(Top Banner Ad)
pea
A1
danh từ A1 Thực vật học, Nông nghiệp, Ẩm thực

pea

UK: /piː/ • US: /piː/

Nghĩa tiếng Việt

đậu Hà Lan hạt đậu Hà Lan
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a round green seed eaten as a vegetable

Vietnamese Meaning

hạt đậu Hà Lan, cây đậu Hà Lan

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had peas and carrots for dinner."

    "Chúng tôi ăn đậu Hà Lan và cà rốt cho bữa tối."

  • "She shelled the peas."

    "Cô ấy tách vỏ đậu Hà Lan."

  • "Frozen peas are a convenient vegetable."

    "Đậu Hà Lan đông lạnh là một loại rau tiện lợi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peapod vỏ đậu Hà Lan
Noun peasoup súp đậu Hà Lan
Noun peashooter súng bắn đậu (đồ chơi)
Adjective pea-sized kích cỡ bằng hạt đậu

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Nông nghiệp, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πίσον (píson)
Latin
pisum
Old English
pise
Middle English
pease
Modern English
pea

Sự nhầm lẫn số nhiều và số ít

Từ 'pea' có một lịch sử thú vị về sự thay đổi ngữ pháp. Ban đầu, từ tiếng Anh cổ 'pise' (có nghĩa là 'đậu') là một danh từ số ít. Qua tiếng Anh trung đại, nó trở thành 'pease'. Nhưng sau đó, người nói tiếng Anh đã nhầm lẫn chữ 's' cuối cùng của 'pease' là dấu hiệu của số nhiều (giống như 'cats' hay 'dogs'). Vì vậy, họ đã tạo ra một dạng số ít mới là 'pea' (bỏ 's') để phù hợp với quy tắc ngữ pháp mà họ lầm tưởng, và 'peas' trở thành dạng số nhiều. Điều này giải thích tại sao 'pea' là số ít và 'peas' là số nhiều, mặc dù 'pease' ban đầu đã là số ít.

Usage Note

Từ 'pea' thường được dùng để chỉ hạt đậu Hà Lan tròn, màu xanh, thường được dùng làm rau. Số nhiều có thể là 'peas' hoặc 'pease'. Cần phân biệt với các loại đậu khác như 'bean' (đậu nói chung).

Prepositions

in with

in: được dùng để chỉ đậu Hà Lan ở trạng thái bên trong vỏ (ví dụ: peas in a pod). with: được dùng để chỉ đậu Hà Lan được sử dụng như một thành phần trong món ăn (ví dụ: pasta with peas).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pea
  • green green pea
    (đậu Hà Lan xanh)
  • fresh fresh pea
    (đậu Hà Lan tươi)
  • garden garden pea
    (đậu Hà Lan trồng vườn)
  • dried dried pea
    (đậu Hà Lan khô)
  • split split pea
    (đậu Hà Lan đã tách đôi)
Verb + pea
  • shell shell peas
    (bóc vỏ đậu Hà Lan)
  • grow grow peas
    (trồng đậu Hà Lan)
  • pick pick peas
    (hái đậu Hà Lan)
  • plant plant peas
    (gieo đậu Hà Lan)

Idioms

  • As alike as two peas in a pod

    Giống nhau như đúc, giống y hệt nhau (như hai hạt đậu trong một vỏ)

    "My twin sisters are as alike as two peas in a pod; I can barely tell them apart."

    (Hai chị em sinh đôi của tôi giống nhau như đúc; tôi hầu như không thể phân biệt được họ.)

  • Pea-brained

    Ngu ngốc, có bộ óc nhỏ bé (nghĩa đen: có não bằng hạt đậu)

    "He made such a pea-brained decision, it's unbelievable."

    (Anh ấy đã đưa ra một quyết định thật ngu ngốc, không thể tin được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pea

danh từ
Lật mặt

hạt đậu Hà Lan, cây đậu Hà Lan

"We had peas and carrots for dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pea".

Truyện cổ tích 'Nàng công chúa và hạt đậu'

Một trong những câu chuyện cổ tích nổi tiếng nhất của Hans Christian Andersen là 'Nàng công chúa và hạt đậu' (The Princess and the Pea). Câu chuyện kể về một nàng công chúa bị thử thách lòng tinh tế bằng cách đặt một hạt đậu dưới hàng chục chiếc đệm. Chỉ có một nàng công chúa 'thật sự' mới đủ nhạy cảm để cảm nhận được hạt đậu nhỏ xíu đó, dù được bao phủ bởi rất nhiều lớp đệm. Câu chuyện này đã khiến 'hạt đậu' trở thành biểu tượng của sự nhạy cảm cực độ hoặc sự tinh tế đến mức không thực tế.

Biểu tượng của sự nhỏ bé

Trong văn hóa phương Tây, hạt đậu thường được dùng như một phép so sánh để chỉ một thứ gì đó rất nhỏ bé. Ví dụ, một vật có kích thước bằng 'pea-sized' có nghĩa là nhỏ như hạt đậu. Điều này cũng liên quan đến các thành ngữ như 'pea-brained' để chỉ sự thiếu thông minh vì có 'bộ não nhỏ bé'.