(Top Banner Ad)
peaking
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Tổng quát

peaking

UK: /ˈpiːkɪŋ/ • US: /ˈpiːkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đạt đỉnh lên đến đỉnh điểm nhìn trộm liếc nhìn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Reaching a highest point, level, or value.

Vietnamese Meaning

Đạt đến điểm cao nhất, mức độ cao nhất, hoặc giá trị cao nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her career was peaking when she won the award."

    "Sự nghiệp của cô ấy đang đạt đến đỉnh cao khi cô ấy giành được giải thưởng."

  • "The economy is currently peaking."

    "Nền kinh tế hiện đang đạt đỉnh."

  • "She admitted to peaking at his messages."

    "Cô ấy thừa nhận đã liếc trộm tin nhắn của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peak Đỉnh, chóp, cao điểm
Verb peak Đạt đến đỉnh điểm, lên tới mức cao nhất
Adjective peaked Đã đạt đỉnh, có chóp nhọn

Synonyms

culminating (lên đến cực điểm)reaching a climax (đạt đến cao trào)glancing (liếc nhìn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
pek
Modern English
peak
Modern English
peaking

Nguồn gốc từ 'Peak' và 'Peaking'

Từ 'peaking' là dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ 'peak'. Bản thân từ 'peak' trong tiếng Anh hiện đại có nghĩa là 'điểm cao nhất' hoặc 'đạt đến điểm cao nhất'. Nguồn gốc của nó có thể bắt nguồn từ tiếng Anh Trung cổ 'pek' hay 'pike', có nghĩa là 'một điểm nhọn' hoặc 'đỉnh núi'. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển để chỉ không chỉ đỉnh vật lý mà còn là đỉnh cao nhất về mức độ, cường độ hoặc chất lượng, như 'đỉnh điểm của sự nghiệp' hay 'mùa cao điểm'.

Usage Note

Thường được dùng để diễn tả một quá trình đang diễn ra, khi một cái gì đó đang đạt đến đỉnh điểm hoặc mức cao nhất. Nó có thể liên quan đến hiệu suất, sự phổ biến, hoặc một xu hướng. Khác với 'reached its peak' (đã đạt đến đỉnh điểm), 'peaking' cho thấy trạng thái đỉnh điểm này vẫn còn tiếp diễn.
Trong ngữ cảnh này, 'peaking' là hành động nhìn trộm, nhìn nhanh một cách kín đáo. Nó có thể mang sắc thái tò mò, lén lút, hoặc đơn giản là thoáng qua.

Prepositions

at

Thường dùng 'peaking at' để chỉ mức độ cụ thể mà một cái gì đó đạt đến đỉnh điểm. Ví dụ: 'The stock price was peaking at $50.' (Giá cổ phiếu đang đạt đỉnh ở mức 50 đô la).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + peaking
  • is is peaking
    (đang đạt đỉnh, đang ở mức cao nhất)
  • will be will be peaking
    (sẽ đạt đỉnh, sẽ ở mức cao nhất)
  • was was peaking
    (đang đạt đỉnh (trong quá khứ))
Adverb + peaking
  • rapidly rapidly peaking
    (đạt đỉnh nhanh chóng)
  • steadily steadily peaking
    (đạt đỉnh đều đặn)
Noun + peaking
  • demand demand peaking
    (nhu cầu đạt đỉnh, nhu cầu cao điểm)
  • market market peaking
    (thị trường đạt đỉnh)

Idioms

  • peaking too soon

    Đạt phong độ cao nhất quá sớm (trước sự kiện quan trọng)

    "Many athletes fear peaking too soon before the Olympic Games."

    (Nhiều vận động viên lo sợ đạt phong độ cao nhất quá sớm trước Thế vận hội.)

  • peaking for an event

    Đạt được phong độ cao nhất để chuẩn bị cho một sự kiện

    "She's been training hard, clearly peaking for the marathon next month."

    (Cô ấy đã luyện tập rất chăm chỉ, rõ ràng là đang đạt phong độ tốt nhất cho giải marathon tháng tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peaking

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Đạt đến điểm cao nhất, mức độ cao nhất, hoặc giá trị cao nhất.

"Her career was peaking when she won the award."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peaking".

Đỉnh cao phong độ (Peaking Performance)

Trong thể thao, kinh doanh và nhiều lĩnh vực khác ở các nước phương Tây, khái niệm 'peaking performance' (đạt đỉnh cao phong độ) rất quan trọng. Nó đề cập đến việc lên kế hoạch và luyện tập để đạt được trạng thái thể chất hoặc tinh thần tốt nhất vào đúng thời điểm quan trọng nhất, ví dụ như một vận động viên cần đạt đỉnh cao phong độ vào ngày thi đấu lớn.

Mùa cao điểm và Giờ cao điểm

Khái niệm 'peaking' cũng được dùng rộng rãi để chỉ các giai đoạn bận rộn hoặc nhu cầu cao nhất. Ví dụ, 'peak season' (mùa cao điểm du lịch) là thời gian có nhiều khách nhất, còn 'peak hours' (giờ cao điểm) là khoảng thời gian có lưu lượng giao thông, sử dụng điện, hoặc dịch vụ cao nhất trong ngày. Việc hiểu và quản lý các giai đoạn này rất quan trọng trong đời sống và kinh tế phương Tây.