI, PCI-X và AGP cũ hơn.

"The new graphics card requires a PCIe 4.0 slot."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pcie".

Tầm quan trọng của các thế hệ PCIe

Trong thế giới công nghệ máy tính, các thế hệ PCIe (như Gen 3, Gen 4, Gen 5) đánh dấu những bước tiến lớn về tốc độ truyền dữ liệu. Việc hiểu rõ thế hệ PCIe là rất quan trọng đối với game thủ, người sáng tạo nội dung và người dùng chuyên nghiệp khi lựa chọn linh kiện máy tính (như card đồ họa, SSD NVMe) để đảm bảo hiệu suất tối ưu và tránh tình trạng 'nghẽn cổ chai' (bottleneck) làm giảm hiệu năng hệ thống.

PCIe và Văn hóa Tự lắp ráp PC (DIY PC Building)

PCIe là một thành phần cốt lõi và thường xuyên được thảo luận trong cộng đồng những người đam mê tự lắp ráp máy tính (DIY PC building). Người dùng thường nghiên cứu kỹ lưỡng về số lượng làn PCIe, phiên bản PCIe mà bo mạch chủ và các linh kiện khác hỗ trợ để tối ưu hóa hiệu năng. Điều này đặc biệt quan trọng trong các cấu hình đa card đồ họa hoặc khi sử dụng ổ cứng SSD NVMe tốc độ cao, nơi băng thông PCIe đóng vai trò quyết định.