(Top Banner Ad)
plateauing
C1
Verb (gerund or present participle) C1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

plateauing

UK: /ˈplætəʊɪŋ/ • US: /plæˈtoʊɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chững lại đi ngang mắc kẹt ở một mức độ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Reaching a state where there is no further progress or improvement after a period of gain.

Vietnamese Meaning

Đạt đến trạng thái không còn tiến bộ hoặc cải thiện thêm sau một giai đoạn phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My weight loss journey is plateauing; I haven't lost any weight in weeks."

    "Hành trình giảm cân của tôi đang chững lại; tôi đã không giảm được cân nào trong nhiều tuần."

  • "The company's growth is plateauing due to market saturation."

    "Sự tăng trưởng của công ty đang chững lại do thị trường bão hòa."

  • "After months of rapid learning, his progress is now plateauing."

    "Sau nhiều tháng học hỏi nhanh chóng, sự tiến bộ của anh ấy giờ đang chững lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plateau cao nguyên, bình nguyên; giai đoạn chững lại, bình ổn
Verb plateau chững lại, đạt mức bình ổn; hình thành cao nguyên
Adjective (Past Participle) plateaued đã chững lại, đã bình ổn
Noun (Gerund) plateauing sự chững lại, sự bình ổn
Adjective (Present Participle) plateauing đang chững lại, đang bình ổn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πλατύς (platys)
Late Latin
plattus
Old French
plat
French
plateau
English
plateau

Nguồn gốc của 'Plateau'

Từ 'plateau' trong tiếng Anh xuất phát từ 'plateau' trong tiếng Pháp (khoảng giữa thế kỷ 18), có nghĩa là 'mặt phẳng, đồng bằng cao' hoặc 'khay'. Bản thân từ tiếng Pháp này là dạng rút gọn của 'plat' (phẳng), có nguồn gốc từ tiếng Latinh muộn 'plattus' và cuối cùng là từ tiếng Hy Lạp cổ 'platys' (rộng, phẳng). Ban đầu, nó dùng để chỉ một dạng địa hình tự nhiên, sau đó được dùng theo nghĩa ẩn dụ để mô tả trạng thái 'chững lại' hoặc 'ổn định' sau một thời kỳ tăng trưởng.

Usage Note

Từ 'plateauing' thường được dùng để mô tả tình trạng trì trệ, khi sự phát triển hoặc tiến bộ dừng lại ở một mức nhất định. Nó ngụ ý rằng đã có một giai đoạn tăng trưởng trước đó, nhưng hiện tại không có sự cải thiện nào đáng kể. Khác với 'stagnating' (trì trệ) mang nghĩa tiêu cực hơn, 'plateauing' có thể chỉ một giai đoạn ổn định tạm thời trước khi có sự tiến bộ mới.

Prepositions

at

Khi đi với 'at', nó chỉ rõ mức độ hoặc điểm mà sự tiến bộ dừng lại. Ví dụ: 'Plateauing at a certain skill level.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + plateauing
  • start start plateauing
    (bắt đầu chững lại/ổn định)
  • experience experience plateauing
    (trải qua giai đoạn chững lại)
  • avoid avoid plateauing
    (tránh tình trạng chững lại)
Adjective + plateauing
  • performance performance plateauing
    (hiệu suất chững lại)
  • sales sales plateauing
    (doanh số chững lại)
  • gradual gradual plateauing
    (sự chững lại từ từ)
Noun + plateauing
  • growth growth plateauing
    (sự chững lại của tăng trưởng)
  • learning learning plateauing
    (quá trình học tập bị chững lại)

Idioms

  • start plateauing

    bắt đầu chững lại/đạt đến mức ổn định

    "After rapid growth, the company's revenue started plateauing."

    (Sau giai đoạn tăng trưởng nhanh, doanh thu của công ty bắt đầu chững lại.)

  • experience a plateauing in something

    trải qua sự chững lại/đứng yên trong điều gì đó

    "Many students experience a plateauing in their language learning progress."

    (Nhiều học sinh trải qua sự chững lại trong tiến độ học ngôn ngữ của mình.)

  • prevent plateauing

    ngăn chặn sự chững lại/đứng yên

    "To prevent plateauing in your fitness journey, you need to vary your workouts."

    (Để ngăn chặn sự chững lại trong hành trình tập luyện thể chất, bạn cần thay đổi các bài tập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plateauing

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Đạt đến trạng thái không còn tiến bộ hoặc cải thiện thêm sau một giai đoạn phát triển.

"My weight loss journey is plateauing; I haven't lost any weight in weeks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plateauing".

Giai đoạn 'chững lại' trong học tập và phát triển kỹ năng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực giáo dục và phát triển bản thân, khái niệm 'plateauing' (chững lại) thường được nhắc đến như một giai đoạn tự nhiên trong quá trình học tập hoặc phát triển kỹ năng. Đây là lúc dường như không có sự tiến bộ đáng kể nào diễn ra mặc dù vẫn tiếp tục nỗ lực. Nó được xem là một thử thách cần vượt qua bằng cách thay đổi phương pháp, tìm động lực mới hoặc tăng cường độ luyện tập để đạt được bước đột phá tiếp theo.

Hiệu ứng 'cao nguyên' trong kinh doanh và kinh tế

Trong kinh doanh và kinh tế, 'plateauing' mô tả tình trạng tăng trưởng chậm lại hoặc dừng hẳn sau một thời kỳ phát triển bùng nổ. Các công ty hay nền kinh tế có thể 'chạm đáy cao nguyên' khi thị trường bão hòa, đổi mới chậm lại hoặc cạnh tranh gia tăng. Việc hiểu và quản lý giai đoạn này là rất quan trọng để tránh suy thoái, yêu cầu các chiến lược mới để khôi phục tăng trưởng hoặc duy trì sự ổn định bền vững.