pea
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
hạt đậu Hà Lan, cây đậu Hà Lan
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had peas and carrots for dinner."
"Chúng tôi ăn đậu Hà Lan và cà rốt cho bữa tối."
-
"She shelled the peas."
"Cô ấy tách vỏ đậu Hà Lan."
-
"Frozen peas are a convenient vegetable."
"Đậu Hà Lan đông lạnh là một loại rau tiện lợi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | peapod | vỏ đậu Hà Lan |
| Noun | peasoup | súp đậu Hà Lan |
| Noun | peashooter | súng bắn đậu (đồ chơi) |
| Adjective | pea-sized | kích cỡ bằng hạt đậu |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'pea' thường được dùng để chỉ hạt đậu Hà Lan tròn, màu xanh, thường được dùng làm rau. Số nhiều có thể là 'peas' hoặc 'pease'. Cần phân biệt với các loại đậu khác như 'bean' (đậu nói chung).
Prepositions
in: được dùng để chỉ đậu Hà Lan ở trạng thái bên trong vỏ (ví dụ: peas in a pod). with: được dùng để chỉ đậu Hà Lan được sử dụng như một thành phần trong món ăn (ví dụ: pasta with peas).
Collocations (Từ đi kèm)
-
green green pea (đậu Hà Lan xanh)
-
fresh fresh pea (đậu Hà Lan tươi)
-
garden garden pea (đậu Hà Lan trồng vườn)
-
dried dried pea (đậu Hà Lan khô)
-
split split pea (đậu Hà Lan đã tách đôi)
-
shell shell peas (bóc vỏ đậu Hà Lan)
-
grow grow peas (trồng đậu Hà Lan)
-
pick pick peas (hái đậu Hà Lan)
-
plant plant peas (gieo đậu Hà Lan)
Idioms
-
As alike as two peas in a pod
Giống nhau như đúc, giống y hệt nhau (như hai hạt đậu trong một vỏ)
"My twin sisters are as alike as two peas in a pod; I can barely tell them apart."
(Hai chị em sinh đôi của tôi giống nhau như đúc; tôi hầu như không thể phân biệt được họ.)
-
Pea-brained
Ngu ngốc, có bộ óc nhỏ bé (nghĩa đen: có não bằng hạt đậu)
"He made such a pea-brained decision, it's unbelievable."
(Anh ấy đã đưa ra một quyết định thật ngu ngốc, không thể tin được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pea
danh từhạt đậu Hà Lan, cây đậu Hà Lan
"We had peas and carrots for dinner."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pea".
