(Top Banner Ad)
peddle
B2
Động từ B2 Thương mại

peddle

UK: /ˈpedl/ • US: /ˈpedəl/

Nghĩa tiếng Việt

bán rong bán dạo rao bán lan truyền (tin đồn) tuyên truyền (ý kiến)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To try to sell something, especially goods, by going from place to place.

Vietnamese Meaning

Bán rong, bán dạo; cố gắng bán cái gì đó, đặc biệt là hàng hóa, bằng cách đi từ nơi này đến nơi khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He peddles flowers on the street corner."

    "Anh ấy bán hoa dạo ở góc phố."

  • "He used to peddle drugs to students."

    "Anh ta từng bán ma túy cho sinh viên."

  • "The company is peddling a new line of cosmetics."

    "Công ty đang bán dạo một dòng mỹ phẩm mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peddler Người bán hàng rong, người bán dạo
Noun peddling Hành động bán hàng rong, việc rao bán (thường mang nghĩa tiêu cực khi nói về hàng cấm hoặc thông tin sai lệch)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pes, pedis
Middle English
pedder
English
peddle

Nguồn gốc từ 'bàn chân'

Từ 'peddle' có nguồn gốc từ từ 'pedder' trong tiếng Anh Trung cổ, dùng để chỉ những người bán hàng rong mang theo giỏ (ped) hoặc gánh hàng hóa đi bộ từ nơi này đến nơi khác để bán. Bản thân từ 'ped' liên quan đến 'pes' (bàn chân) trong tiếng Latin, cho thấy hoạt động buôn bán này gắn liền với việc đi lại bằng chân.

Usage Note

Từ 'peddle' thường mang ý nghĩa bán những thứ nhỏ nhặt, không có giá trị cao hoặc có thể mang tính chất phi pháp hoặc đáng ngờ. Nó khác với 'sell' thông thường ở chỗ nhấn mạnh vào hành động di chuyển và chào hàng trực tiếp. 'Sell' đơn giản chỉ là hành động trao đổi hàng hóa lấy tiền.

Prepositions

to around

peddle something *to* someone: Bán cái gì cho ai đó.
peddle something *around*: Bán cái gì đó ở khắp nơi.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + peddle
  • start start to peddle
    (bắt đầu rao bán/buôn bán)
  • try try to peddle
    (cố gắng rao bán/lan truyền)
peddle + Danh từ
  • wares peddle wares
    (rao bán hàng hóa)
  • drugs peddle drugs
    (buôn bán ma túy (nghĩa tiêu cực))
  • influence peddle influence
    (mua bán ảnh hưởng, dùng ảnh hưởng để trục lợi (nghĩa tiêu cực))
  • lies peddle lies
    (lan truyền những lời nói dối (nghĩa tiêu cực))
  • rumors peddle rumors
    (lan truyền tin đồn (nghĩa tiêu cực))

Idioms

  • peddle one's wares

    Bán hàng hóa của mình; (nghĩa bóng) thể hiện khả năng, kỹ năng hoặc sản phẩm của mình để tìm kiếm khách hàng, việc làm hoặc cơ hội.

    "The artist was in the gallery, peddling her wares to potential buyers."

    (Người nghệ sĩ đang ở phòng trưng bày, 'rao bán' tác phẩm của mình cho những người mua tiềm năng.)

  • peddle influence

    Sử dụng vị trí, quyền lực hoặc mối quan hệ của mình để gây ảnh hưởng và trục lợi cá nhân, thường theo cách bất hợp pháp hoặc phi đạo đức.

    "The former official was jailed for peddling influence to secure lucrative contracts."

    (Cựu quan chức đã bị bỏ tù vì 'mua bán ảnh hưởng' để đảm bảo các hợp đồng béo bở.)

  • peddle misinformation/lies

    Cố tình lan truyền thông tin sai lệch, dối trá hoặc các thuyết âm mưu.

    "Journalists have a responsibility not to peddle misinformation."

    (Các nhà báo có trách nhiệm không được lan truyền thông tin sai lệch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peddle

Động từ
Lật mặt

Bán rong, bán dạo; cố gắng bán cái gì đó, đặc biệt là hàng hóa, bằng cách đi từ nơi này đến nơi khác.

"He peddles flowers on the street corner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He peddles handmade crafts at the local market.
Anh ấy bán dạo đồ thủ công mỹ nghệ tại chợ địa phương.
Phủ định
They don't peddle drugs; they sell legitimate goods.
Họ không bán ma túy; họ bán hàng hóa hợp pháp.
Nghi vấn
What does she peddle from door to door?
Cô ấy bán dạo mặt hàng gì từ nhà này sang nhà khác?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was peddling newspapers on the corner when the accident happened.
Anh ấy đang bán báo dạo ở góc đường khi tai nạn xảy ra.
Phủ định
They were not peddling drugs, they were selling legal herbs.
Họ không bán ma túy, họ đang bán thảo dược hợp pháp.
Nghi vấn
Were you peddling influence to get your son into that school?
Có phải bạn đã dùng ảnh hưởng để đưa con trai bạn vào trường đó không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Yesterday, he peddled newspapers on the corner.
Hôm qua, anh ấy đã bán báo dạo ở góc phố.
Phủ định
She didn't peddle her wares at the market last week.
Cô ấy đã không bán hàng của mình ở chợ vào tuần trước.
Nghi vấn
Did they peddle those fake watches in the park?
Họ đã bán những chiếc đồng hồ giả đó trong công viên à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peddle".

Vai trò lịch sử của người bán hàng rong

Trong quá khứ, những người bán hàng rong (peddlers) đóng một vai trò quan trọng trong thương mại, đặc biệt ở các vùng nông thôn. Họ là những 'cửa hàng di động', mang theo hàng hóa thiết yếu như vải vóc, đồ dùng gia đình, và thuốc men đến những nơi xa xôi, giúp kết nối người dân với thị trường rộng lớn hơn.

Ý nghĩa tiêu cực trong cách dùng hiện đại

Ngày nay, mặc dù từ 'peddle' vẫn có thể dùng với nghĩa trung tính là 'bán hàng rong', nhưng nó thường mang hàm ý tiêu cực khi được dùng một cách ẩn dụ. Ví dụ, 'peddle drugs' (buôn ma túy), 'peddle lies' (lan truyền lời nói dối), hoặc 'peddle influence' (mua bán ảnh hưởng) đều ám chỉ hành vi bất hợp pháp, phi đạo đức hoặc lừa dối.