m.2
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A form factor for internally mounted computer expansion cards and associated connectors. It replaces the mSATA standard, using a different connector.
Vietnamese Meaning
Một chuẩn kích thước (form factor) cho các card mở rộng máy tính gắn bên trong và các đầu nối liên quan. Nó thay thế tiêu chuẩn mSATA, sử dụng một đầu nối khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My laptop has an M.2 slot for a fast SSD."
"Máy tính xách tay của tôi có một khe cắm M.2 cho ổ SSD tốc độ cao."
-
"The M.2 SSD significantly improved my computer's boot time."
"Ổ SSD M.2 đã cải thiện đáng kể thời gian khởi động máy tính của tôi."
-
"Check if your motherboard supports an M.2 NVMe drive for the fastest performance."
"Kiểm tra xem bo mạch chủ của bạn có hỗ trợ ổ M.2 NVMe để có hiệu suất nhanh nhất không."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
M.2 là một tiêu chuẩn được sử dụng cho các thiết bị lưu trữ (như SSD) và các card giao tiếp (như Wi-Fi) trong máy tính. Nó cung cấp tốc độ truyền dữ liệu nhanh hơn và kích thước nhỏ gọn hơn so với các tiêu chuẩn cũ như mSATA. M.2 không phải là một loại kết nối cụ thể, mà là một chuẩn giao diện cho phép nhiều loại kết nối khác nhau (ví dụ: SATA, PCIe).
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
m.2
Danh từMột chuẩn kích thước (form factor) cho các card mở rộng máy tính gắn bên trong và các đầu nối liên quan. Nó thay thế tiêu chuẩn mSATA, sử dụng một đầu nối khác.
"My laptop has an M.2 slot for a fast SSD."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Modern laptops often include an M.2 slot: it allows for faster storage solutions like NVMe SSDs. |
Các máy tính xách tay hiện đại thường bao gồm một khe cắm M.2: nó cho phép các giải pháp lưu trữ nhanh hơn như SSD NVMe. |
| Phủ định | This older motherboard doesn't have an M.2 slot: it only supports SATA drives. |
Bo mạch chủ cũ này không có khe cắm M.2: nó chỉ hỗ trợ ổ SATA. |
| Nghi vấn | Does this computer support M.2 drives: are there any available slots on the motherboard? |
Máy tính này có hỗ trợ ổ M.2 không: có khe cắm nào trên bo mạch chủ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "m.2".
