(Top Banner Ad)
vend
B2
Động từ B2 Thương mại, Kinh doanh

vend

UK: /vɛnd/ • US: /vɛnd/

Nghĩa tiếng Việt

bán bán rong rao bán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To offer (something) for sale, especially by hawking.

Vietnamese Meaning

Bán (cái gì đó), đặc biệt là bằng cách rao hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He vends newspapers on the street corner."

    "Anh ấy bán báo ở góc phố."

  • "Many street vendors vend food and drinks to tourists."

    "Nhiều người bán hàng rong bán đồ ăn và thức uống cho khách du lịch."

  • "The company decided to vend its products online."

    "Công ty quyết định bán sản phẩm của mình trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb vend bán (hàng rong, bằng máy tự động)
Noun vendor người bán hàng, nhà cung cấp
Noun vending machine máy bán hàng tự động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vendere
Old French
vendre
English
vend

Nguồn gốc của 'Vend'

Từ 'vend' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vendere', có nghĩa là 'bán'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'vendre'. Hãy tưởng tượng những người La Mã cổ đại đang 'vendere' hàng hóa của họ trên các con phố nhộn nhịp – đó chính là tiền thân của từ 'vend' mà chúng ta sử dụng ngày nay!

Usage Note

Thường mang nghĩa bán hàng rong, bán lẻ trực tiếp cho người tiêu dùng. Khác với 'sell' mang nghĩa chung chung hơn về việc bán.

Prepositions

to from

'Vend to' chỉ đối tượng được bán cho. Ví dụ: 'The company vends its products to retailers.' 'Vend from' chỉ nguồn gốc hoặc địa điểm bán. Ví dụ: 'He vends vegetables from a stall.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + vend
  • start to vend something
    (bắt đầu bán cái gì đó)
  • be able to vend products
    (có khả năng bán sản phẩm)
Adjective + vend
  • illegally vend alcohol
    (bán rượu bất hợp pháp)
  • publicly vend wares
    (bán hàng công khai)

Idioms

  • Vend one's soul

    Bán linh hồn cho quỷ dữ (làm điều xấu xa để đạt được mục đích)

    "He would vend his soul to become rich and famous."

    (Anh ta sẵn sàng bán linh hồn để trở nên giàu có và nổi tiếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vend

Động từ
Lật mặt

Bán (cái gì đó), đặc biệt là bằng cách rao hàng.

"He vends newspapers on the street corner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company would vend its products online significantly increased its reach.
Việc công ty sẽ bán sản phẩm của mình trực tuyến đã tăng đáng kể phạm vi tiếp cận của nó.
Phủ định
Whether they would vend the antique cars at auction was not confirmed.
Việc họ có bán những chiếc xe cổ tại cuộc đấu giá hay không vẫn chưa được xác nhận.
Nghi vấn
Whether the local farmers will vend their produce at the new market is still uncertain.
Liệu những người nông dân địa phương có bán sản phẩm của họ ở chợ mới hay không vẫn chưa chắc chắn.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He vends newspapers on the corner, doesn't he?
Anh ấy bán báo ở góc đường, phải không?
Phủ định
They don't vend those types of products anymore, do they?
Họ không còn bán những loại sản phẩm đó nữa, phải không?
Nghi vấn
They vend the old comics, don't they?
Họ bán truyện tranh cũ, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will vend its products online.
Công ty sẽ bán sản phẩm của mình trực tuyến.
Phủ định
The company doesn't vend directly to customers.
Công ty không bán trực tiếp cho khách hàng.
Nghi vấn
Where does the company vend its products?
Công ty bán sản phẩm của mình ở đâu?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been vending handmade jewelry at the market before she opened her shop.
Cô ấy đã từng bán đồ trang sức thủ công tại chợ trước khi mở cửa hàng của mình.
Phủ định
They hadn't been vending their products online before they partnered with a major retailer.
Họ đã không bán sản phẩm của họ trực tuyến trước khi hợp tác với một nhà bán lẻ lớn.
Nghi vấn
Had he been vending newspapers on that corner for very long before the accident?
Có phải anh ấy đã bán báo ở góc đường đó trong một thời gian dài trước khi tai nạn xảy ra không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The street vendor vended his wares until late at night.
Người bán hàng rong đã bán hàng của mình đến tận khuya.
Phủ định
She didn't vend her crafts at the market last weekend.
Cô ấy đã không bán đồ thủ công của mình ở chợ vào cuối tuần trước.
Nghi vấn
Did he vend all of his newspapers before noon?
Anh ấy đã bán hết báo của mình trước buổi trưa phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vend".

Vending Machines

Ở nhiều nước phương Tây, máy bán hàng tự động (vending machines) rất phổ biến. Bạn có thể mua đồ ăn, nước uống, và thậm chí cả những vật dụng cá nhân từ chúng. Nhật Bản nổi tiếng với số lượng lớn và sự đa dạng của các loại máy bán hàng tự động.