peaking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Reaching a highest point, level, or value.
Vietnamese Meaning
Đạt đến điểm cao nhất, mức độ cao nhất, hoặc giá trị cao nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her career was peaking when she won the award."
"Sự nghiệp của cô ấy đang đạt đến đỉnh cao khi cô ấy giành được giải thưởng."
-
"The economy is currently peaking."
"Nền kinh tế hiện đang đạt đỉnh."
-
"She admitted to peaking at his messages."
"Cô ấy thừa nhận đã liếc trộm tin nhắn của anh ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để diễn tả một quá trình đang diễn ra, khi một cái gì đó đang đạt đến đỉnh điểm hoặc mức cao nhất. Nó có thể liên quan đến hiệu suất, sự phổ biến, hoặc một xu hướng. Khác với 'reached its peak' (đã đạt đến đỉnh điểm), 'peaking' cho thấy trạng thái đỉnh điểm này vẫn còn tiếp diễn.
Trong ngữ cảnh này, 'peaking' là hành động nhìn trộm, nhìn nhanh một cách kín đáo. Nó có thể mang sắc thái tò mò, lén lút, hoặc đơn giản là thoáng qua.
Prepositions
Thường dùng 'peaking at' để chỉ mức độ cụ thể mà một cái gì đó đạt đến đỉnh điểm. Ví dụ: 'The stock price was peaking at $50.' (Giá cổ phiếu đang đạt đỉnh ở mức 50 đô la).
Collocations (Từ đi kèm)
-
is is peaking (đang đạt đỉnh, đang ở mức cao nhất)
-
will be will be peaking (sẽ đạt đỉnh, sẽ ở mức cao nhất)
-
was was peaking (đang đạt đỉnh (trong quá khứ))
-
rapidly rapidly peaking (đạt đỉnh nhanh chóng)
-
steadily steadily peaking (đạt đỉnh đều đặn)
-
demand demand peaking (nhu cầu đạt đỉnh, nhu cầu cao điểm)
-
market market peaking (thị trường đạt đỉnh)
Idioms
-
peaking too soon
Đạt phong độ cao nhất quá sớm (trước sự kiện quan trọng)
"Many athletes fear peaking too soon before the Olympic Games."
(Nhiều vận động viên lo sợ đạt phong độ cao nhất quá sớm trước Thế vận hội.)
-
peaking for an event
Đạt được phong độ cao nhất để chuẩn bị cho một sự kiện
"She's been training hard, clearly peaking for the marathon next month."
(Cô ấy đã luyện tập rất chăm chỉ, rõ ràng là đang đạt phong độ tốt nhất cho giải marathon tháng tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
peaking
Động từ (dạng V-ing)Đạt đến điểm cao nhất, mức độ cao nhất, hoặc giá trị cao nhất.
"Her career was peaking when she won the award."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peaking".
